firstly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the first place; before anything else.
Vietnamese Meaning
Đầu tiên; trước hết; để bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Firstly, we need to address the budget issues."
"Đầu tiên, chúng ta cần giải quyết các vấn đề về ngân sách."
-
"Firstly, let's discuss the main points of the proposal."
"Đầu tiên, hãy thảo luận về những điểm chính của đề xuất."
-
"Firstly, I would like to thank everyone for coming."
"Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Firstly" được dùng để liệt kê điểm đầu tiên trong một chuỗi các điểm hoặc lý do. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với "first". Tuy nhiên, việc sử dụng "firstly" đôi khi bị chỉ trích là dư thừa và kém tự nhiên so với chỉ dùng "first". Nên nhất quán trong việc sử dụng các từ liệt kê (ví dụ: nếu dùng "firstly", hãy dùng "secondly", "thirdly", v.v.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Firstly, Firstly, I'd like to thank everyone for coming. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.)
-
Firstly, we must Firstly, we must consider the budget. (Trước tiên, chúng ta phải xem xét ngân sách.)
-
Firstly and most importantly, Firstly and most importantly, we need to ensure everyone's safety. (Trước tiên và quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho mọi người.)
-
Firstly and foremost, Firstly and foremost, our aim is to improve customer service. (Trước tiên và chủ yếu, mục tiêu của chúng tôi là cải thiện dịch vụ khách hàng.)
-
... Firstly, ... Secondly, There are three main reasons. Firstly, the cost; secondly, the time involved; and thirdly, the resources. (Có ba lý do chính. Thứ nhất là chi phí; thứ hai là thời gian liên quan; và thứ ba là nguồn lực.)
Idioms
-
Firstly, ... Secondly, ...
Đây là một cấu trúc phổ biến dùng để liệt kê các điểm theo thứ tự, không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen. 'Firstly' thường được dùng trong văn viết hoặc diễn văn trang trọng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một chuỗi luận điểm hoặc mục.
"Firstly, we need to define the problem. Secondly, we should brainstorm solutions."
(Trước hết, chúng ta cần xác định vấn đề. Thứ hai, chúng ta nên động não tìm giải pháp.)
-
Firstly and most importantly,
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng điểm đầu tiên là điểm quan trọng nhất trong số tất cả các điểm được đề cập.
"Firstly and most importantly, remember to save your work frequently."
(Trước tiên và quan trọng nhất, hãy nhớ lưu công việc của bạn thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firstly
Trạng từĐầu tiên; trước hết; để bắt đầu.
"Firstly, we need to address the budget issues."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Firstly, I would like to thank everyone for coming. |
Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến. |
| Phủ định | Why firstly did you choose that option? |
Tại sao bạn lại chọn phương án đó trước tiên? |
| Nghi vấn | How firstly should we approach this problem? |
Trước tiên chúng ta nên tiếp cận vấn đề này như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstly".
