(Top Banner Ad)
finger mark
B1
Danh từ B1 Pháp y, Đời sống hàng ngày

finger mark

UK: /ˈfɪŋɡə mɑːk/ • US: /ˈfɪŋɡər mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vân tay vết ngón tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark or impression left by a finger, especially on a surface.

Vietnamese Meaning

Dấu vết hoặc vết hằn do ngón tay để lại, đặc biệt là trên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective found a clear finger mark on the weapon."

    "Thám tử tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng trên vũ khí."

  • "The forensic team collected finger marks from the door handle."

    "Đội pháp y thu thập dấu vân tay từ tay nắm cửa."

  • "Wipe the surface carefully to remove any finger marks."

    "Lau bề mặt cẩn thận để loại bỏ mọi dấu vân tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finger Ngón tay
Noun mark Dấu, vết, vết bẩn
Verb mark Đánh dấu, làm bẩn
Noun fingerprint Dấu vân tay (đặc biệt là để nhận dạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷrós (for 'finger')
Proto-Germanic
*fingraz (for 'finger')
Old English
finger
Proto-Indo-European
*marg- (for 'mark')
Proto-Germanic
*markō (for 'mark')
Old English
mearc
English (17th Century)
finger mark (compound)

Dấu Vết Từ Ngón Tay

Từ 'finger mark' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'finger' (ngón tay) và 'mark' (dấu, vết). 'Finger' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến số 'năm' (ý chỉ năm ngón tay). 'Mark' cũng có nguồn gốc German cổ, ban đầu có nghĩa là 'biên giới' hoặc 'dấu hiệu'. Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'dấu ngón tay' một cách trực tiếp, mô tả vết in mà ngón tay để lại trên một bề mặt nào đó.

Usage Note

“Finger mark” thường được dùng trong ngữ cảnh pháp y để chỉ dấu vân tay được tìm thấy tại hiện trường vụ án. Nó có thể chỉ đơn giản là một vết bẩn do chạm vào vật gì đó, hoặc phức tạp hơn như dấu vân tay tiềm ẩn cần được xử lý để hiển thị.

Prepositions

on

“Finger mark on [surface]”: Dấu vân tay trên bề mặt nào đó. Ví dụ: finger mark on the glass.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finger mark
  • greasy greasy finger marks
    (dấu ngón tay dính dầu mỡ)
  • smudged smudged finger marks
    (dấu ngón tay bị nhòe)
  • visible visible finger marks
    (dấu ngón tay có thể nhìn thấy)
  • faint faint finger marks
    (dấu ngón tay mờ nhạt)
Verb + finger mark
  • leave leave finger marks
    (để lại dấu ngón tay)
  • remove remove finger marks
    (xóa bỏ dấu ngón tay)
  • clean clean finger marks
    (lau sạch dấu ngón tay)
  • examine examine finger marks
    (kiểm tra dấu ngón tay)
Noun + of + finger mark
  • trace a trace of finger marks
    (một chút dấu ngón tay)

Idioms

  • leave finger marks all over something

    Để lại dấu ngón tay khắp nơi trên cái gì đó (thường ngụ ý bẩn, bất cẩn)

    "He left finger marks all over the freshly polished table."

    (Anh ấy để lại dấu ngón tay khắp cái bàn vừa mới được đánh bóng.)

  • remove finger marks

    Xóa bỏ/lau sạch dấu ngón tay

    "She used a cloth to remove the finger marks from the window."

    (Cô ấy dùng giẻ để lau sạch dấu ngón tay trên cửa sổ.)

  • a tell-tale finger mark

    Dấu ngón tay tố cáo, dấu ngón tay tiết lộ điều gì đó

    "The detective found a tell-tale finger mark on the discarded weapon."

    (Thám tử tìm thấy một dấu ngón tay tố cáo trên vũ khí bị vứt bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finger mark

Danh từ
Lật mặt

Dấu vết hoặc vết hằn do ngón tay để lại, đặc biệt là trên một bề mặt.

"The detective found a clear finger mark on the weapon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a finger mark on the window.
Có một dấu vân tay trên cửa sổ.
Phủ định
Isn't there a finger mark on the window?
Không phải có một dấu vân tay trên cửa sổ sao?
Nghi vấn
Is there a finger mark on the window?
Có dấu vân tay trên cửa sổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finger mark".

Dấu Vân Tay và Khoa Học Hình Sự

Mặc dù 'finger mark' là thuật ngữ chung cho bất kỳ vết ngón tay nào, nhưng trong lĩnh vực điều tra tội phạm và khoa học pháp y, 'fingerprint' (dấu vân tay) là thuật ngữ quan trọng hơn nhiều. Dấu vân tay là duy nhất cho mỗi cá nhân, được sử dụng rộng rãi để nhận dạng người và là bằng chứng then chốt tại hiện trường vụ án. Việc tìm và phân tích các 'finger mark' hay 'fingerprint' giúp cảnh sát phá nhiều vụ án.

Vấn Đề Vệ Sinh và Phép Lịch Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc để lại 'finger marks' trên các bề mặt sạch sẽ như cửa kính, đồ nội thất bóng loáng, hoặc màn hình điện tử thường được coi là dấu hiệu của sự bất cẩn hoặc thiếu lịch sự. Người ta thường cố gắng tránh chạm vào những bề mặt này bằng ngón tay trần, hoặc nhanh chóng lau sạch các vết bẩn nếu chúng xuất hiện, đặc biệt là trong môi trường công cộng hoặc khi tiếp khách.