(Top Banner Ad)
finitude
C1
danh từ C1 Triết học, Văn học, Tồn tại học

finitude

UK: /faɪˈnɪtjuːd/ • US: /faɪˈnɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

tính hữu hạn sự hữu hạn giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being finite; having limits or bounds.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hữu hạn; có giới hạn hoặc ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The awareness of our own finitude can lead to a deeper appreciation of life."

    "Nhận thức về sự hữu hạn của chính chúng ta có thể dẫn đến sự trân trọng cuộc sống sâu sắc hơn."

  • "Existential philosophers often contemplate the human condition and the anxieties associated with finitude."

    "Các nhà triết học hiện sinh thường suy ngẫm về thân phận con người và những lo lắng liên quan đến sự hữu hạn."

  • "The concept of finitude plays a central role in understanding the human experience."

    "Khái niệm về sự hữu hạn đóng một vai trò trung tâm trong việc hiểu trải nghiệm của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite có giới hạn, hữu hạn
Adjective infinite vô hạn, vô tận
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tồn tại học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Latin
finitus
Late Latin
finitudo
English
finitude

Nguồn gốc từ 'finitude'

Từ 'finitude' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó đến từ động từ 'finire' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn', và dạng quá khứ phân từ của nó là 'finitus' có nghĩa là 'đã kết thúc, bị giới hạn'. Với việc thêm hậu tố '-tudo' (trong tiếng Latin muộn) để tạo thành danh từ trừu tượng, 'finitudo' ra đời, ám chỉ 'trạng thái bị giới hạn'. Vào thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự hữu hạn, có giới hạn.

Usage Note

Từ 'finitude' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, văn học và thần học để mô tả bản chất hữu hạn của con người, thời gian, hoặc sự tồn tại. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đều có sự kết thúc và giới hạn, trái ngược với vô hạn (infinity). 'Finitude' có thể được hiểu là sự hữu hạn về mặt thể chất, trí tuệ, hoặc tinh thần.

Prepositions

of in

‘Finitude of’: Nhấn mạnh sự hữu hạn của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: the finitude of human life). ‘Finitude in’: Chỉ ra khía cạnh hữu hạn trong một phạm trù lớn hơn (ví dụ: finitude in knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finitude
  • human human finitude
    (sự hữu hạn của con người)
  • inherent inherent finitude
    (sự hữu hạn vốn có)
  • existential existential finitude
    (sự hữu hạn trong tồn tại)
Verb + finitude
  • acknowledge acknowledge finitude
    (thừa nhận sự hữu hạn)
  • confront confront finitude
    (đối mặt với sự hữu hạn)
  • grapple with grapple with finitude
    (vật lộn với sự hữu hạn)
Noun + of + finitude
  • sense sense of finitude
    (cảm nhận về sự hữu hạn)
  • awareness awareness of finitude
    (ý thức về sự hữu hạn)

Idioms

  • the finitude of human existence

    sự hữu hạn của sự tồn tại con người

    "Philosophers often ponder the finitude of human existence."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự hữu hạn của sự tồn tại con người.)

  • come to terms with one's finitude

    chấp nhận sự hữu hạn của bản thân

    "As we age, we often have to come to terms with our finitude."

    (Khi chúng ta già đi, chúng ta thường phải chấp nhận sự hữu hạn của bản thân.)

  • embrace finitude

    đón nhận sự hữu hạn

    "Some believe that to live fully, one must learn to embrace finitude."

    (Một số người tin rằng để sống trọn vẹn, người ta phải học cách đón nhận sự hữu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finitude

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hữu hạn; có giới hạn hoặc ranh giới.

"The awareness of our own finitude can lead to a deeper appreciation of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finitude".

Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism)

Finitude là một khái niệm trung tâm trong chủ nghĩa hiện sinh, một trường phái triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm. Chủ nghĩa hiện sinh thường xem việc đối mặt và chấp nhận sự hữu hạn của cuộc đời (cái chết, giới hạn thời gian) là yếu tố cần thiết để tìm ý nghĩa và sống đích thực.

Memento Mori

Khái niệm 'Memento Mori' (tiếng Latin nghĩa là 'Hãy nhớ rằng ngươi sẽ chết') là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Trung cổ. Nó như một lời nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống, khuyến khích con người sống có ý nghĩa và chuẩn bị cho cái chết. Các tác phẩm nghệ thuật thường thể hiện hộp sọ, đồng hồ cát, hoặc hoa tàn để biểu tượng hóa sự hữu hạn này.