(Top Banner Ad)
firebug
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tin học

firebug

UK: /ˈfaɪəˌbʌɡ/ • US: /ˈfaɪərˌbʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đốt phá người phóng hỏa công cụ gỡ lỗi web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually starts illegal fires; an arsonist.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen đốt lửa bất hợp pháp; kẻ đốt phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were searching for the firebug who set the warehouse ablaze."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ đốt phá đã đốt cháy nhà kho."

  • "The firebug terrorized the neighborhood with his acts of arson."

    "Kẻ đốt phá đã khủng bố khu phố bằng những hành động đốt phá của mình."

  • "Firebug was a revolutionary tool for web development."

    "Firebug là một công cụ mang tính cách mạng cho phát triển web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arson Tội phóng hỏa, hành vi đốt cháy tài sản có chủ đích
Noun arsonist Kẻ phóng hỏa, người phạm tội đốt nhà
Adjective incendiary Gây cháy, có tính chất gây cháy; kích động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Middle English
bugge
Modern English
fire
Modern English
bug
Modern English
firebug

Nguồn gốc của 'firebug'

Từ 'firebug' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'fire' (lửa) và 'bug'. Trong tiếng Anh, 'bug' không chỉ có nghĩa là côn trùng, mà còn có thể chỉ một sự ám ảnh, một sở thích mãnh liệt hoặc một vấn đề dai dẳng. 'Firebug' được dùng để chỉ người có sở thích hoặc bị ám ảnh bởi việc phóng hỏa, gây cháy một cách cố ý.

Usage Note

Từ 'firebug' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người cố ý gây ra hỏa hoạn. Khác với 'arsonist' có thể chỉ người đốt phá vì mục đích khác (ví dụ: gian lận bảo hiểm), 'firebug' thường ám chỉ hành vi đốt phá mang tính bệnh hoạn, cuồng loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firebug
  • notorious notorious firebug
    (kẻ phóng hỏa khét tiếng)
  • suspected suspected firebug
    (kẻ phóng hỏa bị tình nghi)
  • serial serial firebug
    (kẻ phóng hỏa hàng loạt)
Verb + firebug
  • catch catch a firebug
    (bắt được một kẻ phóng hỏa)
  • hunt for hunt for a firebug
    (tru lùng một kẻ phóng hỏa)
  • identify identify the firebug
    (xác định danh tính kẻ phóng hỏa)

Idioms

  • to be a firebug

    Là một kẻ phóng hỏa (có thói quen hoặc sở thích đốt phá)

    "The police believe the man arrested is indeed the firebug responsible for the recent blazes."

    (Cảnh sát tin rằng người đàn ông bị bắt chính là kẻ phóng hỏa chịu trách nhiệm cho các vụ cháy gần đây.)

  • a suspected firebug

    Một kẻ phóng hỏa bị tình nghi

    "Authorities are searching for a suspected firebug after a series of brush fires."

    (Giới chức đang truy lùng một kẻ phóng hỏa bị tình nghi sau hàng loạt vụ cháy rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firebug

Danh từ
Lật mặt

Một người có thói quen đốt lửa bất hợp pháp; kẻ đốt phá.

"The police were searching for the firebug who set the warehouse ablaze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firebug was arrested for arson.
Tên tội phạm đốt phá đã bị bắt vì tội đốt phá.
Phủ định
That person isn't a firebug; they just had a small accident.
Người đó không phải là kẻ đốt phá; họ chỉ gặp một tai nạn nhỏ.
Nghi vấn
Is he a firebug, or is he just misunderstood?
Anh ta có phải là một kẻ đốt phá, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a firebug; he's going to get someone hurt.
Tôi ước gì anh ta không phải là một kẻ phóng hỏa như vậy; anh ta sẽ làm ai đó bị thương.
Phủ định
If only the police hadn't thought he was a firebug, his life wouldn't have been ruined.
Giá mà cảnh sát không nghĩ anh ta là một kẻ phóng hỏa, cuộc đời anh ta đã không bị hủy hoại.
Nghi vấn
If only the authorities would catch the firebug. Wouldn't it make everyone feel safer?
Giá mà chính quyền bắt được kẻ phóng hỏa. Chẳng phải điều đó sẽ khiến mọi người cảm thấy an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firebug".

Tội phạm phóng hỏa và hệ lụy

Hành vi phóng hỏa (arson), do một 'firebug' thực hiện, là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, có thể dẫn đến hình phạt tù nặng nề. Nó gây ra thiệt hại lớn về tài sản, nguy hiểm đến tính mạng và gây hoang mang trong cộng đồng.

Hội chứng Pyromania

Trong tâm lý học, 'firebug' có thể liên quan đến hội chứng Pyromania – một chứng rối loạn kiểm soát xung động hiếm gặp, khiến người bệnh có một sự ám ảnh không thể cưỡng lại đối với lửa và việc cố ý gây cháy. Tuy nhiên, không phải tất cả 'firebug' đều mắc hội chứng này.