(Top Banner Ad)
third trimester
B2
Danh từ B2 Y học

third trimester

UK: /θɜːd traɪˈmestə/ • US: /θɜːrd traɪˈmestər/

Nghĩa tiếng Việt

tam cá nguyệt thứ ba ba tháng cuối thai kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last three months of pregnancy, from approximately 28 weeks until birth.

Vietnamese Meaning

Ba tháng cuối của thai kỳ, tính từ khoảng tuần thứ 28 cho đến khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced some back pain in her third trimester."

    "Cô ấy bị đau lưng trong ba tháng cuối của thai kỳ."

  • "Many women feel fatigued during their third trimester."

    "Nhiều phụ nữ cảm thấy mệt mỏi trong ba tháng cuối của thai kỳ."

  • "Prenatal care is crucial during the third trimester."

    "Chăm sóc trước sinh là rất quan trọng trong ba tháng cuối của thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective third thứ ba
Noun trimester tam cá nguyệt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tertius
Latin
trimestris
English
third trimester

Nguồn gốc của 'third trimester'

Cụm từ 'third trimester' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Tertius' có nghĩa là 'thứ ba' và 'trimestris' có nghĩa là 'ba tháng'. Trong y học, nó được dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng của thai kỳ, kéo dài khoảng ba tháng, khi thai nhi phát triển mạnh mẽ trước khi chào đời.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng và quan trọng của thai kỳ, khi thai nhi phát triển mạnh mẽ và chuẩn bị cho sự ra đời. Giai đoạn này thường đi kèm với nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý cho người mẹ.

Prepositions

in during

‘In the third trimester’ và ‘during the third trimester’ đều có nghĩa là ‘trong ba tháng cuối của thai kỳ’. Cả hai giới từ đều có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + third trimester
  • late late third trimester
    (cuối tam cá nguyệt thứ ba)
  • final final third trimester
    (tam cá nguyệt thứ ba cuối cùng)
  • difficult difficult third trimester
    (tam cá nguyệt thứ ba khó khăn)
Động từ + third trimester
  • enter enter the third trimester
    (bước vào tam cá nguyệt thứ ba)
  • experience experience the third trimester
    (trải qua tam cá nguyệt thứ ba)
  • reach reach the third trimester
    (đạt đến tam cá nguyệt thứ ba)
Danh từ + third trimester
  • symptoms third trimester symptoms
    (các triệu chứng của tam cá nguyệt thứ ba)
  • discomfort third trimester discomfort
    (sự khó chịu trong tam cá nguyệt thứ ba)
  • pregnancy third trimester of pregnancy
    (tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ)

Idioms

  • Down the homestretch

    Giai đoạn cuối cùng, gần hoàn thành (liên hệ đến việc gần sinh con).

    "She's in her third trimester, really down the homestretch now."

    (Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ ba, thực sự là giai đoạn cuối cùng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

third trimester

Danh từ
Lật mặt

Ba tháng cuối của thai kỳ, tính từ khoảng tuần thứ 28 cho đến khi sinh.

"She experienced some back pain in her third trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third trimester".

Baby Showers

Ở các nước phương Tây, 'baby shower' là một buổi tiệc được tổ chức cho người mẹ tương lai trong khoảng thời gian gần cuối thai kỳ (thường là trong tam cá nguyệt thứ ba). Bạn bè và gia đình sẽ tặng quà cho em bé sắp chào đời.