(Top Banner Ad)
pregnancy
B1
danh từ B1 Y học

pregnancy

UK: /ˈpreɡnənsi/ • US: /ˈpreɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự mang thai thai kỳ bầu bí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being pregnant; the state from conception until birth.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mang thai; trạng thái từ khi thụ thai đến khi sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a healthy pregnancy and delivered a healthy baby."

    "Cô ấy đã có một thai kỳ khỏe mạnh và sinh ra một em bé khỏe mạnh."

  • "Early detection of pregnancy is important for prenatal care."

    "Việc phát hiện sớm thai kỳ rất quan trọng đối với việc chăm sóc trước sinh."

  • "The doctor confirmed her pregnancy after the blood test."

    "Bác sĩ đã xác nhận việc mang thai của cô ấy sau khi xét nghiệm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pregnant có thai, mang thai, chửa; đầy ắp (nghĩa bóng)
Verb impregnate làm cho thụ thai, làm cho có chửa; làm cho thấm đẫm
Noun impregnation sự thụ thai; sự làm cho thấm đẫm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praegnans
Old French
preignant
Middle English
pregnant
English
pregnant
English
pregnancy

Nguồn gốc từ 'Pregnancy'

Từ 'pregnancy' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tính từ 'pregnant' và hậu tố '-cy' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Bản thân từ 'pregnant' có gốc từ tiếng Latin là 'praegnans', mang ý nghĩa 'mang thai' hoặc 'đang mang vác (trước khi sinh nở)'. Nó được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'gnasci' (được sinh ra), gợi lên hình ảnh người phụ nữ đang ấp ủ một sinh linh bên trong mình trước khi em bé chào đời.

Usage Note

Chỉ trạng thái sinh lý của người phụ nữ hoặc động vật cái khi có thai. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học và đời sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình thụ thai hoặc sinh nở.

Prepositions

during in with

* **during pregnancy**: Trong suốt thời gian mang thai.
* **in pregnancy**: Trong thai kỳ (ít phổ biến hơn 'during').
* **with pregnancy**: Hiếm khi dùng, thường để chỉ các vấn đề liên quan đến việc mang thai, ví dụ: 'problems with pregnancy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pregnancy
  • early early pregnancy
    (giai đoạn đầu thai kỳ)
  • late late pregnancy
    (giai đoạn cuối thai kỳ)
  • healthy healthy pregnancy
    (thai kỳ khỏe mạnh)
  • difficult difficult pregnancy
    (thai kỳ khó khăn)
  • unwanted unwanted pregnancy
    (mang thai ngoài ý muốn)
  • ectopic ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung)
  • multiple multiple pregnancy
    (đa thai (sinh đôi, sinh ba...))
  • high-risk high-risk pregnancy
    (thai kỳ nguy cơ cao)
Verb + pregnancy
  • confirm confirm a pregnancy
    (xác nhận có thai)
  • terminate terminate a pregnancy
    (đình chỉ thai nghén)
  • plan plan a pregnancy
    (lên kế hoạch mang thai)
  • manage manage a pregnancy
    (quản lý thai kỳ)
  • go through go through a pregnancy
    (trải qua một thai kỳ)
  • experience experience a pregnancy
    (trải nghiệm một thai kỳ)
Noun + of + pregnancy
  • signs signs of pregnancy
    (dấu hiệu mang thai)
  • stages stages of pregnancy
    (các giai đoạn của thai kỳ)
  • complications complications of pregnancy
    (biến chứng thai kỳ)
  • termination termination of pregnancy
    (đình chỉ thai nghén)
Pregnancy + Noun
  • pregnancy test pregnancy test
    (que thử thai)
  • pregnancy leave pregnancy leave
    (nghỉ thai sản)
  • pregnancy symptoms pregnancy symptoms
    (triệu chứng mang thai)
  • pregnancy cravings pregnancy cravings
    (thèm ăn khi mang thai)

Idioms

  • carry a pregnancy to term

    mang thai đủ tháng

    "She managed to carry her pregnancy to term despite some initial complications."

    (Cô ấy đã cố gắng mang thai đủ tháng dù có một số biến chứng ban đầu.)

  • unwanted pregnancy

    mang thai ngoài ý muốn

    "Access to family planning services can help reduce unwanted pregnancies."

    (Tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình có thể giúp giảm các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)

  • pregnant with possibilities

    chứa đầy tiềm năng/khả năng (nghĩa bóng)

    "The new scientific discovery is pregnant with possibilities for future research."

    (Khám phá khoa học mới chứa đầy tiềm năng cho nghiên cứu trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pregnancy

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mang thai; trạng thái từ khi thụ thai đến khi sinh nở.

"She had a healthy pregnancy and delivered a healthy baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is experiencing her first pregnancy.
Cô ấy đang trải qua lần mang thai đầu tiên.
Phủ định
It wasn't her pregnancy that caused the complications, but another underlying condition.
Không phải việc mang thai của cô ấy gây ra các biến chứng, mà là một tình trạng tiềm ẩn khác.
Nghi vấn
Whose pregnancy is being discussed in the meeting?
Việc mang thai của ai đang được thảo luận trong cuộc họp?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She announced her pregnancy to her family.
Cô ấy thông báo tin mang thai với gia đình.
Phủ định
She is not pregnant.
Cô ấy không có thai.
Nghi vấn
Is she pregnant?
Cô ấy có thai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were pregnant, she would start taking prenatal vitamins immediately.
Nếu cô ấy mang thai, cô ấy sẽ bắt đầu uống vitamin trước khi sinh ngay lập tức.
Phủ định
If they didn't want to avoid pregnancy, they wouldn't use contraception.
Nếu họ không muốn tránh thai, họ sẽ không sử dụng biện pháp tránh thai.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't pregnant?
Cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không mang thai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pregnant woman was examined carefully by the doctor.
Người phụ nữ mang thai đã được bác sĩ khám cẩn thận.
Phủ định
The pregnancy wasn't announced until the third month.
Việc mang thai đã không được công bố cho đến tháng thứ ba.
Nghi vấn
Was she considered pregnant before the ultrasound?
Cô ấy có được coi là mang thai trước khi siêu âm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her pregnancy is progressing smoothly.
Thai kỳ của cô ấy đang tiến triển suôn sẻ.
Phủ định
That pregnancy was not planned.
Thai kỳ đó đã không được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Is the pregnancy confirmed?
Thai kỳ đã được xác nhận chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman's pregnancy lasted nine months.
Thai kỳ của người phụ nữ kéo dài chín tháng.
Phủ định
The patient's pregnancy wasn't confirmed until the second test.
Việc mang thai của bệnh nhân không được xác nhận cho đến lần xét nghiệm thứ hai.
Nghi vấn
Was Sarah's pregnancy planned?
Việc mang thai của Sarah có được lên kế hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pregnancy".

Tiệc Baby Shower

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'baby shower' là một bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng người mẹ sắp sinh và chuẩn bị những món quà cần thiết cho em bé. Đây là một dịp để bạn bè và gia đình quây quần, chia sẻ niềm vui và hỗ trợ người mẹ trước khi em bé chào đời.

Tiệc tiết lộ giới tính em bé (Gender Reveal Party)

Một truyền thống phổ biến khác liên quan đến thai kỳ là 'gender reveal party', nơi các bậc cha mẹ tương lai tiết lộ giới tính của em bé (thường là qua màu sắc xanh hoặc hồng trong bánh kem, bong bóng, hoặc pháo hoa) cho bạn bè và gia đình một cách sáng tạo và bất ngờ. Điều này tạo ra sự phấn khích và kỷ niệm đáng nhớ.