(Top Banner Ad)
ceramic
B2
noun B2 Vật liệu học, Nghệ thuật, Xây dựng

ceramic

UK: /səˈræmɪk/ • US: /səˈræmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gốm sứ đồ gốm vật liệu gốm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, brittle, heat-resistant and corrosion-resistant material made by shaping and then firing a nonmetallic mineral, such as clay, at a high temperature.

Vietnamese Meaning

Vật liệu cứng, giòn, chịu nhiệt và chống ăn mòn, được làm bằng cách tạo hình và nung một khoáng chất phi kim loại, chẳng hạn như đất sét, ở nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase is made of ceramic."

    "Chiếc bình được làm bằng gốm sứ."

  • "Ceramic knives are very sharp."

    "Dao ceramic rất sắc."

  • "The artist is known for his ceramic sculptures."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc ceramic của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) ceramics Ngành gốm sứ học; các vật dụng bằng gốm sứ
Noun (Person) ceramist Nghệ nhân làm gốm sứ
Adverb ceramically Về mặt gốm sứ; bằng phương pháp gốm sứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Nghệ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέραμος (kéramos)
English (19th Century)
ceramic

Nguồn Gốc từ Đất Sét Nung

Từ "ceramic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "kéramos," có nghĩa là 'đất sét nung' hoặc 'đồ gốm.' Nó liên quan trực tiếp đến quá trình nung đất sét ở nhiệt độ cao để tạo ra vật liệu cứng, phản ánh bản chất của nghề gốm sứ.

Usage Note

Chất liệu ceramic thường được sử dụng trong sản xuất gạch, đồ gốm, sứ, vật liệu chịu lửa và các sản phẩm kỹ thuật khác. So với kim loại, ceramic có độ cứng cao hơn và chịu nhiệt tốt hơn, nhưng lại giòn và dễ vỡ hơn.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a vase of ceramic). with: dùng để chỉ đặc tính (tiles with ceramic finish).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ceramic (Chất liệu và ứng dụng)
  • ceramic ceramic tile
    (Gạch men/gạch lát bằng gốm sứ)
  • ceramic ceramic coating
    (Lớp phủ gốm sứ)
  • ceramic ceramic material
    (Vật liệu gốm sứ)
Adjective + ceramic (Mô tả)
  • fine fine ceramic
    (Gốm sứ cao cấp/tinh xảo)
  • delicate delicate ceramic
    (Đồ gốm sứ mỏng manh)
Verb + ceramic (Hành động)
  • apply apply a ceramic glaze
    (Tráng men gốm sứ)

Idioms

  • advanced ceramics

    Gốm sứ kỹ thuật cao (dùng trong công nghiệp nặng, hàng không)

    "Advanced ceramics are crucial for constructing heat shields on spacecraft."

    (Gốm sứ kỹ thuật cao rất quan trọng để chế tạo tấm chắn nhiệt trên tàu vũ trụ.)

  • ceramic arts

    Nghệ thuật gốm sứ

    "Many artists specialize in ceramic arts, creating both functional and decorative pieces."

    (Nhiều nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật gốm sứ, tạo ra các tác phẩm vừa có công năng vừa có tính trang trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceramic

noun
Lật mặt

Vật liệu cứng, giòn, chịu nhiệt và chống ăn mòn, được làm bằng cách tạo hình và nung một khoáng chất phi kim loại, chẳng hạn như đất sét, ở nhiệt độ cao.

"The vase is made of ceramic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle the ceramic vase carefully, it will last for generations.
Nếu bạn xử lý chiếc bình gốm cẩn thận, nó sẽ tồn tại qua nhiều thế hệ.
Phủ định
If you don't fire the clay at the correct temperature, the ceramic will not be durable.
Nếu bạn không nung đất sét ở nhiệt độ thích hợp, đồ gốm sẽ không bền.
Nghi vấn
Will the ceramic tiles crack if the foundation shifts?
Liệu gạch men có bị nứt nếu nền móng bị dịch chuyển không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ceramic vase was made by a local artisan.
Chiếc bình gốm sứ được làm bởi một nghệ nhân địa phương.
Phủ định
The ceramic tiles were not installed correctly.
Những viên gạch men không được lắp đặt đúng cách.
Nghi vấn
Was the ceramic sculpture damaged during the transportation?
Tượng điêu khắc gốm sứ có bị hư hại trong quá trình vận chuyển không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have completed the ceramic tile installation in the entire house.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành việc lắp đặt gạch ceramic trong toàn bộ ngôi nhà.
Phủ định
By the time the exhibition opens, the museum will not have acquired all the ceramic artifacts it wanted.
Trước thời điểm khai mạc triển lãm, bảo tàng sẽ chưa thu thập được tất cả các hiện vật gốm sứ mà họ mong muốn.
Nghi vấn
Will the artist have finished creating the ceramic sculpture by the end of the month?
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành việc tạo ra tác phẩm điêu khắc gốm vào cuối tháng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting ceramic dolls for years before her house burned down.
Cô ấy đã sưu tập búp bê gốm sứ trong nhiều năm trước khi ngôi nhà của cô ấy bị cháy.
Phủ định
They hadn't been firing the ceramic tiles properly, so many were cracked.
Họ đã không nung gạch gốm đúng cách, vì vậy nhiều viên bị nứt.
Nghi vấn
Had he been working with ceramic materials before he got the job at the pottery studio?
Anh ấy đã làm việc với vật liệu gốm trước khi nhận được công việc tại xưởng gốm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is creating ceramic sculptures for the exhibition.
Nghệ sĩ đang tạo ra các tác phẩm điêu khắc gốm cho triển lãm.
Phủ định
She isn't painting on ceramic tiles right now.
Cô ấy không vẽ trên gạch gốm ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they firing the ceramic pots in the kiln?
Họ đang nung những chiếc nồi gốm trong lò nung phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that ceramic vase yesterday.
Tôi ước tôi đã mua cái bình gốm đó ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't broken the ceramic plate.
Giá mà cô ấy không làm vỡ cái đĩa gốm.
Nghi vấn
I wish I could make ceramic sculptures.
Tôi ước tôi có thể tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng gốm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceramic".

Gốm Sứ Trung Hoa và Tầm Quan Trọng Toàn Cầu

Trung Quốc là một trong những nền văn minh đầu tiên phát triển nghệ thuật làm gốm sứ tiên tiến, đặc biệt là đồ sứ (porcelain). Từ 'china' (đồ sứ) trong tiếng Anh đã trở thành từ đồng nghĩa với đồ gốm sứ chất lượng cao, nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của Trung Quốc trong lĩnh vực này.

Gốm Sứ và Lễ Nghi Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các bộ đồ sứ 'fine china' (đồ sứ tinh xảo) trong các bữa tiệc chính thức hoặc dịp lễ tết là một truyền thống lâu đời. Đồ gốm sứ không chỉ là vật dụng mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, gu thẩm mỹ và thường được truyền từ đời này sang đời khác.