(Top Banner Ad)
fire resistance
B2
noun B2 Xây dựng, Vật liệu học, Kỹ thuật

fire resistance

UK: /ˈfaɪər rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈfaɪər rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cháy độ chịu lửa tính năng chống cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or construction to withstand fire or give protection from it.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại lửa hoặc bảo vệ khỏi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building materials used in the construction have a high fire resistance."

    "Vật liệu xây dựng được sử dụng trong công trình có khả năng chống cháy cao."

  • "The fire resistance of the door is 30 minutes."

    "Khả năng chống cháy của cánh cửa là 30 phút."

  • "The new regulations require increased fire resistance in public buildings."

    "Các quy định mới yêu cầu tăng cường khả năng chống cháy trong các tòa nhà công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective fireproof chống cháy
Noun fireproofing sự chống cháy, vật liệu chống cháy
Adjective flame-retardant chậm cháy, chống cháy lan
Noun fire retardant chất chống cháy
Noun resistance sự chống cự, sức kháng cự

Synonyms

fire retardancy (khả năng làm chậm cháy)fire protection (sự bảo vệ khỏi lửa)

Antonyms

Related Words

fireproof (chống cháy)fire-resistant material (vật liệu chống cháy)fire rating (xếp hạng chịu lửa)

Subject Area

Xây dựng, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūir-
Old English
fȳr
Middle English
fīr
Modern English
fire

Nguồn gốc của 'fire' và 'resistance'

Từ 'fire' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fūir-' và tiếng Anh cổ 'fȳr', ám chỉ yếu tố lửa cơ bản mà con người đã học cách kiểm soát. Từ 'resistance' đến từ tiếng Latin 'resistere' (nghĩa là 'đứng vững, chống lại'). Khái niệm 'fire resistance' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả khả năng của vật liệu hoặc cấu trúc chịu được tác động của lửa trong một khoảng thời gian nhất định, trở nên quan trọng với sự phát triển của kiến trúc và an toàn xây dựng.

Usage Note

Chỉ khả năng một vật liệu duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và ngăn chặn sự lan truyền của lửa trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'fireproof' (chống cháy hoàn toàn), 'fire resistance' chỉ khả năng chịu lửa trong một khoảng thời gian, không phải vĩnh viễn. Thường được đo bằng thời gian (ví dụ: 'fire resistance rating of 2 hours').

Prepositions

to

'fire resistance to' thường được dùng để chỉ khả năng chống lại lửa của một vật liệu cụ thể, ví dụ: 'This material demonstrates excellent fire resistance to high temperatures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire resistance
  • high high fire resistance
    (khả năng chống cháy cao)
  • excellent excellent fire resistance
    (khả năng chống cháy tuyệt vời)
  • inherent inherent fire resistance
    (khả năng chống cháy vốn có)
  • improved improved fire resistance
    (khả năng chống cháy được cải thiện)
  • poor poor fire resistance
    (khả năng chống cháy kém)
Verb + fire resistance
  • provide provide fire resistance
    (cung cấp khả năng chống cháy)
  • increase increase fire resistance
    (tăng khả năng chống cháy)
  • improve improve fire resistance
    (cải thiện khả năng chống cháy)
  • achieve achieve fire resistance
    (đạt được khả năng chống cháy)
  • maintain maintain fire resistance
    (duy trì khả năng chống cháy)
Noun + fire resistance
  • level of level of fire resistance
    (mức độ chống cháy)
  • fire resistance rating fire resistance rating
    (định mức khả năng chống cháy)
  • fire resistance properties fire resistance properties
    (tính chất chống cháy)
  • fire resistance testing fire resistance testing
    (kiểm tra khả năng chống cháy)

Idioms

  • fire resistance rating

    định mức khả năng chống cháy (một thước đo tiêu chuẩn về thời gian vật liệu có thể chịu lửa)

    "The building materials must meet a minimum two-hour fire resistance rating."

    (Các vật liệu xây dựng phải đáp ứng định mức khả năng chống cháy tối thiểu hai giờ.)

  • fire resistance period

    thời gian chống cháy (khoảng thời gian mà một cấu trúc hoặc vật liệu có thể duy trì tính năng chống cháy dưới điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn)

    "The door's fire resistance period is 30 minutes, crucial for evacuation."

    (Thời gian chống cháy của cánh cửa là 30 phút, rất quan trọng cho việc sơ tán.)

  • to achieve fire resistance

    đạt được khả năng chống cháy (để thiết kế hoặc xây dựng một cái gì đó có khả năng chống cháy yêu cầu)

    "Engineers worked to achieve fire resistance in the new high-rise structure."

    (Các kỹ sư đã nỗ lực để đạt được khả năng chống cháy cho cấu trúc cao tầng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire resistance

noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại lửa hoặc bảo vệ khỏi lửa.

"The building materials used in the construction have a high fire resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building materials have excellent fire resistance.
Vật liệu xây dựng có khả năng chống cháy tuyệt vời.
Phủ định
This tent is not fire-resistant.
Cái lều này không có khả năng chống cháy.
Nghi vấn
Does this fabric offer adequate fire resistance?
Loại vải này có khả năng chống cháy đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire resistance".

Tầm quan trọng trong An toàn Xây dựng

Khả năng chống cháy ('fire resistance') là một yếu tố then chốt trong các quy định về xây dựng và an toàn trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Sau những thảm họa cháy lớn như Đại hỏa hoạn Luân Đôn năm 1666 hay Đại hỏa hoạn Chicago năm 1871, các tiêu chuẩn về vật liệu và cấu trúc chống cháy đã được phát triển nghiêm ngặt để bảo vệ sinh mạng và tài sản. Nó ảnh hưởng đến thiết kế mọi thứ từ tòa nhà chọc trời đến nhà ở dân dụng.

Sự Đổi mới Vật liệu

Nhu cầu về 'fire resistance' đã thúc đẩy sự đổi mới đáng kể trong khoa học vật liệu. Các nhà khoa học và kỹ sư liên tục phát triển vật liệu và công nghệ mới, như sơn chống cháy, thạch cao chịu nhiệt, kính chống cháy và bê tông cốt thép đặc biệt, để tăng cường khả năng chống chịu của các công trình trước hỏa hoạn, từ đó nâng cao mức độ an toàn và cho phép xây dựng các công trình phức tạp hơn.