(Top Banner Ad)
habitually
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Tâm lý học

habitually

UK: /həˈbɪtʃuəli/ • US: /həˈbɪtʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thường xuyên có thói quen theo thói quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a habitual manner; by way of habit; customarily.

Vietnamese Meaning

Một cách thường xuyên, theo thói quen; theo phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He habitually checked his phone every five minutes."

    "Anh ta có thói quen kiểm tra điện thoại cứ mỗi năm phút một lần."

  • "She habitually arrived late to meetings."

    "Cô ấy có thói quen đến muộn các cuộc họp."

  • "He habitually avoids eye contact."

    "Anh ta có thói quen tránh giao tiếp bằng mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habit thói quen, tập quán
Noun habitation chỗ ở, nơi cư ngụ (nơi ai đó thường xuyên sống)
Adjective habitual thông thường, theo thói quen
Verb habituate làm cho quen, tập cho quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitus
Old French
habit
Middle English
habit
English
habit
English
habitual
English
habitually

Hành vi lặp lại

Từ 'habitually' bắt nguồn từ từ Latin 'habitus', có nghĩa là 'tình trạng, thói quen'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'habit' (thói quen). Thêm hậu tố '-ual' tạo thành tính từ 'habitual' (thuộc về thói quen), và cuối cùng thêm '-ly' để trở thành trạng từ 'habitually', diễn tả việc gì đó diễn ra theo thói quen hoặc thường xuyên.

Usage Note

Từ 'habitually' nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại của một hành động hoặc hành vi, đến mức nó trở thành một thói quen khó bỏ. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi mang tính tiêu cực hoặc khó kiểm soát, nhưng cũng có thể được dùng với những hành vi trung tính hoặc tích cực nếu hành vi đó được thực hiện một cách rất thường xuyên. Sự khác biệt với 'usually' nằm ở chỗ 'habitually' mang tính chất thói quen và khó thay đổi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + habitually
  • smoke smoke habitually
    (hút thuốc một cách thường xuyên/theo thói quen)
  • drink drink habitually
    (uống rượu một cách thường xuyên/theo thói quen)
  • complain complain habitually
    (phàn nàn một cách thường xuyên)
  • lie lie habitually
    (nói dối một cách thường xuyên)
  • use use habitually
    (sử dụng một cách thường xuyên/có thói quen)
habitually + Adjective
  • late habitually late
    (thường xuyên đi muộn)
  • absent habitually absent
    (thường xuyên vắng mặt)
  • tardy habitually tardy
    (thường xuyên chậm trễ (đặc biệt trong công việc/học tập))

Idioms

  • habitually late

    thường xuyên đi muộn

    "He is habitually late for meetings, which frustrates his colleagues."

    (Anh ấy thường xuyên đi muộn trong các cuộc họp, điều này làm đồng nghiệp của anh ấy khó chịu.)

  • habitually procrastinate

    thường xuyên trì hoãn

    "Students who habitually procrastinate often struggle with deadlines."

    (Những học sinh thường xuyên trì hoãn thường gặp khó khăn với thời hạn chót.)

  • habitually neglect duties

    thường xuyên sao nhãng nhiệm vụ

    "The employee was warned for habitually neglecting his duties."

    (Người nhân viên đã bị cảnh cáo vì thường xuyên sao nhãng nhiệm vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitually

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thường xuyên, theo thói quen; theo phong tục.

"He habitually checked his phone every five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had habitually skipped breakfast as a child, he would be underweight now.
Nếu hồi nhỏ anh ta thường xuyên bỏ bữa sáng, thì bây giờ anh ta đã bị thiếu cân rồi.
Phủ định
If she hadn't habitually checked her work, she would have made a critical error now.
Nếu cô ấy không có thói quen kiểm tra lại bài làm của mình, thì giờ cô ấy đã mắc một lỗi nghiêm trọng rồi.
Nghi vấn
If they had habitually saved money, would they be financially secure now?
Nếu họ đã có thói quen tiết kiệm tiền, thì bây giờ họ có an tâm về tài chính không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has habitually arrived late for meetings this month.
Cô ấy đã có thói quen đến muộn cho các cuộc họp trong tháng này.
Phủ định
They haven't habitually complained about the food, but today they did.
Họ thường không phàn nàn về thức ăn, nhưng hôm nay họ đã làm vậy.
Nghi vấn
Has he habitually forgotten his keys since he moved to the city?
Có phải anh ấy thường xuyên quên chìa khóa kể từ khi chuyển đến thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitually".

Sức mạnh của thói quen

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân, việc hình thành các thói quen tốt ('good habits') được xem là chìa khóa để đạt được thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống. Ngược lại, việc loại bỏ các thói quen xấu ('bad habits') là một thách thức lớn và cần sự kiên trì.

Thói quen cũ khó bỏ

Câu tục ngữ 'Old habits die hard' (Thói quen cũ khó bỏ) phản ánh một sự thật phổ biến trong văn hóa phương Tây: một khi một hành vi đã trở thành thói quen, dù tốt hay xấu, rất khó để thay đổi nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện thói quen từ sớm.