(Top Banner Ad)
firewall
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

firewall

UK: /ˈfaɪəwɔːl/ • US: /ˈfaɪərwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường lửa hệ thống tường lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A security system consisting of hardware or software that prevents unauthorized access to a computer system or network.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bảo mật bao gồm phần cứng hoặc phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed a new firewall to protect its sensitive data."

    "Công ty đã cài đặt một tường lửa mới để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "Make sure your firewall is enabled to prevent unauthorized access."

    "Hãy đảm bảo tường lửa của bạn được bật để ngăn chặn truy cập trái phép."

  • "The firewall detected and blocked a suspicious connection attempt."

    "Tường lửa đã phát hiện và chặn một nỗ lực kết nối đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firewall bức tường lửa (thiết bị hoặc phần mềm bảo vệ mạng máy tính; hoặc một bức tường vật lý chống cháy)
Verb to firewall bảo vệ bằng tường lửa, thiết lập tường lửa để ngăn chặn
Adjective firewalled được bảo vệ bởi tường lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
fire
English
wall
English
firewall

Nguồn gốc kiến trúc

Ban đầu, từ 'firewall' (tường lửa) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 trong lĩnh vực xây dựng. Nó dùng để chỉ một bức tường hoặc rào cản chịu lửa được xây dựng giữa các tòa nhà hoặc trong một tòa nhà để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, bảo vệ các khu vực khác khỏi bị cháy lan.

Mở rộng sang công nghệ

Đến những năm 1980, khi internet và mạng máy tính phát triển mạnh mẽ, khái niệm 'firewall' được mượn và áp dụng vào lĩnh vực công nghệ thông tin. Giống như một bức tường vật lý ngăn lửa, tường lửa kỹ thuật số được thiết kế để ngăn chặn truy cập trái phép hoặc các mối đe dọa từ bên ngoài vào mạng máy tính nội bộ, bảo vệ dữ liệu và hệ thống.

Usage Note

Firewall hoạt động như một bức tường lửa ảo, kiểm soát và lọc lưu lượng mạng dựa trên các quy tắc được cấu hình sẵn. Nó bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, virus, và các phần mềm độc hại khác. Khác với các phần mềm diệt virus vốn tập trung vào việc loại bỏ các mối đe dọa đã xâm nhập, firewall chủ động ngăn chặn sự xâm nhập từ đầu.

Prepositions

on in for

on: được sử dụng khi nói về việc cài đặt hoặc kích hoạt firewall trên một hệ thống cụ thể (e.g., 'Install a firewall on your computer.'). in: dùng khi nói về firewall như một phần của một hệ thống lớn hơn (e.g., 'The firewall in the network is crucial.'). for: sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà firewall bảo vệ (e.g., 'The firewall is for protecting the company's data.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firewall
  • strong strong firewall
    (tường lửa mạnh)
  • corporate corporate firewall
    (tường lửa của công ty)
  • software software firewall
    (tường lửa phần mềm)
  • personal personal firewall
    (tường lửa cá nhân)
  • next-generation next-generation firewall
    (tường lửa thế hệ mới)
Verb + firewall
  • implement implement a firewall
    (triển khai tường lửa)
  • configure configure a firewall
    (cấu hình tường lửa)
  • bypass bypass a firewall
    (vượt qua tường lửa)
  • strengthen strengthen a firewall
    (tăng cường tường lửa)
  • install install a firewall
    (cài đặt tường lửa)
firewall + Noun
  • firewall firewall policy
    (chính sách tường lửa)
  • firewall firewall rule
    (quy tắc tường lửa)
  • firewall firewall protection
    (sự bảo vệ của tường lửa)

Idioms

  • put up a firewall

    thiết lập tường lửa; tạo hàng rào bảo vệ (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "The company decided to put up a strong firewall to secure its servers from cyberattacks."

    (Công ty quyết định thiết lập một tường lửa mạnh để bảo vệ máy chủ khỏi các cuộc tấn công mạng.)

