financial resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các nguồn tài trợ hoặc vốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company lacks the financial resources to expand its operations."
"Công ty thiếu nguồn lực tài chính để mở rộng hoạt động."
-
"Securing adequate financial resources is crucial for the success of any project."
"Đảm bảo nguồn lực tài chính đầy đủ là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."
-
"The government is allocating financial resources to support small businesses."
"Chính phủ đang phân bổ nguồn lực tài chính để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, vốn |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Verb | resource | cung cấp nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều sáng kiến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý dự án. Nó bao gồm tất cả các nguồn lực có thể được sử dụng để tài trợ cho một hoạt động hoặc dự án, chẳng hạn như tiền mặt, tín dụng, đầu tư, hoặc các tài sản khác có thể được chuyển đổi thành tiền mặt. 'Financial resources' nhấn mạnh tính chất tiền tệ của các nguồn lực, phân biệt với các nguồn lực phi tài chính như nhân lực hoặc vật tư.
Prepositions
'Financial resources for' đề cập đến mục đích sử dụng của các nguồn lực. Ví dụ: 'Financial resources for education'. 'Financial resources to' đề cập đến hành động được thực hiện bằng nguồn lực. Ví dụ: 'Financial resources to start a business'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate financial resources (các nguồn lực tài chính đầy đủ)
-
limited limited financial resources (các nguồn lực tài chính hạn chế)
-
scarce scarce financial resources (các nguồn lực tài chính khan hiếm)
-
additional additional financial resources (các nguồn lực tài chính bổ sung)
-
public public financial resources (các nguồn lực tài chính công)
-
manage manage financial resources (quản lý các nguồn lực tài chính)
-
allocate allocate financial resources (phân bổ các nguồn lực tài chính)
-
raise raise financial resources (huy động/gây quỹ các nguồn lực tài chính)
-
secure secure financial resources (đảm bảo/tìm được các nguồn lực tài chính)
-
utilize utilize financial resources (sử dụng/tận dụng các nguồn lực tài chính)
-
lack lack of financial resources (thiếu hụt các nguồn lực tài chính)
-
mobilization mobilization of financial resources (sự huy động các nguồn lực tài chính)
Idioms
-
stretch financial resources
xoay sở/tận dụng tối đa các nguồn lực tài chính (để chúng kéo dài lâu hơn hoặc đủ dùng)
"We had to stretch our financial resources to cover all the unexpected expenses."
(Chúng tôi phải xoay sở tối đa các nguồn lực tài chính của mình để chi trả tất cả các khoản chi phí bất ngờ.)
-
pool financial resources
góp chung/hợp nhất các nguồn lực tài chính
"The two companies decided to pool their financial resources for the new project."
(Hai công ty quyết định góp chung các nguồn lực tài chính của họ cho dự án mới.)
-
put a strain on financial resources
gây áp lực/căng thẳng lên các nguồn lực tài chính
"The increasing cost of living is putting a severe strain on many families' financial resources."
(Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng đang gây áp lực nặng nề lên các nguồn lực tài chính của nhiều gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial resources
Danh từCác nguồn tài trợ hoặc vốn.
"The company lacks the financial resources to expand its operations."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be allocating more financial resources to education next year. |
Chính phủ sẽ phân bổ nhiều nguồn lực tài chính hơn cho giáo dục vào năm tới. |
| Phủ định | The company won't be investing financial resources in that project anymore. |
Công ty sẽ không còn đầu tư nguồn lực tài chính vào dự án đó nữa. |
| Nghi vấn | Will the organization be dedicating its financial resources to environmental protection? |
Tổ chức có dành nguồn lực tài chính của mình cho việc bảo vệ môi trường không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's financial resources were severely depleted after the economic crisis. |
Nguồn lực tài chính của công ty đã bị suy giảm nghiêm trọng sau cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | They didn't have enough financial resources to complete the project last year. |
Họ không có đủ nguồn lực tài chính để hoàn thành dự án vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the government allocate sufficient financial resources to education in the past? |
Chính phủ có phân bổ đủ nguồn lực tài chính cho giáo dục trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial resources".
