(Top Banner Ad)
network security
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

network security

UK: /ˈnetwɜːk sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈnetwɜːrk sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật mạng an ninh mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of computer networks and data from unauthorized access, misuse, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ các mạng máy tính và dữ liệu khỏi truy cập trái phép, lạm dụng, sửa đổi hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in network security to protect its sensitive data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào bảo mật mạng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "Network security is a crucial aspect of any modern business."

    "Bảo mật mạng là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ doanh nghiệp hiện đại nào."

  • "Regular security audits can help identify vulnerabilities in the network security system."

    "Kiểm tra bảo mật thường xuyên có thể giúp xác định các lỗ hổng trong hệ thống bảo mật mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, mạng (máy tính)
Verb network kết nối mạng, giao lưu
Noun networking việc kết nối mạng, giao lưu
Noun security an ninh, bảo mật
Adjective secure an toàn, bảo mật
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
English (19th century)
network
Latin
sēcūritās
Old French
sécurité
Middle English
securite
Modern English
security
Modern English (mid-20th century onwards)
network security

Nguồn gốc 'Network Security'

Cụm từ 'network security' (an ninh mạng) xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Khi các máy tính bắt đầu kết nối với nhau tạo thành mạng lưới (network) và chia sẻ thông tin, nhu cầu bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi sự truy cập trái phép, sửa đổi, hoặc phá hoại trở nên cấp thiết. 'Security' (an ninh, bảo mật) đơn thuần là hành động bảo vệ, còn 'network' chỉ môi trường mà sự bảo vệ đó diễn ra. Do đó, 'network security' ra đời để chỉ toàn bộ các biện pháp và công nghệ được sử dụng để bảo vệ mạng máy tính.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau, từ phần mềm tường lửa và phát hiện xâm nhập đến các chính sách và thủ tục bảo mật. 'Network security' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ hệ thống, không chỉ là phản ứng sau khi sự cố xảy ra. Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, tổ chức và các hệ thống phức tạp.

Prepositions

in for against

* in: Chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'investments in network security' (đầu tư vào bảo mật mạng).
* for: Chỉ mục đích, ví dụ: 'measures for network security' (các biện pháp cho bảo mật mạng).
* against: Chỉ mục tiêu phòng vệ, ví dụ: 'protection against network security threats' (bảo vệ chống lại các mối đe dọa bảo mật mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network security
  • strong strong network security
    (an ninh mạng mạnh mẽ)
  • robust robust network security
    (an ninh mạng vững chắc/kiên cố)
  • effective effective network security
    (an ninh mạng hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive network security
    (an ninh mạng toàn diện)
Verb + network security
  • implement implement network security
    (triển khai an ninh mạng)
  • enhance enhance network security
    (nâng cao an ninh mạng)
  • maintain maintain network security
    (duy trì an ninh mạng)
  • breach breach network security
    (xâm phạm an ninh mạng)
network security + Noun
  • measures network security measures
    (các biện pháp an ninh mạng)
  • solutions network security solutions
    (các giải pháp an ninh mạng)
  • protocols network security protocols
    (các giao thức an ninh mạng)
  • threats network security threats
    (các mối đe dọa an ninh mạng)

Idioms

  • network security breach

    sự cố vi phạm an ninh mạng, rò rỉ dữ liệu mạng

    "The company reported a major network security breach that exposed customer data."

    (Công ty đã báo cáo một sự cố vi phạm an ninh mạng nghiêm trọng làm lộ dữ liệu khách hàng.)

  • network security professional/engineer

    chuyên gia/kỹ sư an ninh mạng

    "They are looking to hire experienced network security professionals to protect their systems."

    (Họ đang tìm kiếm các chuyên gia an ninh mạng có kinh nghiệm để bảo vệ hệ thống của mình.)

  • end-to-end network security

    an ninh mạng từ đầu đến cuối (toàn diện)

    "Our new system offers end-to-end network security for all communications."

    (Hệ thống mới của chúng tôi cung cấp an ninh mạng toàn diện cho mọi liên lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ các mạng máy tính và dữ liệu khỏi truy cập trái phép, lạm dụng, sửa đổi hoặc phá hủy.

"The company invested heavily in network security to protect its sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network security".

Tầm quan trọng trong Thời đại Số

Trong kỷ nguyên số, 'network security' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng xã hội, giao dịch ngân hàng trực tuyến, đến dữ liệu quốc gia, an ninh mạng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nhận thức về tầm quan trọng của nó đã tăng lên đáng kể sau các vụ tấn công mạng lớn, khiến các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ phải đầu tư mạnh vào các giải pháp bảo mật.

Quyền riêng tư và An ninh

Khái niệm 'network security' gắn liền mật thiết với quyền riêng tư (privacy) trong thế giới số. Mặc dù các công nghệ bảo mật giúp bảo vệ dữ liệu, nhưng cũng có những tranh cãi về việc cân bằng giữa an ninh quốc gia và quyền riêng tư cá nhân. Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu (ví dụ: GDPR ở Châu Âu) để đảm bảo thông tin cá nhân được xử lý một cách an toàn và có trách nhiệm, nhấn mạnh rằng an ninh mạng không chỉ là về công nghệ mà còn là về đạo đức và luật pháp.