finger mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mark or impression left by a finger, especially on a surface.
Vietnamese Meaning
Dấu vết hoặc vết hằn do ngón tay để lại, đặc biệt là trên một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective found a clear finger mark on the weapon."
"Thám tử tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng trên vũ khí."
-
"The forensic team collected finger marks from the door handle."
"Đội pháp y thu thập dấu vân tay từ tay nắm cửa."
-
"Wipe the surface carefully to remove any finger marks."
"Lau bề mặt cẩn thận để loại bỏ mọi dấu vân tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finger | Ngón tay |
| Noun | mark | Dấu, vết, vết bẩn |
| Verb | mark | Đánh dấu, làm bẩn |
| Noun | fingerprint | Dấu vân tay (đặc biệt là để nhận dạng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Finger mark” thường được dùng trong ngữ cảnh pháp y để chỉ dấu vân tay được tìm thấy tại hiện trường vụ án. Nó có thể chỉ đơn giản là một vết bẩn do chạm vào vật gì đó, hoặc phức tạp hơn như dấu vân tay tiềm ẩn cần được xử lý để hiển thị.
Prepositions
“Finger mark on [surface]”: Dấu vân tay trên bề mặt nào đó. Ví dụ: finger mark on the glass.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greasy greasy finger marks (dấu ngón tay dính dầu mỡ)
-
smudged smudged finger marks (dấu ngón tay bị nhòe)
-
visible visible finger marks (dấu ngón tay có thể nhìn thấy)
-
faint faint finger marks (dấu ngón tay mờ nhạt)
-
leave leave finger marks (để lại dấu ngón tay)
-
remove remove finger marks (xóa bỏ dấu ngón tay)
-
clean clean finger marks (lau sạch dấu ngón tay)
-
examine examine finger marks (kiểm tra dấu ngón tay)
-
trace a trace of finger marks (một chút dấu ngón tay)
Idioms
-
leave finger marks all over something
Để lại dấu ngón tay khắp nơi trên cái gì đó (thường ngụ ý bẩn, bất cẩn)
"He left finger marks all over the freshly polished table."
(Anh ấy để lại dấu ngón tay khắp cái bàn vừa mới được đánh bóng.)
-
remove finger marks
Xóa bỏ/lau sạch dấu ngón tay
"She used a cloth to remove the finger marks from the window."
(Cô ấy dùng giẻ để lau sạch dấu ngón tay trên cửa sổ.)
-
a tell-tale finger mark
Dấu ngón tay tố cáo, dấu ngón tay tiết lộ điều gì đó
"The detective found a tell-tale finger mark on the discarded weapon."
(Thám tử tìm thấy một dấu ngón tay tố cáo trên vũ khí bị vứt bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finger mark
Danh từDấu vết hoặc vết hằn do ngón tay để lại, đặc biệt là trên một bề mặt.
"The detective found a clear finger mark on the weapon."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a finger mark on the window. |
Có một dấu vân tay trên cửa sổ. |
| Phủ định | Isn't there a finger mark on the window? |
Không phải có một dấu vân tay trên cửa sổ sao? |
| Nghi vấn | Is there a finger mark on the window? |
Có dấu vân tay trên cửa sổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finger mark".
