(Top Banner Ad)
financial instability
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial instability

UK: /faɪˈnænʃəl ˌɪnstəˈbɪləti/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn định tài chính tình trạng tài chính không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being prone to large fluctuations; a lack of stability, especially in financial markets or personal finances.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dễ bị biến động lớn; thiếu ổn định, đặc biệt là trong thị trường tài chính hoặc tài chính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing financial instability due to high inflation."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng bất ổn định tài chính do lạm phát cao."

  • "The government is trying to address the growing financial instability in the region."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng bất ổn tài chính ngày càng tăng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Verb finance tài trợ
Noun stability sự ổn định
Adjective stable ổn định
Verb stabilize làm ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
financia (payment, settlement)
Old French
finance (end, conclusion; ransom, tax)
English
finance (management of money)
English
instability (lack of stability)

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'financia', có nghĩa là 'thanh toán' hoặc 'giải quyết'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và các vấn đề liên quan đến tài chính. Trong lịch sử, việc quản lý tài chính tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng.

Sự ra đời của 'Instability'

Từ 'instability' (sự không ổn định) được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'stability' (sự ổn định). Nó phản ánh trạng thái thiếu chắc chắn và dễ thay đổi, một vấn đề đáng lo ngại trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ tình trạng không ổn định trong lĩnh vực tài chính. Nó có thể áp dụng cho một quốc gia, một tổ chức, hoặc một cá nhân. Sự khác biệt với 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính) là 'financial instability' là một trạng thái kéo dài hoặc tiềm ẩn, trong khi 'financial crisis' là một sự kiện đột ngột và nghiêm trọng.

Prepositions

in of

‘Financial instability in’ thường được dùng để chỉ sự bất ổn định tài chính ở một khu vực, quốc gia hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: financial instability in the banking sector. ‘Financial instability of’ thường dùng để chỉ sự bất ổn định tài chính của một thực thể cụ thể. Ví dụ: financial instability of the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + financial instability
  • Severe financial instability
    (sự bất ổn tài chính nghiêm trọng)
  • Potential financial instability
    (sự bất ổn tài chính tiềm ẩn)
  • Growing financial instability
    (sự bất ổn tài chính ngày càng tăng)
Động từ + financial instability
  • Cause financial instability
    (gây ra sự bất ổn tài chính)
  • Face financial instability
    (đối mặt với sự bất ổn tài chính)
  • Experience financial instability
    (trải qua sự bất ổn tài chính)
Giới từ + financial instability
  • Due to financial instability
    (do sự bất ổn tài chính)
  • Because of financial instability
    (bởi vì sự bất ổn tài chính)
  • Amid financial instability
    (giữa bối cảnh sự bất ổn tài chính)

Idioms

  • On shaky ground (financially)

    Trong tình trạng tài chính bấp bênh

    "The company is on shaky ground financially after the recent losses."

    (Công ty đang trong tình trạng tài chính bấp bênh sau những thua lỗ gần đây.)

  • Ride out the storm (financial)

    Vượt qua giai đoạn khó khăn (về tài chính)

    "We need to tighten our belts to ride out the financial storm."

    (Chúng ta cần thắt lưng buộc bụng để vượt qua giai đoạn khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial instability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái dễ bị biến động lớn; thiếu ổn định, đặc biệt là trong thị trường tài chính hoặc tài chính cá nhân.

"The country is facing financial instability due to high inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial instability".

Ảnh hưởng của Khủng hoảng Kinh tế

Các cuộc khủng hoảng kinh tế, như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, cho thấy rõ sự tàn phá của sự bất ổn tài chính đối với các cá nhân, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và các chính sách tài chính thận trọng.

Vai trò của Chính phủ

Chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính thông qua các quy định, giám sát và các biện pháp can thiệp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các cuộc khủng hoảng. Các chính sách tài khóa và tiền tệ của chính phủ có thể ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của nền kinh tế.