(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ first
A1

first

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đầu tiên thứ nhất trước nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'First'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đến trước tất cả những cái khác về thời gian hoặc thứ tự.

Definition (English Meaning)

Coming before all others in time or order.

Ví dụ Thực tế với 'First'

  • "She was the first person to arrive."

    "Cô ấy là người đầu tiên đến."

  • "First, let's discuss the agenda."

    "Đầu tiên, chúng ta hãy thảo luận về chương trình nghị sự."

  • "This is my first car."

    "Đây là chiếc xe hơi đầu tiên của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'First'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: first
  • Adjective: first
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

beginning(sự khởi đầu)
start(bắt đầu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'First'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'first' thường chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi, danh sách, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh tính ưu tiên, sự khởi đầu, hoặc tầm quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ thời gian (ví dụ: 'in the first week'). Khi sử dụng với 'on', nó thường chỉ ngày hoặc dịp cụ thể (ví dụ: 'on the first day').

Ngữ pháp ứng dụng với 'First'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was the first student who finished the exam.
Anh ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành bài kiểm tra.
Phủ định
The first impression, which many people value, isn't always accurate.
Ấn tượng đầu tiên, điều mà nhiều người coi trọng, không phải lúc nào cũng chính xác.
Nghi vấn
Is this the first time that you've seen a bear, which is quite rare in this area?
Đây có phải là lần đầu tiên bạn thấy một con gấu, điều khá hiếm ở khu vực này không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be the first to submit your application.
Hãy là người đầu tiên nộp đơn đăng ký của bạn.
Phủ định
Don't be the first to leave the party.
Đừng là người đầu tiên rời khỏi bữa tiệc.
Nghi vấn
Please, be the first to help.
Làm ơn, hãy là người đầu tiên giúp đỡ.

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has finished the first chapter of her novel.
Cô ấy đã hoàn thành chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của mình.
Phủ định
They haven't experienced their first international flight yet.
Họ vẫn chưa trải nghiệm chuyến bay quốc tế đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Have you seen the first episode of the new season?
Bạn đã xem tập đầu tiên của mùa mới chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)