(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ financing
B2

financing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài chính nguồn tài chính tài trợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Financing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động cung cấp tiền cho một dự án, công ty hoặc việc mua bán.

Definition (English Meaning)

The act of providing money for a project, company, or purchase.

Ví dụ Thực tế với 'Financing'

  • "The financing for the new hospital was secured through a bond issue."

    "Việc tài trợ cho bệnh viện mới đã được đảm bảo thông qua việc phát hành trái phiếu."

  • "Project financing often involves complex legal agreements."

    "Tài trợ dự án thường liên quan đến các thỏa thuận pháp lý phức tạp."

  • "The company is seeking financing to expand its operations."

    "Công ty đang tìm kiếm nguồn tài trợ để mở rộng hoạt động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Financing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

capital(vốn)
loan(khoản vay)
credit(tín dụng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Financing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'financing' thường được sử dụng để mô tả cách thức một dự án hoặc hoạt động kinh doanh được tài trợ. Nó bao gồm các nguồn vốn khác nhau như vốn chủ sở hữu, vay nợ, hoặc tài trợ từ chính phủ. Sự khác biệt với 'funding' là 'financing' thường ngụ ý một cấu trúc tài chính phức tạp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

* 'Financing for': Được sử dụng để chỉ mục đích của việc tài trợ (ví dụ: Financing for a new factory). * 'Financing of': Được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hành động tài trợ (ví dụ: The financing of the project took longer than expected).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Financing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)