(Top Banner Ad)
fine china
B2
noun B2 Đồ gia dụng, Nghệ thuật

fine china

UK: /ˌfaɪn ˈtʃaɪnə/ • US: /ˌfaɪn ˈtʃaɪnə/

Nghĩa tiếng Việt

đồ sứ cao cấp bộ đồ ăn bằng sứ sứ hảo hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-quality porcelain or ceramic tableware, typically delicate and expensive.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ ăn bằng sứ hoặc gốm chất lượng cao, thường tinh xảo và đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen always uses fine china when she hosts a formal dinner."

    "Nữ hoàng luôn sử dụng đồ sứ cao cấp khi tổ chức một bữa tối trang trọng."

  • "She carefully unwrapped the fine china set she inherited from her grandmother."

    "Cô cẩn thận mở bộ đồ sứ cao cấp mà cô được thừa kế từ bà của mình."

  • "The museum has a collection of antique fine china from the Ming Dynasty."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ sứ cao cấp cổ từ triều đại nhà Minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine Tuyệt vời, tinh xảo, cao cấp
Adverb finely Một cách tinh xảo, kỹ lưỡng
Noun fineness Sự tinh xảo, chất lượng cao
Noun chinaware Đồ sứ, gốm sứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
English
fine
Persian
Chīn (چین)
Portuguese
China
English
China
English
china

Nguồn gốc 'Fine China'

Cụm từ 'fine china' là sự kết hợp của hai từ. 'Fine' (từ tiếng Pháp cổ 'fin', gốc Latin 'finis') ban đầu có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới', nhưng đã phát triển ý nghĩa là 'chất lượng cao', 'tinh xảo' trong tiếng Anh. 'China' (từ tiếng Ba Tư 'Chīn' qua tiếng Bồ Đào Nha) là tên của quốc gia Trung Quốc, nơi đồ sứ cao cấp được phát minh và sản xuất từ hàng ngàn năm trước. Vì vậy, 'fine china' dùng để chỉ loại đồ sứ tinh xảo, chất lượng cao, có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Usage Note

Cụm từ 'fine china' ám chỉ loại đồ gốm sứ mỏng, nhẹ, được làm từ đất sét cao lanh và nung ở nhiệt độ cao, tạo ra độ trong và độ bền. Thường được dùng trong những dịp trang trọng hoặc để trưng bày. Khác với 'everyday china' là loại đồ dùng hàng ngày, bền chắc hơn và ít tinh xảo hơn.

Prepositions

on with

'on' thường dùng khi nói về việc bày biện, trưng bày 'fine china' (ví dụ: 'The fine china is on display'). 'with' có thể dùng khi nói về việc ăn uống bằng 'fine china' (ví dụ: 'We ate our dessert with fine china').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine china
  • delicate delicate fine china
    (đồ sứ mỏng manh)
  • fragile fragile fine china
    (đồ sứ dễ vỡ)
  • exquisite exquisite fine china
    (đồ sứ tinh xảo)
  • valuable valuable fine china
    (đồ sứ quý giá)
  • antique antique fine china
    (đồ sứ cổ)
Verb + fine china
  • collect collect fine china
    (sưu tầm đồ sứ cao cấp)
  • display display fine china
    (trưng bày đồ sứ cao cấp)
  • use use fine china
    (sử dụng đồ sứ cao cấp)
  • wash wash fine china
    (rửa đồ sứ cao cấp)
  • break break fine china
    (làm vỡ đồ sứ cao cấp)
  • serve on serve food on fine china
    (dùng đồ sứ cao cấp để đựng thức ăn)
Noun + fine china
  • set of a set of fine china
    (một bộ đồ sứ cao cấp)
  • collection of a collection of fine china
    (một bộ sưu tập đồ sứ cao cấp)
  • piece of a piece of fine china
    (một món đồ sứ cao cấp)

Idioms

  • Treat (someone/something) like fine china

    Đối xử (với ai đó/thứ gì đó) một cách cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng và tôn trọng vì họ/nó rất quý giá hoặc dễ tổn thương.

