(Top Banner Ad)
emergency drill
B1
Noun B1 An toàn và Ứng phó Khẩn cấp

emergency drill

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi drɪl/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập khẩn cấp tập huấn ứng phó sự cố diễn tập phòng chống rủi ro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practice exercise simulating an emergency situation, used to train people on how to respond effectively.

Vietnamese Meaning

Một cuộc diễn tập thực hành mô phỏng tình huống khẩn cấp, được sử dụng để huấn luyện mọi người cách ứng phó hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school conducts an emergency drill every semester to prepare students for potential crises."

    "Nhà trường tổ chức diễn tập ứng phó khẩn cấp mỗi học kỳ để chuẩn bị cho học sinh đối phó với các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn."

  • "The company held an emergency drill to test its evacuation procedures."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc diễn tập khẩn cấp để kiểm tra quy trình sơ tán của mình."

  • "Participating in emergency drills helps to build confidence and reduce panic in real situations."

    "Tham gia các cuộc diễn tập khẩn cấp giúp xây dựng sự tự tin và giảm thiểu sự hoảng loạn trong các tình huống thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang phát triển, cấp bách
Verb drill huấn luyện, diễn tập, khoan
Noun drill (training) buổi diễn tập, buổi huấn luyện
Noun drilling sự huấn luyện, sự khoan

Synonyms

practice drill (diễn tập thực hành)simulation exercise (bài tập mô phỏng)

Antonyms

actual emergency (tình huống khẩn cấp thực tế)

Related Words

fire drill (diễn tập chữa cháy)earthquake drill (diễn tập động đất)lockdown drill (diễn tập phong tỏa)

Subject Area

An toàn và Ứng phó Khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
Middle English
emergence
Modern English
emergency
Dutch
dril
English (16th C.)
drill (tool)
English (17th C.)
drill (training)
Modern English
emergency drill (compound)

Nguồn gốc 'emergency' và 'drill'

'Emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại để chỉ một tình huống bất ngờ đòi hỏi hành động ngay lập tức. Trong khi đó, 'drill' ban đầu là từ tiếng Hà Lan 'dril', dùng để chỉ một công cụ khoan hoặc hành động khoan. Đến thế kỷ 17, 'drill' bắt đầu được dùng với nghĩa 'huấn luyện' hoặc 'thực hành lặp đi lặp lại' trong quân sự. Khi ghép lại, 'emergency drill' mang ý nghĩa 'buổi thực hành hoặc huấn luyện cho một tình huống khẩn cấp' để đảm bảo mọi người biết cách phản ứng hiệu quả khi có sự cố thực sự xảy ra.

Usage Note

Emergency drill tập trung vào việc thực hành các bước ứng phó trong một tình huống khẩn cấp đã được lên kế hoạch. Nó khác với 'fire drill' (diễn tập chữa cháy), một loại emergency drill cụ thể cho tình huống hỏa hoạn. Nó cũng khác với 'emergency response' (ứng phó khẩn cấp), là hành động thực tế được thực hiện trong một tình huống khẩn cấp thực sự.

Prepositions

during before after

‘During’ đề cập đến thời điểm diễn ra cuộc diễn tập. ‘Before’ đề cập đến các hoạt động chuẩn bị trước cuộc diễn tập. ‘After’ đề cập đến việc đánh giá và rút kinh nghiệm sau cuộc diễn tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency drill
  • regular regular emergency drill
    (buổi diễn tập khẩn cấp định kỳ)
  • annual annual emergency drill
    (buổi diễn tập khẩn cấp hàng năm)
  • mandatory mandatory emergency drill
    (buổi diễn tập khẩn cấp bắt buộc)
  • full-scale full-scale emergency drill
    (buổi diễn tập khẩn cấp quy mô lớn)
  • mock mock emergency drill
    (buổi diễn tập khẩn cấp giả định)
Verb + emergency drill
  • conduct conduct an emergency drill
    (tiến hành một buổi diễn tập khẩn cấp)
  • carry out carry out an emergency drill
    (thực hiện một buổi diễn tập khẩn cấp)
  • participate in participate in an emergency drill
    (tham gia một buổi diễn tập khẩn cấp)
  • hold hold an emergency drill
    (tổ chức một buổi diễn tập khẩn cấp)
  • practice practice an emergency drill
    (thực hành diễn tập khẩn cấp)
emergency drill + Verb
  • takes place The emergency drill takes place...
    (Buổi diễn tập khẩn cấp diễn ra...)
  • aims to The emergency drill aims to...
    (Buổi diễn tập khẩn cấp nhằm mục đích...)

Idioms

  • fire emergency drill

    diễn tập phòng cháy chữa cháy

    "Students practiced a fire emergency drill at school yesterday."

    (Học sinh đã thực hành diễn tập phòng cháy chữa cháy ở trường ngày hôm qua.)

  • earthquake emergency drill

    diễn tập ứng phó động đất

    "California schools frequently hold earthquake emergency drills."

    (Các trường học ở California thường xuyên tổ chức diễn tập ứng phó động đất.)

  • mock emergency drill

    buổi diễn tập khẩn cấp giả định

    "A mock emergency drill was held to test the hospital's readiness for a major incident."

    (Một buổi diễn tập khẩn cấp giả định đã được tổ chức để kiểm tra sự sẵn sàng của bệnh viện đối với một sự cố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency drill

Noun
Lật mặt

Một cuộc diễn tập thực hành mô phỏng tình huống khẩn cấp, được sử dụng để huấn luyện mọi người cách ứng phó hiệu quả.

"The school conducts an emergency drill every semester to prepare students for potential crises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school conducts an emergency drill every semester.
Trường tổ chức diễn tập khẩn cấp mỗi học kỳ.
Phủ định
The students are not participating in the emergency drill today.
Hôm nay học sinh không tham gia buổi diễn tập khẩn cấp.
Nghi vấn
Is the emergency drill scheduled for this afternoon?
Buổi diễn tập khẩn cấp có được lên lịch vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency drill".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị an toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các buổi diễn tập khẩn cấp (như diễn tập cháy, động đất, hoặc ứng phó thiên tai) là một phần bắt buộc trong chương trình giáo dục và hoạt động tại nơi làm việc. Mục đích chính là huấn luyện mọi người cách phản ứng nhanh chóng, an toàn và hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp thực sự, giảm thiểu thiệt hại về người và của. Điều này phản ánh văn hóa đề cao an toàn cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, với niềm tin rằng sự chuẩn bị tốt sẽ cứu sống nhiều người.

Xây dựng 'trí nhớ cơ bắp' cho tình huống khẩn cấp

Mặc dù các buổi diễn tập có thể gây gián đoạn hoặc đôi khi bị xem nhẹ, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng 'trí nhớ cơ bắp' (muscle memory) cho các quy trình an toàn. Các nghiên cứu cho thấy những người đã trải qua diễn tập có khả năng hành động bình tĩnh và hợp lý hơn, ít hoảng loạn hơn khi đối mặt với tình huống khẩn cấp thực sự. Việc lặp lại các quy trình giúp các phản ứng trở nên tự động, tăng cường khả năng sống sót và quản lý tình hình hiệu quả hơn.