emergency drill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A practice exercise simulating an emergency situation, used to train people on how to respond effectively.
Vietnamese Meaning
Một cuộc diễn tập thực hành mô phỏng tình huống khẩn cấp, được sử dụng để huấn luyện mọi người cách ứng phó hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school conducts an emergency drill every semester to prepare students for potential crises."
"Nhà trường tổ chức diễn tập ứng phó khẩn cấp mỗi học kỳ để chuẩn bị cho học sinh đối phó với các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn."
-
"The company held an emergency drill to test its evacuation procedures."
"Công ty đã tổ chức một cuộc diễn tập khẩn cấp để kiểm tra quy trình sơ tán của mình."
-
"Participating in emergency drills helps to build confidence and reduce panic in real situations."
"Tham gia các cuộc diễn tập khẩn cấp giúp xây dựng sự tự tin và giảm thiểu sự hoảng loạn trong các tình huống thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emergency drill tập trung vào việc thực hành các bước ứng phó trong một tình huống khẩn cấp đã được lên kế hoạch. Nó khác với 'fire drill' (diễn tập chữa cháy), một loại emergency drill cụ thể cho tình huống hỏa hoạn. Nó cũng khác với 'emergency response' (ứng phó khẩn cấp), là hành động thực tế được thực hiện trong một tình huống khẩn cấp thực sự.
Prepositions
‘During’ đề cập đến thời điểm diễn ra cuộc diễn tập. ‘Before’ đề cập đến các hoạt động chuẩn bị trước cuộc diễn tập. ‘After’ đề cập đến việc đánh giá và rút kinh nghiệm sau cuộc diễn tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular emergency drill (buổi diễn tập khẩn cấp định kỳ)
-
annual annual emergency drill (buổi diễn tập khẩn cấp hàng năm)
-
mandatory mandatory emergency drill (buổi diễn tập khẩn cấp bắt buộc)
-
full-scale full-scale emergency drill (buổi diễn tập khẩn cấp quy mô lớn)
-
mock mock emergency drill (buổi diễn tập khẩn cấp giả định)
-
conduct conduct an emergency drill (tiến hành một buổi diễn tập khẩn cấp)
-
carry out carry out an emergency drill (thực hiện một buổi diễn tập khẩn cấp)
-
participate in participate in an emergency drill (tham gia một buổi diễn tập khẩn cấp)
-
hold hold an emergency drill (tổ chức một buổi diễn tập khẩn cấp)
-
practice practice an emergency drill (thực hành diễn tập khẩn cấp)
-
takes place The emergency drill takes place... (Buổi diễn tập khẩn cấp diễn ra...)
-
aims to The emergency drill aims to... (Buổi diễn tập khẩn cấp nhằm mục đích...)
Idioms
-
fire emergency drill
diễn tập phòng cháy chữa cháy
"Students practiced a fire emergency drill at school yesterday."
(Học sinh đã thực hành diễn tập phòng cháy chữa cháy ở trường ngày hôm qua.)
-
earthquake emergency drill
diễn tập ứng phó động đất
"California schools frequently hold earthquake emergency drills."
(Các trường học ở California thường xuyên tổ chức diễn tập ứng phó động đất.)
-
mock emergency drill
buổi diễn tập khẩn cấp giả định
"A mock emergency drill was held to test the hospital's readiness for a major incident."
(Một buổi diễn tập khẩn cấp giả định đã được tổ chức để kiểm tra sự sẵn sàng của bệnh viện đối với một sự cố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency drill
NounMột cuộc diễn tập thực hành mô phỏng tình huống khẩn cấp, được sử dụng để huấn luyện mọi người cách ứng phó hiệu quả.
"The school conducts an emergency drill every semester to prepare students for potential crises."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school conducts an emergency drill every semester. |
Trường tổ chức diễn tập khẩn cấp mỗi học kỳ. |
| Phủ định | The students are not participating in the emergency drill today. |
Hôm nay học sinh không tham gia buổi diễn tập khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Is the emergency drill scheduled for this afternoon? |
Buổi diễn tập khẩn cấp có được lên lịch vào chiều nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency drill".
