(Top Banner Ad)
limitedness
C1
Noun C1 Triết học, Ngôn ngữ học

limitedness

UK: /ˈlɪmɪtɪdnəs/ • US: /ˈlɪmɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính giới hạn sự hữu hạn sự hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being limited; restriction or lack of extent, amount, or scope.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; sự hạn chế hoặc thiếu hụt về phạm vi, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The limitedness of our resources forces us to make difficult choices."

    "Sự giới hạn của các nguồn lực buộc chúng ta phải đưa ra những lựa chọn khó khăn."

  • "The poet explored the themes of mortality and the limitedness of human experience."

    "Nhà thơ đã khám phá các chủ đề về tính hữu hạn và sự giới hạn của trải nghiệm con người."

  • "Despite its limitedness, the study provides valuable insights into the problem."

    "Mặc dù có những hạn chế, nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết có giá trị về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adverb limitlessly không giới hạn, vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
limited
English
-ness
English
limitedness

Sự hình thành của 'Limitedness'

Từ 'limitedness' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'limited'. Hậu tố này biến một tính từ thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc bị giới hạn. Việc hiểu rõ quá trình này giúp ta nắm bắt ý nghĩa của từ một cách sâu sắc hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Từ 'limitedness' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả sự hữu hạn, hạn chế của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vào bản chất bị giới hạn, không hoàn hảo hoặc không đầy đủ. Khác với 'limitation' (sự giới hạn) thiên về hành động hoặc kết quả của việc giới hạn, 'limitedness' nhấn mạnh vào bản chất vốn có của sự giới hạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi kèm với 'limitedness' để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự giới hạn áp dụng. Ví dụ: 'the limitedness of human knowledge' (sự giới hạn của kiến thức loài người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limitedness
  • inherent inherent limitedness
    (sự giới hạn vốn có)
  • natural natural limitedness
    (sự giới hạn tự nhiên)
  • fundamental fundamental limitedness
    (sự giới hạn cơ bản)
Verb + limitedness
  • recognize recognize the limitedness
    (nhận ra sự giới hạn)
  • understand understand the limitedness
    (hiểu được sự giới hạn)
  • accept accept the limitedness
    (chấp nhận sự giới hạn)

Idioms

  • To be limited by something

    Bị giới hạn bởi điều gì đó

    "The project's success was limited by a lack of funding."

    (Thành công của dự án bị giới hạn bởi sự thiếu hụt nguồn vốn.)

  • Within limits

    Trong giới hạn cho phép

    "You can express your opinion, within limits."

    (Bạn có thể bày tỏ ý kiến của mình, trong giới hạn cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limitedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; sự hạn chế hoặc thiếu hụt về phạm vi, số lượng hoặc mức độ.

"The limitedness of our resources forces us to make difficult choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitedness".

Nhận thức về sự hữu hạn của con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận sự hữu hạn của con người (tính 'limitedness') là một phần quan trọng của sự trưởng thành và khôn ngoan. Nó khuyến khích sự khiêm tốn, hợp tác và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Quan điểm này trái ngược với việc cố gắng đạt được sự hoàn hảo hoặc kiểm soát tuyệt đối mọi thứ.