(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fire resistance
B2

fire resistance

noun

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cháy độ chịu lửa tính năng chống cháy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fire resistance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại lửa hoặc bảo vệ khỏi lửa.

Definition (English Meaning)

The ability of a material or construction to withstand fire or give protection from it.

Ví dụ Thực tế với 'Fire resistance'

  • "The building materials used in the construction have a high fire resistance."

    "Vật liệu xây dựng được sử dụng trong công trình có khả năng chống cháy cao."

  • "The fire resistance of the door is 30 minutes."

    "Khả năng chống cháy của cánh cửa là 30 phút."

  • "The new regulations require increased fire resistance in public buildings."

    "Các quy định mới yêu cầu tăng cường khả năng chống cháy trong các tòa nhà công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fire resistance'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fire retardancy(khả năng làm chậm cháy)
fire protection(sự bảo vệ khỏi lửa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

fireproof(chống cháy)
fire-resistant material(vật liệu chống cháy)
fire rating(xếp hạng chịu lửa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Vật liệu học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Fire resistance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ khả năng một vật liệu duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và ngăn chặn sự lan truyền của lửa trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'fireproof' (chống cháy hoàn toàn), 'fire resistance' chỉ khả năng chịu lửa trong một khoảng thời gian, không phải vĩnh viễn. Thường được đo bằng thời gian (ví dụ: 'fire resistance rating of 2 hours').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'fire resistance to' thường được dùng để chỉ khả năng chống lại lửa của một vật liệu cụ thể, ví dụ: 'This material demonstrates excellent fire resistance to high temperatures.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fire resistance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)