(Top Banner Ad)
fishmonger
B1
noun B1 Thương mại, Bán lẻ

fishmonger

UK: /ˈfɪʃˌmʌŋɡə(r)/ • US: /ˈfɪʃˌmɔŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán cá chủ bán cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells fish.

Vietnamese Meaning

Người bán cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishmonger recommended the fresh haddock."

    "Người bán cá giới thiệu món cá haddock tươi."

  • "He has been a fishmonger for over 20 years."

    "Ông ấy đã là người bán cá hơn 20 năm rồi."

  • "The aroma of fresh fish filled the air in the fishmonger's shop."

    "Mùi thơm của cá tươi tràn ngập không khí trong cửa hàng của người bán cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun monger người buôn bán (thường dùng trong các từ ghép, đôi khi có hàm ý tiêu cực, ví dụ 'warmonger')
Noun fishmongering nghề bán cá, việc buôn bán cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mango
Old English
mangere
Old English
fisc
Middle English
fisshmongere
Modern English
fishmonger

Nguồn gốc 'Người bán cá': Sự kết hợp của hai từ

Từ 'fishmonger' là một từ ghép thú vị, kết hợp hai yếu tố chính: 'fish' (cá) và 'monger' (người buôn bán). Phần 'monger' có nguồn gốc từ 'mango' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'người buôn bán' hoặc 'thương gia'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ thành 'mangere'. Do đó, 'fishmonger' đơn giản có nghĩa là 'người buôn bán cá'. Ngày xưa, 'monger' được dùng rộng rãi để chỉ nhiều loại người bán hàng khác nhau (như 'ironmonger' - người bán sắt), nhưng 'fishmonger' là một trong số ít những từ ghép còn phổ biến và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay, giữ lại ý nghĩa lịch sử của nó.

Usage Note

Từ 'fishmonger' chỉ người chuyên bán cá tươi hoặc đã qua chế biến sơ bộ (ví dụ: làm sạch, cắt khúc) tại chợ, cửa hàng hoặc quầy hàng. Nó mang ý nghĩa truyền thống về một người có kiến thức và kỹ năng lựa chọn, bảo quản và bán cá. Khác với 'fisherman' (ngư dân) là người bắt cá, 'fishmonger' tập trung vào khâu bán lẻ. Cũng cần phân biệt với 'fish vendor' mang nghĩa chung chung hơn về người bán cá, có thể là bán rong hoặc không chuyên.

Prepositions

at from

Ví dụ: 'He bought the fish at the fishmonger's shop.' (Anh ấy mua cá ở cửa hàng của người bán cá.) hoặc 'She gets her fresh salmon from the local fishmonger.' (Cô ấy mua cá hồi tươi từ người bán cá địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishmonger
  • local the local fishmonger
    (người bán cá ở địa phương/gần nhà)
  • traditional a traditional fishmonger
    (một người bán cá truyền thống)
  • skilled a skilled fishmonger
    (một người bán cá lành nghề)
Verb + fishmonger
  • visit visit the fishmonger
    (ghé thăm cửa hàng của người bán cá)
  • buy from buy fresh fish from the fishmonger
    (mua cá tươi từ người bán cá)
  • talk to talk to the fishmonger
    (nói chuyện với người bán cá)
Fishmonger's + Noun
  • stall the fishmonger's stall
    (quầy hàng của người bán cá)
  • shop the fishmonger's shop
    (cửa hàng của người bán cá)
  • slab the fishmonger's slab
    (bàn bày cá của người bán cá (thường là mặt đá hoặc kim loại lạnh))

Idioms

  • smell like a fishmonger

    có mùi tanh nồng của cá (ám chỉ mùi rất tanh, khó chịu)

    "After cleaning all the fish, my hands smelled like a fishmonger."

    (Sau khi làm sạch tất cả cá, tay tôi tanh như mùi cá ở tiệm bán cá vậy.)

  • go to the fishmonger

    đi đến cửa hàng/quầy hàng của người bán cá

    "We need some salmon, so I'll go to the fishmonger this afternoon."

    (Chúng ta cần cá hồi, nên chiều nay tôi sẽ đi mua ở tiệm bán cá.)

  • fresh from the fishmonger

    tươi rói từ người bán cá (ám chỉ rất tươi ngon)

    "This cod is fresh from the fishmonger, caught just this morning."

    (Con cá tuyết này tươi rói từ tiệm bán cá, mới đánh bắt sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishmonger

noun
Lật mặt

Người bán cá.

"The fishmonger recommended the fresh haddock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new supermarket opens, Mr. Johnson will have been working as a fishmonger for twenty years.
Vào thời điểm siêu thị mới mở cửa, ông Johnson sẽ đã làm nghề bán cá được hai mươi năm.
Phủ định
By next year, she won't have been working as a fishmonger, as she's planning to retire.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn làm nghề bán cá nữa, vì cô ấy dự định nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will they have been training as fishmongers for long enough to run their own stall by the market's opening day?
Liệu họ có được đào tạo đủ lâu để làm người bán cá để có thể tự điều hành quầy hàng của riêng mình vào ngày khai trương chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishmonger".

Vai trò truyền thống của người bán cá

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc, người bán cá (fishmonger) không chỉ đơn thuần là người bán hàng mà còn là một chuyên gia về hải sản. Họ thường có kiến thức sâu rộng về các loại cá, cách chế biến, bảo quản và có thể tư vấn cho khách hàng cách chọn mua cá tươi ngon nhất. Trước khi siêu thị phổ biến, việc mua cá tươi từ một 'fishmonger' đáng tin cậy là một phần quan trọng của đời sống cộng đồng, nơi khách hàng xây dựng niềm tin và mối quan hệ với người bán.

The Worshipful Company of Fishmongers

Tại Luân Đôn, có một tổ chức lâu đời và uy tín tên là 'The Worshipful Company of Fishmongers', là một trong những Công ty Livery cổ xưa nhất. Được thành lập từ thế kỷ 13, công ty này đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thương mại cá, đảm bảo chất lượng và duy trì các tiêu chuẩn cao cho ngành cá ở Luân Đôn. Họ vẫn hoạt động tích cực trong các hoạt động từ thiện, giáo dục và bảo tồn nghề cá cho đến ngày nay, là một ví dụ điển hình về sự kế thừa văn hóa và nghề nghiệp.