(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fire drill
B1

fire drill

noun

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập phòng cháy chữa cháy diễn tập cứu hỏa tập huấn phòng cháy chữa cháy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fire drill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một buổi diễn tập các bước cần thực hiện trong trường hợp có hỏa hoạn.

Definition (English Meaning)

A practice session of what to do in case of a fire.

Ví dụ Thực tế với 'Fire drill'

  • "The school conducts a fire drill every month to ensure student safety."

    "Trường học tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng để đảm bảo an toàn cho học sinh."

  • "We had a fire drill at the office this morning."

    "Chúng tôi đã có một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy tại văn phòng sáng nay."

  • "During the fire drill, everyone evacuated the building in under five minutes."

    "Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà trong vòng chưa đầy năm phút."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fire drill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fire drill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

An toàn lao động Trường học Tổ chức

Ghi chú Cách dùng 'Fire drill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Fire drill'' thường được sử dụng để chỉ một buổi diễn tập có tổ chức nhằm giúp mọi người làm quen với quy trình sơ tán khi có hỏa hoạn. Mục đích là để đảm bảo mọi người biết cách sơ tán nhanh chóng và an toàn. Nó thường được thực hiện định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý) tại các trường học, văn phòng, bệnh viện và các tòa nhà công cộng khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in at

- ''during a fire drill'': diễn ra trong suốt buổi diễn tập.
- ''in a fire drill'': tham gia hoặc có liên quan đến buổi diễn tập.
- ''at a fire drill'': địa điểm diễn ra buổi diễn tập.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fire drill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)