(Top Banner Ad)
firstly
B1
Trạng từ B1 Ngôn ngữ học

firstly

UK: /ˈfɜːstli/ • US: /ˈfɜrstli/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tiên trước hết để bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the first place; before anything else.

Vietnamese Meaning

Đầu tiên; trước hết; để bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Firstly, we need to address the budget issues."

    "Đầu tiên, chúng ta cần giải quyết các vấn đề về ngân sách."

  • "Firstly, let's discuss the main points of the proposal."

    "Đầu tiên, hãy thảo luận về những điểm chính của đề xuất."

  • "Firstly, I would like to thank everyone for coming."

    "Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb first trước tiên, lần đầu tiên
Noun first người/vật đầu tiên; giải nhất; sự khởi đầu
Noun firstness tính ưu việt, tính đứng đầu
Adjective first-hand trực tiếp, tận mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
English
first
English
firstly

Nguồn gốc của 'firstly'

'Firstly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào từ 'first'. Bản thân 'first' có nguồn gốc từ từ 'fyrst' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ các gốc tiếng German và Ấn-Âu cổ đại mang ý nghĩa 'trước' hoặc 'đứng đầu'. Vì vậy, 'firstly' có nghĩa đen là 'ở vị trí đầu tiên' hoặc 'điều đầu tiên', thường dùng để bắt đầu một chuỗi liệt kê.

Usage Note

"Firstly" được dùng để liệt kê điểm đầu tiên trong một chuỗi các điểm hoặc lý do. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với "first". Tuy nhiên, việc sử dụng "firstly" đôi khi bị chỉ trích là dư thừa và kém tự nhiên so với chỉ dùng "first". Nên nhất quán trong việc sử dụng các từ liệt kê (ví dụ: nếu dùng "firstly", hãy dùng "secondly", "thirdly", v.v.).

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu điểm đầu tiên
  • Firstly, Firstly, I'd like to thank everyone for coming.
    (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.)
  • Firstly, we must Firstly, we must consider the budget.
    (Trước tiên, chúng ta phải xem xét ngân sách.)
Nhấn mạnh mức độ ưu tiên
  • Firstly and most importantly, Firstly and most importantly, we need to ensure everyone's safety.
    (Trước tiên và quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho mọi người.)
  • Firstly and foremost, Firstly and foremost, our aim is to improve customer service.
    (Trước tiên và chủ yếu, mục tiêu của chúng tôi là cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Trong một chuỗi liệt kê
  • ... Firstly, ... Secondly, There are three main reasons. Firstly, the cost; secondly, the time involved; and thirdly, the resources.
    (Có ba lý do chính. Thứ nhất là chi phí; thứ hai là thời gian liên quan; và thứ ba là nguồn lực.)

Idioms

  • Firstly, ... Secondly, ...

    Đây là một cấu trúc phổ biến dùng để liệt kê các điểm theo thứ tự, không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen. 'Firstly' thường được dùng trong văn viết hoặc diễn văn trang trọng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một chuỗi luận điểm hoặc mục.

    "Firstly, we need to define the problem. Secondly, we should brainstorm solutions."

    (Trước hết, chúng ta cần xác định vấn đề. Thứ hai, chúng ta nên động não tìm giải pháp.)

  • Firstly and most importantly,

    Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng điểm đầu tiên là điểm quan trọng nhất trong số tất cả các điểm được đề cập.

    "Firstly and most importantly, remember to save your work frequently."

    (Trước tiên và quan trọng nhất, hãy nhớ lưu công việc của bạn thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firstly

Trạng từ
Lật mặt

Đầu tiên; trước hết; để bắt đầu.

"Firstly, we need to address the budget issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Firstly, I would like to thank everyone for coming.
Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.
Phủ định
Why firstly did you choose that option?
Tại sao bạn lại chọn phương án đó trước tiên?
Nghi vấn
How firstly should we approach this problem?
Trước tiên chúng ta nên tiếp cận vấn đề này như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstly".

Tính trang trọng và Cấu trúc lập luận

'Firstly' là một từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật, các bài diễn văn chính thức, hoặc thuyết trình kinh doanh. Nó giúp người nói/viết cấu trúc các ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi, đặc biệt khi trình bày một chuỗi các luận điểm, lý do hoặc bước thực hiện.

Phân biệt 'firstly' và 'first'

Trong khi cả 'firstly' và 'first' đều có thể dùng để giới thiệu điểm đầu tiên, 'firstly' thường được ưa chuộng hơn trong văn phong học thuật hoặc trang trọng khi liệt kê nhiều mục ('firstly, secondly, thirdly...'). Ngược lại, 'first' có thể dùng trong cả văn phong trang trọng và thân mật, và thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.