(Top Banner Ad)
second trimester
B2
danh từ B2 Y học

second trimester

UK: /ˈsekənd traɪˈmestə(r)/ • US: /ˈsekənd traɪˈmestər/

Nghĩa tiếng Việt

tam cá nguyệt thứ hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second three-month period of a human pregnancy, typically from week 13 to week 28.

Vietnamese Meaning

Tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ ở người, thường từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 28.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is now in her second trimester and feeling much better."

    "Bây giờ cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ hai và cảm thấy khỏe hơn nhiều."

  • "The baby's organs are well-developed by the second trimester."

    "Các cơ quan của em bé phát triển tốt vào tam cá nguyệt thứ hai."

  • "She experienced more energy during her second trimester."

    "Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong tam cá nguyệt thứ hai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai; đồ cũ (trong 'second-hand')
Noun secondary cấp thứ hai; người đứng thứ hai
Adjective second thứ hai
Adjective secondary thứ cấp, phụ, không quan trọng bằng
Adjective second-hand đã qua sử dụng, cũ
Adjective second-rate tầm thường, hạng hai, chất lượng kém
Adverb secondly thứ hai là, sau đó
Verb to second ủng hộ, tán thành (một đề xuất)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
Old English
secund
English
second
Latin
tri-
Latin
mensis
Latin
trimestris
English
trimester

Nguồn gốc 'second' (thứ hai)

Số 'thứ hai' (second) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'người đi theo' hoặc 'tiếp theo'. Điều này phản ánh vị trí của nó, đến sau 'thứ nhất' (first). Từ này cũng được liên kết với 'sequi' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'theo sau'.

Nguồn gốc 'trimester'

Từ 'trimester' được ghép từ hai gốc Latin: 'tri-' nghĩa là 'ba' và 'mensis' nghĩa là 'tháng'. Do đó, nó có nghĩa đen là 'ba tháng', dùng để chỉ một giai đoạn ba tháng trong thai kỳ, năm học, hoặc bất kỳ khoảng thời gian ba tháng nào khác. Việc kết hợp 'second' và 'trimester' tạo nên 'second trimester' (tam cá nguyệt thứ hai) là một cách gọi thẳng thắn để chỉ giai đoạn ba tháng thứ hai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sản khoa để mô tả một giai đoạn cụ thể trong quá trình mang thai. Đây là giai đoạn mà nhiều triệu chứng khó chịu của tam cá nguyệt đầu tiên (ốm nghén) giảm bớt và thai phụ bắt đầu cảm nhận được cử động của thai nhi. Nó cũng là giai đoạn quan trọng để thực hiện các xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi.

Prepositions

in of

"in the second trimester": Được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc tình trạng xảy ra trong giai đoạn này. Ví dụ: 'Many women feel better in the second trimester.' "of the second trimester": Được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của tam cá nguyệt thứ hai. Ví dụ: 'The ultrasound is a key part of the second trimester'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + second trimester
  • early early second trimester
    (giai đoạn đầu của tam cá nguyệt thứ hai)
  • late late second trimester
    (giai đoạn cuối của tam cá nguyệt thứ hai)
  • healthy a healthy second trimester
    (một tam cá nguyệt thứ hai khỏe mạnh)
  • uneventful an uneventful second trimester
    (một tam cá nguyệt thứ hai êm đềm (không có biến cố))
  • smooth a smooth second trimester
    (một tam cá nguyệt thứ hai thuận lợi)
Động từ + second trimester
  • enter enter the second trimester
    (bước vào tam cá nguyệt thứ hai)
  • reach reach the second trimester
    (đạt đến tam cá nguyệt thứ hai)
  • complete complete the second trimester
    (hoàn thành tam cá nguyệt thứ hai)
  • experience experience the second trimester
    (trải qua tam cá nguyệt thứ hai)
  • go through go through the second trimester
    (trải qua tam cá nguyệt thứ hai)
Danh từ/Giới từ + second trimester
  • during during the second trimester
    (trong suốt tam cá nguyệt thứ hai)
  • screening second trimester screening
    (sàng lọc tam cá nguyệt thứ hai)
  • scan second trimester ultrasound scan
    (siêu âm tam cá nguyệt thứ hai)
  • pregnancy pregnancy in the second trimester
    (thai kỳ trong tam cá nguyệt thứ hai)

Idioms

  • the golden period of pregnancy

    Giai đoạn vàng của thai kỳ (chỉ tam cá nguyệt thứ hai, khi mẹ bầu thường cảm thấy dễ chịu nhất)

    "Many women describe the second trimester as the golden period of pregnancy because morning sickness often subsides."

    (Nhiều phụ nữ mô tả tam cá nguyệt thứ hai là giai đoạn vàng của thai kỳ vì ốm nghén thường giảm đi.)

  • the safest time to travel (during pregnancy)

    Thời điểm an toàn nhất để đi du lịch (trong thai kỳ)

    "The second trimester is generally considered the safest time to travel during pregnancy as the risks are lower."

    (Tam cá nguyệt thứ hai thường được coi là thời điểm an toàn nhất để đi du lịch trong thai kỳ vì rủi ro thấp hơn.)

  • feeling the baby move (during the second trimester)

    Cảm nhận cử động của em bé (trong tam cá nguyệt thứ hai)

    "Expectant mothers often start feeling distinct fetal movements in the second trimester."

    (Các bà mẹ tương lai thường bắt đầu cảm nhận rõ ràng cử động của thai nhi trong tam cá nguyệt thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second trimester

danh từ
Lật mặt

Tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ ở người, thường từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 28.

"She is now in her second trimester and feeling much better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in her second trimester.
Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ hai.
Phủ định
She is not in her second trimester yet.
Cô ấy vẫn chưa ở tam cá nguyệt thứ hai.
Nghi vấn
Is she in her second trimester?
Cô ấy có đang ở tam cá nguyệt thứ hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second trimester".

Giai đoạn vàng của thai kỳ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tam cá nguyệt thứ hai (từ tuần 13 đến tuần 27) thường được xem là 'giai đoạn vàng' của thai kỳ. Lúc này, các triệu chứng ốm nghén ban đầu thường giảm bớt, năng lượng của mẹ bầu tăng lên và nguy cơ sảy thai cũng thấp hơn đáng kể so với tam cá nguyệt thứ nhất. Đây là thời điểm nhiều phụ nữ cảm thấy thoải mái, năng động và tận hưởng thai kỳ nhất, thường có thể đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động xã hội.

Tiết lộ giới tính thai nhi và siêu âm

Trong tam cá nguyệt thứ hai, khoảng từ tuần 18-22, các cặp vợ chồng thường đi siêu âm chi tiết để kiểm tra sự phát triển của thai nhi và cũng là lúc giới tính của bé thường được xác định rõ ràng. Việc 'tiết lộ giới tính' (gender reveal) đã trở thành một truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, nơi gia đình và bạn bè cùng nhau ăn mừng, thường qua một buổi tiệc nhỏ hoặc một hình thức thông báo sáng tạo về giới tính của em bé sắp chào đời.