(Top Banner Ad)
fire drill
B1
noun B1 An toàn lao động, Trường học, Tổ chức

fire drill

UK: /ˈfaɪər drɪl/ • US: /ˈfaɪər drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập phòng cháy chữa cháy diễn tập cứu hỏa tập huấn phòng cháy chữa cháy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practice session of what to do in case of a fire.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập các bước cần thực hiện trong trường hợp có hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school conducts a fire drill every month to ensure student safety."

    "Trường học tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng để đảm bảo an toàn cho học sinh."

  • "We had a fire drill at the office this morning."

    "Chúng tôi đã có một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy tại văn phòng sáng nay."

  • "During the fire drill, everyone evacuated the building in under five minutes."

    "Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà trong vòng chưa đầy năm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire alarm chuông báo cháy
Adjective fireproof chống cháy, chịu lửa
Verb drill diễn tập, tập dượt (thường xuyên)
Noun drilling sự diễn tập, cuộc tập dượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Trường học, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fuir
Old English
fȳr
Modern English
fire
Middle Dutch
drillen
English (17th C.)
drill (verb, noun)
English (late 19th C.)
fire drill (compound)

Nguồn gốc của 'fire drill'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr'. Từ 'drill' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'một bài tập huấn luyện hoặc diễn tập', xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ 'drillen' (có nghĩa là đào, quay, hoặc huấn luyện). Hai từ này kết hợp lại thành 'fire drill' vào cuối thế kỷ 19, khi các quy định an toàn cháy nổ và diễn tập thoát hiểm trở nên phổ biến, đặc biệt là ở trường học và nơi làm việc để đảm bảo mọi người biết cách phản ứng trong trường hợp hỏa hoạn thực sự.

Usage Note

''Fire drill'' thường được sử dụng để chỉ một buổi diễn tập có tổ chức nhằm giúp mọi người làm quen với quy trình sơ tán khi có hỏa hoạn. Mục đích là để đảm bảo mọi người biết cách sơ tán nhanh chóng và an toàn. Nó thường được thực hiện định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý) tại các trường học, văn phòng, bệnh viện và các tòa nhà công cộng khác.

Prepositions

during in at

- ''during a fire drill'': diễn ra trong suốt buổi diễn tập.
- ''in a fire drill'': tham gia hoặc có liên quan đến buổi diễn tập.
- ''at a fire drill'': địa điểm diễn ra buổi diễn tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire drill
  • mandatory mandatory fire drill
    (buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy bắt buộc)
  • annual annual fire drill
    (diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng năm)
  • surprise surprise fire drill
    (buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy đột xuất)
Verb + fire drill
  • conduct conduct a fire drill
    (tiến hành một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy)
  • hold hold a fire drill
    (tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy)
  • participate in participate in a fire drill
    (tham gia diễn tập phòng cháy chữa cháy)
Noun + fire drill (modifier)
  • school school fire drill
    (diễn tập phòng cháy chữa cháy ở trường học)
  • office office fire drill
    (diễn tập phòng cháy chữa cháy ở văn phòng)

Idioms

  • It's not a fire drill!

    Đây không phải là trò đùa đâu! / Đây không phải là diễn tập đâu! (Ý nói tình huống nghiêm trọng, cần hành động thực sự, không phải giả vờ).

    "Listen carefully, people. This is not a fire drill – we need to solve this problem right now."

    (Nghe kỹ đây mọi người. Đây không phải là diễn tập đâu – chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)

  • Treat it like a fire drill.

    Hãy xem nó như một buổi diễn tập. (Ý nói làm việc gì đó một cách nghiêm túc, tập trung và chuẩn bị sẵn sàng như khi diễn tập cho tình huống khẩn cấp).

    "When the new software is launched, treat the first few days like a fire drill to iron out any bugs."

    (Khi phần mềm mới ra mắt, hãy coi vài ngày đầu tiên như một buổi diễn tập để khắc phục mọi lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire drill

noun
Lật mặt

Một buổi diễn tập các bước cần thực hiện trong trường hợp có hỏa hoạn.

"The school conducts a fire drill every month to ensure student safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school held a fire drill today: it was surprisingly well-organized.
Trường đã tổ chức một cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy hôm nay: nó được tổ chức tốt một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
There wasn't a fire drill this week: the students were expecting one, but it didn't happen.
Không có cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy nào trong tuần này: các học sinh đã mong đợi một cuộc, nhưng nó đã không xảy ra.
Nghi vấn
Did they announce the fire drill beforehand: or was it a surprise?
Họ có thông báo về cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy trước không: hay đó là một bất ngờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire drill".

Tầm quan trọng của an toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drill) là bắt buộc và được thực hiện thường xuyên tại các trường học, văn phòng, và các tòa nhà công cộng. Mục đích là để đảm bảo mọi người quen thuộc với quy trình thoát hiểm, vị trí lối thoát hiểm, và biết cách phản ứng bình tĩnh trong trường hợp hỏa hoạn thực sự.

Chuẩn bị cho trường hợp khẩn cấp

Khái niệm 'fire drill' không chỉ giới hạn trong việc phòng cháy mà còn đại diện cho tinh thần chuẩn bị và ứng phó với bất kỳ tình huống khẩn cấp nào. Việc thực hiện các buổi diễn tập giúp nâng cao nhận thức về an toàn và giảm thiểu rủi ro, đồng thời rèn luyện kỹ năng sinh tồn và phản ứng nhanh chóng cho cộng đồng.