    "You need to treat her like fine china; she's very sensitive."

    (Bạn cần đối xử với cô ấy như đồ sứ cao cấp; cô ấy rất nhạy cảm.)

  • As delicate as fine china

    Mỏng manh, tinh tế và dễ vỡ như đồ sứ cao cấp.

    "Her porcelain skin was as delicate as fine china, easily irritated."

    (Làn da trắng ngần của cô ấy mỏng manh như đồ sứ cao cấp, dễ bị kích ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine china

noun
Lật mặt

Bộ đồ ăn bằng sứ hoặc gốm chất lượng cao, thường tinh xảo và đắt tiền.

"The queen always uses fine china when she hosts a formal dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fine china is hers; it's a family heirloom.
Bộ đồ sứ cao cấp này là của cô ấy; nó là một vật gia truyền.
Phủ định
That fine china isn't mine, I borrowed it from a friend.
Bộ đồ sứ cao cấp đó không phải của tôi, tôi mượn nó từ một người bạn.
Nghi vấn
Is this fine china what they were talking about?
Bộ đồ sứ cao cấp này có phải là thứ họ đã nói đến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a lot of money, I would buy a set of fine china.
Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một bộ đồ sứ cao cấp.
Phủ định
If she didn't break the fine china, we wouldn't be in this mess.
Nếu cô ấy không làm vỡ bộ đồ sứ cao cấp, chúng ta đã không gặp rắc rối này.
Nghi vấn
Would you be more careful with the china if you knew how much it cost?
Bạn có cẩn thận hơn với bộ đồ sứ không nếu bạn biết nó có giá bao nhiêu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fine china is displayed in the cabinet.
Bộ đồ sứ cao cấp được trưng bày trong tủ.
Phủ định
This isn't fine china; it's just regular porcelain.
Đây không phải là đồ sứ cao cấp; nó chỉ là đồ sứ thông thường.
Nghi vấn
Is this fine china safe to put in the dishwasher?
Bộ đồ sứ cao cấp này có an toàn khi cho vào máy rửa bát không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has fine china in her display cabinet.
Cô ấy có bộ đồ sứ cao cấp trong tủ trưng bày của mình.
Phủ định
They do not use the fine china every day.
Họ không sử dụng bộ đồ sứ cao cấp hàng ngày.
Nghi vấn
Does he collect fine china?
Anh ấy có sưu tầm đồ sứ cao cấp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' fine china collection is displayed in a glass cabinet.
Bộ sưu tập đồ sứ cao cấp của gia đình Smiths được trưng bày trong tủ kính.
Phủ định
The Joneses' fine china isn't as valuable as they think.
Bộ đồ sứ cao cấp của gia đình Jones không có giá trị như họ nghĩ.
Nghi vấn
Is Mary and John's fine china used only for special occasions?
Bộ đồ sứ cao cấp của Mary và John có chỉ được sử dụng cho những dịp đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine china".

Biểu tượng của Địa vị và Sự Kiện Đặc Biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ sứ cao cấp ('fine china') không chỉ là dụng cụ ăn uống mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội và sự tinh tế. Chúng thường được dùng trong các dịp đặc biệt như tiệc cưới, lễ kỷ niệm, hoặc các buổi tiệc trang trọng, và đôi khi được truyền lại qua nhiều thế hệ như một vật gia truyền quý giá.

Nghệ thuật Sưu tầm và Trưng bày

Việc sưu tầm đồ sứ cao cấp là một sở thích phổ biến, với nhiều người đam mê tìm kiếm những bộ đồ sứ độc đáo, quý hiếm từ các thương hiệu nổi tiếng. Chúng thường được trưng bày trong tủ kính chuyên dụng ('china cabinet') trong phòng ăn hoặc phòng khách, không chỉ để bảo quản mà còn để khoe vẻ đẹp và giá trị của bộ sưu tập.