(Top Banner Ad)
fiqh
C1
noun C1 Nghiên cứu Hồi giáo (Islamic Studies)

fiqh

UK: /fɪk/ • US: /fɪk/

Nghĩa tiếng Việt

luật học Hồi giáo luật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Islamic jurisprudence; the human understanding and interpretations of the Sharia, the divine Islamic law.

Vietnamese Meaning

Luật học Hồi giáo; sự hiểu biết và giải thích của con người về Sharia, luật Hồi giáo thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of fiqh is essential for understanding Islamic law."

    "Nghiên cứu luật học Hồi giáo là điều cần thiết để hiểu luật Hồi giáo."

  • "Different schools of fiqh may have different rulings on the same issue."

    "Các trường phái luật học Hồi giáo khác nhau có thể có các phán quyết khác nhau về cùng một vấn đề."

  • "Fiqh deals with the practical application of Islamic principles."

    "Luật học Hồi giáo giải quyết việc áp dụng thực tế các nguyên tắc Hồi giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiqh Luật học Hồi giáo; sự hiểu biết và ứng dụng các nguyên tắc luật Hồi giáo.
Noun faqīh Nhà luật học Hồi giáo; người có kiến thức sâu rộng về fiqh.
Noun fuqahāʾ Số nhiều của faqīh; các nhà luật học Hồi giáo.
Adjective fiqhī Thuộc về fiqh; liên quan đến luật học Hồi giáo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Hồi giáo (Islamic Studies)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
فقه (fiqh)
English
fiqh

Nguồn gốc từ 'hiểu biết sâu sắc'

Từ 'fiqh' trong tiếng Ả Rập (فقه) ban đầu có nghĩa là 'sự hiểu biết sâu sắc', 'sự thấu hiểu' hoặc 'trí tuệ'. Về sau, nó được dùng để chỉ sự hiểu biết chuyên sâu về luật học Hồi giáo, đặc biệt là các phán quyết pháp lý dựa trên Kinh Qur'an và Sunnah (truyền thống của Nhà tiên tri Muhammad).

Usage Note

Fiqh là sự nỗ lực của các học giả Hồi giáo để hiểu và áp dụng Sharia vào các tình huống cụ thể trong cuộc sống. Nó không phải là bản thân Sharia (luật thiêng liêng) mà là sự giải thích của con người về Sharia. Vì vậy, fiqh có thể khác nhau giữa các trường phái tư tưởng khác nhau (madhahib) và giữa các học giả khác nhau. Nó bao gồm các quy tắc về nghi lễ, đạo đức, và các giao dịch xã hội.

Prepositions

in of

‘in fiqh’ thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong luật học Hồi giáo. ‘of fiqh’ thường chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của luật học Hồi giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiqh
  • Islamic Islamic fiqh
    (luật học Hồi giáo)
  • classical classical fiqh
    (luật học Hồi giáo cổ điển)
  • modern modern fiqh
    (luật học Hồi giáo hiện đại)
  • comparative comparative fiqh
    (luật học Hồi giáo so sánh)
Verb + fiqh
  • study study fiqh
    (nghiên cứu luật học Hồi giáo)
  • apply apply fiqh
    (áp dụng luật học Hồi giáo)
  • interpret interpret fiqh
    (giải thích luật học Hồi giáo)
  • develop develop fiqh
    (phát triển luật học Hồi giáo)
Noun + of + fiqh
  • principles principles of fiqh
    (các nguyên tắc của luật học Hồi giáo)
  • sources sources of fiqh
    (các nguồn của luật học Hồi giáo)
  • schools schools of fiqh
    (các trường phái luật học Hồi giáo)
  • science science of fiqh
    (khoa học luật học Hồi giáo)

Idioms

  • the science of fiqh

    khoa học luật học Hồi giáo

    "He dedicated his life to mastering the science of fiqh and its applications."

    (Ông cống hiến cả đời mình để tinh thông khoa học luật học Hồi giáo và các ứng dụng của nó.)

  • Usul al-Fiqh (Principles of Fiqh)

    các nguyên tắc căn bản của luật học Hồi giáo

    "Usul al-Fiqh examines the methodologies by which Islamic law is derived and interpreted."

    (Usul al-Fiqh nghiên cứu các phương pháp mà theo đó luật Hồi giáo được rút ra và giải thích.)

  • comparative fiqh

    luật học Hồi giáo so sánh

    "A course in comparative fiqh often covers the differences between various Islamic legal schools and their rulings."

    (Một khóa học về luật học Hồi giáo so sánh thường đề cập đến sự khác biệt giữa các trường phái luật Hồi giáo khác nhau và các phán quyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiqh

noun
Lật mặt

Luật học Hồi giáo; sự hiểu biết và giải thích của con người về Sharia, luật Hồi giáo thiêng liêng.

"The study of fiqh is essential for understanding Islamic law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiqh".

Ý nghĩa của Fiqh trong Hồi giáo

Fiqh là một khía cạnh quan trọng của đời sống Hồi giáo, không chỉ liên quan đến luật pháp hình sự hay dân sự mà còn bao gồm các quy định về thờ cúng (ibadah), hôn nhân, tài chính, đạo đức cá nhân và giao dịch xã hội. Nó cung cấp hướng dẫn thực tế để người Hồi giáo sống theo các nguyên tắc của đạo Hồi trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Fiqh và Sharia: Sự khác biệt quan trọng

Mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, Fiqh và Sharia có sự khác biệt cơ bản. Sharia là luật thánh thiêng, không thay đổi, được coi là ý muốn của Chúa. Fiqh là sự hiểu biết và diễn giải của con người về Sharia, là những nỗ lực của các nhà luật học (faqīh) để suy luận và ứng dụng các nguyên tắc Sharia vào các tình huống thực tế. Do đó, Fiqh có thể thay đổi và đa dạng tùy theo trường phái và thời đại, trong khi Sharia thì không.