(Top Banner Ad)
financial autonomy
C1
noun C1 Kinh tế

financial autonomy

UK: /faɪˈnænʃəl ɔːˈtɒnəmi/ • US: /faɪˈnænʃəl ɔˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ tài chính quyền tự chủ về tài chính tự quản lý tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having sufficient financial resources to be independent and self-governing; the ability to manage one's finances without external control or dependence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ nguồn lực tài chính để độc lập và tự chủ; khả năng quản lý tài chính của một người mà không cần sự kiểm soát hoặc phụ thuộc bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving financial autonomy is a key goal for many young adults."

    "Đạt được sự tự chủ tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều thanh niên."

  • "The company is striving for greater financial autonomy."

    "Công ty đang nỗ lực để có được sự tự chủ tài chính lớn hơn."

  • "Increased financial autonomy allows local governments to respond more effectively to community needs."

    "Tăng cường sự tự chủ tài chính cho phép chính quyền địa phương ứng phó hiệu quả hơn với nhu cầu của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền vốn
Noun financier chuyên viên tài chính, nhà tài chính
Noun autonomy quyền tự trị, sự tự chủ
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adjective autonomous tự trị, tự chủ
Adverb financially về mặt tài chính
Adverb autonomously một cách tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, conclusion)
Old French
finance (payment, end of a transaction)
English
finance (management of money, late 14th century)
English
financial (relating to finance, late 18th century)
Ancient Greek
autos (self)
Ancient Greek
nomos (law, custom)
Ancient Greek
autonomia (independence, living by one's own laws)
English
autonomy (self-governance, mid 17th century)

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, từ này phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ sự kết thúc một giao dịch bằng việc thanh toán. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm việc quản lý tiền bạc và các vấn đề kinh tế.

Nguồn gốc của 'Autonomy'

Từ 'autonomy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, là sự kết hợp của 'autos' (nghĩa là 'bản thân' hoặc 'tự mình') và 'nomos' (nghĩa là 'luật' hoặc 'phép tắc'). Vì vậy, 'autonomy' ban đầu có nghĩa là 'sống theo luật lệ của riêng mình' hoặc 'tự quản lý', phản ánh ý tưởng về sự độc lập và tự chủ.

Usage Note

‘Financial autonomy’ nhấn mạnh khả năng tự chủ trong việc quản lý tiền bạc và tài sản, cho phép cá nhân hoặc tổ chức đưa ra các quyết định tài chính độc lập. Khác với ‘financial independence’ (độc lập tài chính), có thể chỉ tình trạng không cần làm việc để kiếm sống, ‘financial autonomy’ tập trung vào quyền tự chủ trong việc ra quyết định và kiểm soát tài chính.

Prepositions

of

‘Financial autonomy of’ thường được sử dụng để chỉ sự tự chủ tài chính của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: ‘the financial autonomy of the university’ (sự tự chủ tài chính của trường đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial autonomy
  • complete complete financial autonomy
    (tự chủ tài chính hoàn toàn)
  • full full financial autonomy
    (quyền tự chủ tài chính đầy đủ)
  • greater greater financial autonomy
    (quyền tự chủ tài chính lớn hơn)
  • limited limited financial autonomy
    (tự chủ tài chính hạn chế)
Verb + financial autonomy
  • achieve achieve financial autonomy
    (đạt được sự tự chủ tài chính)
  • gain gain financial autonomy
    (giành được quyền tự chủ tài chính)
  • seek seek financial autonomy
    (tìm kiếm sự tự chủ tài chính)
  • grant grant financial autonomy
    (trao quyền tự chủ tài chính)
  • restrict restrict financial autonomy
    (hạn chế sự tự chủ tài chính)
  • exercise exercise financial autonomy
    (thực hiện quyền tự chủ tài chính)

Idioms

  • strive for financial autonomy

    phấn đấu vì sự tự chủ tài chính

    "Many young professionals strive for financial autonomy early in their careers."

    (Nhiều người trẻ tuổi chuyên nghiệp phấn đấu vì sự tự chủ tài chính từ sớm trong sự nghiệp của họ.)

  • pursue financial autonomy

    theo đuổi sự tự chủ tài chính

    "She decided to start her own business to pursue financial autonomy."

    (Cô ấy quyết định khởi nghiệp để theo đuổi sự tự chủ tài chính.)

  • enjoy financial autonomy

    tận hưởng sự tự chủ tài chính

    "After years of hard work, they finally enjoyed complete financial autonomy."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã tận hưởng sự tự chủ tài chính hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial autonomy

noun
Lật mặt

Trạng thái có đủ nguồn lực tài chính để độc lập và tự chủ; khả năng quản lý tài chính của một người mà không cần sự kiểm soát hoặc phụ thuộc bên ngoài.

"Achieving financial autonomy is a key goal for many young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial autonomy".

Tự do cá nhân và độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tự chủ tài chính' là một khái niệm cốt lõi gắn liền với tự do cá nhân và sự độc lập. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng tự quản lý tiền bạc mà còn là năng lực đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi yếu tố tài chính hoặc phụ thuộc vào người khác. Đây thường được coi là một cột mốc quan trọng trên con đường trưởng thành và tự lập.

Quyền năng kinh tế của phụ nữ

Đạt được sự tự chủ tài chính là một khía cạnh cực kỳ quan trọng của việc trao quyền kinh tế cho phụ nữ trên toàn cầu. Trong nhiều xã hội, việc phụ nữ có khả năng tự kiếm tiền và quản lý tài chính của mình giúp họ thoát khỏi các mối quan hệ phụ thuộc, nâng cao vị thế trong gia đình và xã hội, đồng thời có thể tự do theo đuổi giáo dục, sự nghiệp và các mục tiêu cá nhân khác.