(Top Banner Ad)
precarious financial situation
C1
Tính từ C1 Kinh tế

precarious financial situation

UK: /prɪˈkeə.ri.əs/ • US: /prɪˈker.i.əs/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình tài chính bấp bênh tình trạng tài chính không ổn định khủng hoảng tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to or involving danger; uncertain

Vietnamese Meaning

Bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn, nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses are in a precarious financial situation due to the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang ở trong tình trạng tài chính bấp bênh do đại dịch."

  • "The company's precarious financial situation could lead to layoffs."

    "Tình hình tài chính bấp bênh của công ty có thể dẫn đến việc sa thải nhân viên."

  • "He was living in a precarious financial situation after losing his job."

    "Anh ta đang sống trong tình cảnh tài chính bấp bênh sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious không chắc chắn, bấp bênh, nguy hiểm
Adverb precariously một cách bấp bênh, không chắc chắn
Noun precariousness sự bấp bênh, sự không chắc chắn
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun situation tình huống, hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prex
Latin
precarius
English
precarious

Nguồn gốc của 'Precarious'

Từ 'precarious' trong tiếng Anh có gốc từ 'precarius' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có được nhờ cầu nguyện' hoặc 'phụ thuộc vào ý muốn của người khác'. Điều này xuất phát từ 'prex' (nghĩa là 'lời cầu nguyện, lời khẩn cầu'). Ban đầu, nó ám chỉ những điều được cho mượn hoặc được hưởng ân huệ nhưng có thể bị lấy lại bất cứ lúc nào, làm nổi bật sự không chắc chắn và nguy hiểm.

Sự phụ thuộc tài chính

Theo thời gian, ý nghĩa của 'precarious' mở rộng để mô tả bất cứ điều gì không ổn định, không chắc chắn, hoặc tiềm ẩn nguy hiểm. Khi áp dụng vào 'financial situation' (tình hình tài chính), nó nhấn mạnh rằng tài chính đang ở trạng thái dễ bị tổn thương, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào nếu có biến cố nhỏ xảy ra, giống như việc bạn phải dựa vào sự 'cầu nguyện' để mọi thứ ổn định.

Usage Note

Tính từ 'precarious' thường được dùng để mô tả một tình huống không ổn định, có thể dẫn đến hậu quả xấu. Nó nhấn mạnh sự thiếu an toàn và nguy cơ tiềm ẩn. So với 'risky', 'precarious' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ một tình thế gần như vượt khỏi tầm kiểm soát. Ví dụ, 'a precarious balance' (một sự cân bằng bấp bênh) cho thấy một sự thay đổi nhỏ cũng có thể gây ra sự mất ổn định.
Financial situation đề cập đến bức tranh toàn cảnh về tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức. Nó bao gồm thu nhập, chi phí, nợ và tài sản. Sự kết hợp với 'precarious' cho thấy rằng tình hình này không ổn định và có thể xấu đi.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống, ví dụ: 'The company is in a precarious situation.' ('on' có thể dùng trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn, ví dụ: 'He made a precarious living on the streets', tập trung vào cách sống khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precarious financial situation
  • desperate a desperate precarious financial situation
    (tình hình tài chính bấp bênh tuyệt vọng)
  • dire a dire precarious financial situation
    (tình hình tài chính bấp bênh thảm khốc)
  • extremely an extremely precarious financial situation
    (tình hình tài chính cực kỳ bấp bênh)
  • grave a grave precarious financial situation
    (tình hình tài chính bấp bênh nghiêm trọng)
Verb + precarious financial situation
  • face face a precarious financial situation
    (đối mặt với tình hình tài chính bấp bênh)
  • be in be in a precarious financial situation
    (ở trong tình hình tài chính bấp bênh)
  • find oneself in find oneself in a precarious financial situation
    (thấy mình trong tình hình tài chính bấp bênh)
  • lead to lead to a precarious financial situation
    (dẫn đến tình hình tài chính bấp bênh)
  • worsen worsen a precarious financial situation
    (làm trầm trọng thêm tình hình tài chính bấp bênh)
Preposition + precarious financial situation
  • due to due to a precarious financial situation
    (do tình hình tài chính bấp bênh)
  • from suffer from a precarious financial situation
    (chịu đựng từ tình hình tài chính bấp bênh)

Idioms

  • Be in a precarious financial situation

    Ở trong tình hình tài chính bấp bênh/không ổn định, dễ gặp rủi ro.

    "After losing his job, he found himself in a precarious financial situation."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình ở trong một tình hình tài chính bấp bênh.)

  • Struggle with a precarious financial situation

    Đấu tranh/chật vật với tình hình tài chính bấp bênh.

    "Many young families struggle with a precarious financial situation, making it hard to save for the future."

    (Nhiều gia đình trẻ chật vật với tình hình tài chính bấp bênh, khiến việc tiết kiệm cho tương lai trở nên khó khăn.)

  • Teeter on the brink of a precarious financial situation

    Đứng trên bờ vực của tình hình tài chính bấp bênh, rất gần với việc rơi vào khủng hoảng.

    "Without a steady income, many small businesses teeter on the brink of a precarious financial situation."

    (Không có thu nhập ổn định, nhiều doanh nghiệp nhỏ đứng trên bờ vực của tình hình tài chính bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious financial situation

Tính từ
Lật mặt

Bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn, nguy hiểm.

"Many small businesses are in a precarious financial situation due to the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was in a precarious financial situation last year due to the pandemic.
Năm ngoái, công ty đã ở trong tình hình tài chính bấp bênh do đại dịch.
Phủ định
They didn't realize how precarious their financial situation had become until it was too late.
Họ đã không nhận ra tình hình tài chính của họ trở nên bấp bênh như thế nào cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Was the bank in a precarious financial situation before the government bailout?
Ngân hàng có ở trong tình hình tài chính bấp bênh trước khi được chính phủ giải cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious financial situation".

Áp lực tài chính trong xã hội hiện đại

Ở các nước phương Tây, việc rơi vào 'precarious financial situation' (tình hình tài chính bấp bênh) thường gắn liền với sự căng thẳng tâm lý đáng kể và áp lực xã hội. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và nhà ở ổn định, đồng thời làm giảm cơ hội đạt được 'American Dream' (giấc mơ Mỹ) về sự ổn định và thịnh vượng.

Kinh tế chia sẻ và sự bấp bênh

Sự phát triển của 'gig economy' (kinh tế chia sẻ) và các công việc tự do (freelance) đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng góp phần làm tăng số người ở trong tình hình tài chính bấp bênh. Mặc dù có sự linh hoạt, những người lao động này thường thiếu các phúc lợi xã hội (như bảo hiểm y tế, lương hưu) và có thu nhập không ổn định, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc tài chính.