fishmonger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sells fish.
Vietnamese Meaning
Người bán cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fishmonger recommended the fresh haddock."
"Người bán cá giới thiệu món cá haddock tươi."
-
"He has been a fishmonger for over 20 years."
"Ông ấy đã là người bán cá hơn 20 năm rồi."
-
"The aroma of fresh fish filled the air in the fishmonger's shop."
"Mùi thơm của cá tươi tràn ngập không khí trong cửa hàng của người bán cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fishmonger' chỉ người chuyên bán cá tươi hoặc đã qua chế biến sơ bộ (ví dụ: làm sạch, cắt khúc) tại chợ, cửa hàng hoặc quầy hàng. Nó mang ý nghĩa truyền thống về một người có kiến thức và kỹ năng lựa chọn, bảo quản và bán cá. Khác với 'fisherman' (ngư dân) là người bắt cá, 'fishmonger' tập trung vào khâu bán lẻ. Cũng cần phân biệt với 'fish vendor' mang nghĩa chung chung hơn về người bán cá, có thể là bán rong hoặc không chuyên.
Prepositions
Ví dụ: 'He bought the fish at the fishmonger's shop.' (Anh ấy mua cá ở cửa hàng của người bán cá.) hoặc 'She gets her fresh salmon from the local fishmonger.' (Cô ấy mua cá hồi tươi từ người bán cá địa phương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local fishmonger (người bán cá ở địa phương/gần nhà)
-
traditional a traditional fishmonger (một người bán cá truyền thống)
-
skilled a skilled fishmonger (một người bán cá lành nghề)
-
visit visit the fishmonger (ghé thăm cửa hàng của người bán cá)
-
buy from buy fresh fish from the fishmonger (mua cá tươi từ người bán cá)
-
talk to talk to the fishmonger (nói chuyện với người bán cá)
-
stall the fishmonger's stall (quầy hàng của người bán cá)
-
shop the fishmonger's shop (cửa hàng của người bán cá)
-
slab the fishmonger's slab (bàn bày cá của người bán cá (thường là mặt đá hoặc kim loại lạnh))
Idioms
-
smell like a fishmonger
có mùi tanh nồng của cá (ám chỉ mùi rất tanh, khó chịu)
"After cleaning all the fish, my hands smelled like a fishmonger."
(Sau khi làm sạch tất cả cá, tay tôi tanh như mùi cá ở tiệm bán cá vậy.)
-
go to the fishmonger
đi đến cửa hàng/quầy hàng của người bán cá
"We need some salmon, so I'll go to the fishmonger this afternoon."
(Chúng ta cần cá hồi, nên chiều nay tôi sẽ đi mua ở tiệm bán cá.)
-
fresh from the fishmonger
tươi rói từ người bán cá (ám chỉ rất tươi ngon)
"This cod is fresh from the fishmonger, caught just this morning."
(Con cá tuyết này tươi rói từ tiệm bán cá, mới đánh bắt sáng nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishmonger
nounNgười bán cá.
"The fishmonger recommended the fresh haddock."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new supermarket opens, Mr. Johnson will have been working as a fishmonger for twenty years. |
Vào thời điểm siêu thị mới mở cửa, ông Johnson sẽ đã làm nghề bán cá được hai mươi năm. |
| Phủ định | By next year, she won't have been working as a fishmonger, as she's planning to retire. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn làm nghề bán cá nữa, vì cô ấy dự định nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will they have been training as fishmongers for long enough to run their own stall by the market's opening day? |
Liệu họ có được đào tạo đủ lâu để làm người bán cá để có thể tự điều hành quầy hàng của riêng mình vào ngày khai trương chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishmonger".
