(Top Banner Ad)
fingerprint
B2
danh từ B2 Pháp luật, Khoa học hình sự, Sinh học

fingerprint

UK: /ˈfɪŋɡəˌprɪnt/ • US: /ˈfɪŋɡərˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu tay vân tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impression of the friction ridges of all or any part of the finger.

Vietnamese Meaning

Dấu vân tay; dấu ấn của các đường vân trên ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found his fingerprints on the murder weapon."

    "Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay của anh ta trên hung khí."

  • "Fingerprint analysis is a crucial part of forensic science."

    "Phân tích dấu vân tay là một phần quan trọng của khoa học pháp y."

  • "The new smartphone has a fingerprint scanner for security."

    "Điện thoại thông minh mới có máy quét vân tay để bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingerprint Dấu vân tay; dấu vết đặc trưng; dấu ấn cá nhân.
Verb fingerprint Lấy dấu vân tay; nhận dạng bằng dấu vân tay.
Noun (Gerund) fingerprinting Việc lấy dấu vân tay; kỹ thuật nhận dạng vân tay.
Adjective (Past Participle) fingerprinted Đã được lấy dấu vân tay (ví dụ: người đã được lấy dấu vân tay).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học hình sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fingraz
Old English
finger
Old French
preinte
Middle English
prent
English
fingerprint (late 19th century)

Sự ra đời của Dấu vân tay pháp y

Từ 'fingerprint' là một từ ghép, kết hợp 'finger' (ngón tay) và 'print' (dấu in). Mặc dù người xưa đã biết đến dấu vân tay từ lâu, thuật ngữ 'fingerprint' với ý nghĩa 'dấu vân tay dùng để nhận dạng cá nhân' chỉ trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt khi khoa học pháp y bắt đầu ứng dụng chúng rộng rãi để phá án và xác định danh tính.

Usage Note

Dấu vân tay được sử dụng rộng rãi trong việc nhận dạng cá nhân, đặc biệt là trong pháp luật và khoa học hình sự. Nó là duy nhất cho mỗi cá nhân và tồn tại suốt đời.

Prepositions

on with

'on' (ví dụ: 'fingerprints on the gun') chỉ vị trí của dấu vân tay. 'with' (ví dụ: 'identified with fingerprints') chỉ phương tiện hoặc cách thức nhận dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fingerprint
  • unique unique fingerprint
    (dấu vân tay độc nhất vô nhị)
  • clear clear fingerprint
    (dấu vân tay rõ ràng)
  • smudged smudged fingerprint
    (dấu vân tay bị nhòe)
  • partial partial fingerprint
    (dấu vân tay một phần)
  • digital digital fingerprint
    (dấu vân tay kỹ thuật số (dữ liệu số độc đáo))
Verb + fingerprint
  • leave leave a fingerprint
    (để lại dấu vân tay)
  • take take fingerprints
    (lấy dấu vân tay)
  • identify identify fingerprints
    (nhận dạng dấu vân tay)
  • find find fingerprints
    (tìm thấy dấu vân tay)
  • dust for dust for fingerprints
    (rắc bột tìm dấu vân tay (phục vụ điều tra))
  • compare compare fingerprints
    (so sánh dấu vân tay)
Noun + of + fingerprint
  • absence absence of fingerprints
    (không có dấu vân tay)

Idioms

  • leave one's fingerprint on something

    Để lại dấu ấn cá nhân, có ảnh hưởng lâu dài hoặc đóng góp đặc trưng vào điều gì đó.

    "The artist left his unique fingerprint on every piece he created."

    (Người nghệ sĩ đã để lại dấu ấn độc đáo của mình trên mỗi tác phẩm anh ấy tạo ra.)

  • have someone's fingerprints all over something

    Có bằng chứng rõ ràng hoặc dấu hiệu không thể chối cãi cho thấy ai đó chịu trách nhiệm hoặc có liên quan mật thiết đến điều gì đó (thường là tiêu cực).

    "The police found the suspect's fingerprints all over the crime scene."

    (Cảnh sát tìm thấy dấu vân tay của nghi phạm khắp hiện trường vụ án.)

  • digital fingerprint

    Dấu vân tay kỹ thuật số (một chuỗi dữ liệu độc nhất dùng để xác định thiết bị hoặc người dùng trên mạng).

    "Websites often use digital fingerprints to track users' online activity."

    (Các trang web thường sử dụng dấu vân tay kỹ thuật số để theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingerprint

danh từ
Lật mặt

Dấu vân tay; dấu ấn của các đường vân trên ngón tay.

"The police found his fingerprints on the murder weapon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After dusting for fingerprints, the detective carefully collected the crucial evidence, and the lab team eagerly awaited its arrival.
Sau khi lấy dấu vân tay, thám tử cẩn thận thu thập bằng chứng quan trọng, và đội ngũ phòng thí nghiệm háo hức chờ đợi nó đến.
Phủ định
The suspect, despite thorough fingerprinting, did not match any prints in the national database, and the investigation continued.
Nghi phạm, mặc dù đã lấy dấu vân tay kỹ lưỡng, không trùng khớp với bất kỳ dấu vân tay nào trong cơ sở dữ liệu quốc gia, và cuộc điều tra tiếp tục.
Nghi vấn
Officer, after carefully examining the doorknob, did you find any usable fingerprints, or was it wiped clean?
Thưa sĩ quan, sau khi kiểm tra cẩn thận tay nắm cửa, anh có tìm thấy bất kỳ dấu vân tay sử dụng được nào không, hay nó đã bị lau sạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerprint".

Dấu vân tay – Biểu tượng của Danh tính

Dấu vân tay được xem là bằng chứng nhận dạng cá nhân không thể thay thế bởi tính độc đáo của chúng. Không có hai người nào, kể cả các cặp song sinh giống hệt nhau, có bộ vân tay giống hệt nhau. Điều này khiến chúng trở thành công cụ quan trọng trong pháp y, an ninh và nhận dạng sinh trắc học.

Công nghệ sinh trắc học và Dấu vân tay

Ngày nay, công nghệ nhận dạng dấu vân tay đã tích hợp sâu vào đời sống hàng ngày, từ việc mở khóa điện thoại thông minh (Touch ID) và máy tính xách tay đến hệ thống chấm công, kiểm soát ra vào tại các tòa nhà. Nó mang lại sự tiện lợi và tăng cường bảo mật.