(Top Banner Ad)
financial insecurity
C1
noun C1 Kinh tế

financial insecurity

UK: /faɪˈnænʃəl ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌɪnsɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn tài chính tình trạng tài chính bấp bênh khó khăn tài chính mất an toàn tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking financial stability or predictability, often accompanied by anxiety and stress about one's ability to meet financial obligations.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu ổn định hoặc khả năng dự đoán về tài chính, thường đi kèm với sự lo lắng và căng thẳng về khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are facing financial insecurity due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang đối mặt với tình trạng bất ổn tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The pandemic has exacerbated financial insecurity for low-income families."

    "Đại dịch đã làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn tài chính đối với các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Government programs aim to reduce financial insecurity among the elderly."

    "Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng bất ổn tài chính ở người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun security sự an toàn, bảo đảm
Adjective secure an toàn, bảo đảm
Noun insecurity sự bất an, không an toàn
Adjective insecure không an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
financia (payment, settlement)
Old French
finance (end, settlement, ransom)
English
financial
English
insecurity
English
financial insecurity

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'financia', có nghĩa là 'thanh toán' hoặc 'giải quyết'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý tiền bạc và tài sản. Cuối cùng, từ này đến với tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. 'Financial' ám chỉ mọi thứ liên quan đến tiền bạc và cách quản lý nó.

Sự hình thành của 'Insecurity'

Từ 'insecurity' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'security' (sự an toàn, đảm bảo). Do đó, 'insecurity' mang ý nghĩa ngược lại, chỉ sự thiếu an toàn, không chắc chắn hoặc lo lắng. Trong bối cảnh 'financial insecurity', nó đặc biệt đề cập đến sự lo lắng và bất ổn về tình hình tài chính cá nhân hoặc gia đình.

Usage Note

Khác với 'poverty' (nghèo đói), financial insecurity không nhất thiết chỉ tình trạng thiếu thốn cùng cực mà ám chỉ sự bấp bênh, không chắc chắn về khả năng tài chính trong tương lai. Nó có thể xảy ra ở những người có thu nhập trung bình nhưng chi tiêu vượt quá khả năng hoặc đối mặt với rủi ro mất việc làm, bệnh tật, v.v. 'Financial insecurity' nhấn mạnh khía cạnh tâm lý lo lắng, bất an về tài chính.

Prepositions

due to caused by resulting from

'due to', 'caused by', 'resulting from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng bất ổn tài chính. Ví dụ: Financial insecurity due to job loss (Bất ổn tài chính do mất việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial insecurity
  • growing financial insecurity
    (sự bất an tài chính ngày càng tăng)
  • widespread financial insecurity
    (sự bất an tài chính lan rộng)
  • severe financial insecurity
    (sự bất an tài chính nghiêm trọng)
Verb + financial insecurity
  • cause financial insecurity
    (gây ra sự bất an tài chính)
  • increase financial insecurity
    (gia tăng sự bất an tài chính)
  • experience financial insecurity
    (trải qua sự bất an tài chính)
Phrases with financial insecurity
  • feelings of financial insecurity
    (cảm giác bất an tài chính)
  • fear of financial insecurity
    (nỗi sợ hãi về sự bất an tài chính)
  • cope with financial insecurity
    (đối phó với sự bất an tài chính)

Idioms

  • living paycheck to paycheck

    sống kiểu làm tháng nào tiêu hết tháng đó, không có khoản tiết kiệm nào

    "Many people are living paycheck to paycheck due to financial insecurity."

    (Nhiều người đang sống kiểu làm tháng nào tiêu hết tháng đó vì sự bất an tài chính.)

  • on a knife-edge

    trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn, có thể gặp rủi ro

    "The company's future is on a knife-edge due to financial insecurity."

    (Tương lai của công ty đang trong tình thế bấp bênh do sự bất an tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial insecurity

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu ổn định hoặc khả năng dự đoán về tài chính, thường đi kèm với sự lo lắng và căng thẳng về khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của một người.

"Many families are facing financial insecurity due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling financially insecure since she lost her job.
Cô ấy đã cảm thấy bất an về tài chính kể từ khi mất việc.
Phủ định
They haven't been addressing their financial insecurity by saving money.
Họ đã không giải quyết sự bất an về tài chính của mình bằng cách tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Has the government been working on reducing financial insecurity among low-income families?
Chính phủ có đang nỗ lực giảm bớt tình trạng bất an tài chính trong các gia đình có thu nhập thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial insecurity".

Văn hóa tiêu dùng và nợ nần

Trong nhiều xã hội phương Tây, văn hóa tiêu dùng khuyến khích việc sử dụng thẻ tín dụng và vay nợ để mua sắm. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nợ nần chồng chất và tăng nguy cơ bất an tài chính. Việc quản lý tài chính cá nhân trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để tránh rơi vào tình trạng này.

Vai trò của bảo hiểm

Ở nhiều quốc gia, bảo hiểm (như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự bất an tài chính. Chúng cung cấp một mạng lưới an toàn, giúp mọi người đối phó với những rủi ro bất ngờ và giảm bớt gánh nặng tài chính khi gặp khó khăn.