(Top Banner Ad)
financial independence
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial independence

UK: /faɪˈnænʃəl ˌɪndɪˈpendəns/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌɪndɪˈpendəns/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập tài chính tự do tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having enough income to cover your living expenses without having to work or rely on others.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần phải làm việc hoặc dựa vào người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving financial independence allows you to pursue your passions."

    "Đạt được sự độc lập tài chính cho phép bạn theo đuổi đam mê của mình."

  • "Many people are striving for financial independence so they can retire early."

    "Nhiều người đang nỗ lực để đạt được sự độc lập tài chính để họ có thể nghỉ hưu sớm."

  • "Financial independence gives you more control over your life."

    "Sự độc lập tài chính mang lại cho bạn nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cuộc sống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; nguồn tài chính, quỹ
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Adjective independent độc lập, tự chủ
Adverb independently một cách độc lập
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Verb depend phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
dependere
Latin
independens
Old French
indépendance
English
independence

Nguồn gốc của "Financial"

Từ Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán, dàn xếp'). Qua tiếng Pháp cổ 'finance', từ này mang nghĩa tiền bạc, khoản thanh toán. Khi vào tiếng Anh, 'finance' phát triển thành khái niệm rộng hơn về quản lý tiền tệ, tài chính, và sau đó hình thành tính từ 'financial'.

Nguồn gốc của "Independence"

Từ tiếng Latin 'dependere' (có nghĩa là 'treo xuống, phụ thuộc vào') và tiền tố 'in-' (không). Từ đó hình thành 'independens' (không phụ thuộc), rồi qua tiếng Pháp thành 'indépendance'. Trong tiếng Anh, 'independence' mang nghĩa tự chủ, không lệ thuộc hay bị kiểm soát.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai khái niệm 'financial' (liên quan đến tiền bạc, tài chính) và 'independence' (tự chủ, không lệ thuộc) kết hợp, chúng tạo ra 'financial independence' – một ý tưởng về việc có đủ tài sản hoặc nguồn thu nhập thụ động để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần phải làm việc nếu không muốn, hay nói cách khác là không phải lo lắng về tiền bạc.

Usage Note

Khái niệm này thường liên quan đến việc tích lũy tài sản (ví dụ: đầu tư, tiết kiệm) để tạo ra dòng tiền thụ động đủ lớn. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng đưa ra các quyết định cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi nhu cầu kiếm tiền. Nó khác với sự giàu có (wealth) thuần túy, vì sự giàu có có thể không mang lại tự do tài chính nếu không tạo ra thu nhập.

Prepositions

to towards

* `to`: thường dùng để chỉ mục tiêu, ví dụ: 'a path *to* financial independence'.
* `towards`: thường dùng để diễn tả sự tiến triển, ví dụ: 'working *towards* financial independence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial independence
  • complete complete financial independence
    (độc lập tài chính hoàn toàn)
  • true true financial independence
    (độc lập tài chính thực sự)
  • early early financial independence
    (độc lập tài chính sớm)
  • full full financial independence
    (độc lập tài chính đầy đủ)
  • personal personal financial independence
    (độc lập tài chính cá nhân)
Verb + financial independence
  • achieve achieve financial independence
    (đạt được sự độc lập tài chính)
  • gain gain financial independence
    (giành được sự độc lập tài chính)
  • pursue pursue financial independence
    (theo đuổi sự độc lập tài chính)
  • seek seek financial independence
    (tìm kiếm sự độc lập tài chính)
  • reach reach financial independence
    (đạt đến sự độc lập tài chính)
Prepositional phrases with financial independence
  • path to path to financial independence
    (con đường dẫn đến độc lập tài chính)
  • journey to journey to financial independence
    (hành trình đến độc lập tài chính)
  • goal of goal of financial independence
    (mục tiêu độc lập tài chính)
  • dream of dream of financial independence
    (giấc mơ độc lập tài chính)

Idioms

  • The FIRE movement

    Một phong trào (Financial Independence, Retire Early) mà các thành viên tập trung vào việc tiết kiệm và đầu tư một phần lớn thu nhập để đạt được độc lập tài chính và nghỉ hưu sớm.

    "Many millennials are drawn to the FIRE movement, seeking to achieve financial independence and retire early."

    (Nhiều người thuộc thế hệ Y bị thu hút bởi phong trào FIRE, tìm cách đạt được độc lập tài chính và nghỉ hưu sớm.)

  • On the path to financial independence

    Đang trong quá trình hoặc con đường để đạt được sự tự chủ về tài chính.

    "With careful budgeting and smart investments, they are well on the path to financial independence."

    (Với ngân sách chi tiêu cẩn thận và đầu tư thông minh, họ đang đi đúng hướng trên con đường độc lập tài chính.)

  • A nest egg for financial independence

    Một khoản tiền tiết kiệm lớn được tích lũy với mục đích đạt được sự tự chủ tài chính.

    "He's been diligently saving to build a substantial nest egg for financial independence."

    (Anh ấy đã siêng năng tiết kiệm để xây dựng một khoản tiền lớn cho sự độc lập tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial independence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có đủ thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần phải làm việc hoặc dựa vào người khác.

"Achieving financial independence allows you to pursue your passions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial independence".

Giấc mơ Mỹ và Tự chủ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'financial independence' là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó đại diện cho khả năng tự định đoạt số phận, không bị ràng buộc bởi công việc hay các yếu tố bên ngoài, và có thể sống một cuộc sống theo lựa chọn của riêng mình. Đây là biểu tượng của sự tự chủ và thành công cá nhân.

Phong trào FIRE (Financial Independence, Retire Early)

Phong trào FIRE là một hiện tượng văn hóa hiện đại, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ ở nhiều quốc gia. Nó khuyến khích việc tiết kiệm và đầu tư một cách tích cực, đôi khi lên tới 50-70% thu nhập, để đạt được độc lập tài chính ở độ tuổi sớm hơn nhiều so với tuổi nghỉ hưu truyền thống, cho phép họ theo đuổi đam mê, dành thời gian cho gia đình, hoặc đơn giản là thoát khỏi 'vòng xoáy công việc'.