  • a firewall against something

    một hàng rào bảo vệ chống lại điều gì đó (thường là mối đe dọa, ảnh hưởng xấu)

    "Good governance can act as a firewall against corruption."

    (Quản trị tốt có thể đóng vai trò như một hàng rào chống lại tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firewall

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bảo mật bao gồm phần cứng hoặc phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.

"The company installed a new firewall to protect its sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company installed a firewall is a testament to their commitment to data security.
Việc công ty đã cài đặt một tường lửa là minh chứng cho cam kết của họ về bảo mật dữ liệu.
Phủ định
Whether the firewall is sufficient is something the IT department hasn't determined yet.
Liệu tường lửa có đủ mạnh hay không là điều mà bộ phận IT vẫn chưa xác định được.
Nghi vấn
Why a firewall wasn't implemented sooner is a question many shareholders are asking.
Tại sao tường lửa không được triển khai sớm hơn là câu hỏi mà nhiều cổ đông đang đặt ra.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a firewall to protect its data.
Công ty sử dụng tường lửa để bảo vệ dữ liệu của mình.
Phủ định
The server does not have a firewall installed.
Máy chủ không có tường lửa được cài đặt.
Nghi vấn
Does the system require a firewall?
Hệ thống có yêu cầu tường lửa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you install a firewall, your computer will be more secure.
Nếu bạn cài đặt tường lửa, máy tính của bạn sẽ an toàn hơn.
Phủ định
If you don't have a firewall, your computer will be vulnerable to attacks.
Nếu bạn không có tường lửa, máy tính của bạn sẽ dễ bị tấn công.
Nghi vấn
Will my data be safe if my firewall is active?
Dữ liệu của tôi có an toàn không nếu tường lửa của tôi đang hoạt động?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team is currently installing a new firewall to protect the network.
Đội IT hiện đang cài đặt một tường lửa mới để bảo vệ mạng.
Phủ định
We are not configuring the firewall settings correctly, which is causing connectivity issues.
Chúng tôi đang không cấu hình các cài đặt tường lửa một cách chính xác, điều này đang gây ra các vấn đề về kết nối.
Nghi vấn
Is the firewall blocking legitimate traffic, or is the problem something else?
Tường lửa có đang chặn lưu lượng truy cập hợp pháp hay vấn đề là một cái gì đó khác?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a better firewall before the cyberattack.
Tôi ước tôi đã cài đặt một tường lửa tốt hơn trước cuộc tấn công mạng.
Phủ định
If only the company hadn't neglected its firewall updates, we wouldn't be facing this data breach.
Giá mà công ty không bỏ bê việc cập nhật tường lửa của mình, chúng ta đã không phải đối mặt với vụ rò rỉ dữ liệu này.
Nghi vấn
If only we could have a firewall robust enough to prevent all intrusions, wouldn't that be great?
Giá mà chúng ta có thể có một tường lửa đủ mạnh để ngăn chặn mọi xâm nhập, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firewall".

Vạn Lý Tường Lửa của Trung Quốc

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'firewall' trong bối cảnh văn hóa và chính trị là 'Vạn Lý Tường Lửa' (Great Firewall) của Trung Quốc. Đây là một hệ thống kiểm duyệt và giám sát internet quy mô lớn được chính phủ Trung Quốc sử dụng để kiểm soát thông tin và hạn chế quyền truy cập vào các trang web và dịch vụ nước ngoài, thể hiện sức mạnh của công nghệ tường lửa trong việc định hình dòng chảy thông tin.

Tầm quan trọng của an ninh mạng

Trong kỷ nguyên số, 'firewall' đã trở thành một thành phần thiết yếu của an ninh mạng cho cả cá nhân và tổ chức. Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về quyền riêng tư dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản trí tuệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến. Hiểu về tường lửa là một phần quan trọng để duy trì an toàn trong thế giới kết nối ngày nay.