fish vendor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người bán cá, thường là từ một quầy hàng hoặc chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish vendor had a wide selection of fresh seafood."
"Người bán cá có một lựa chọn đa dạng các loại hải sản tươi sống."
-
"The bustling market was filled with fish vendors shouting their daily specials."
"Khu chợ nhộn nhịp tràn ngập những người bán cá hô vang những món đặc biệt hàng ngày của họ."
-
"She bought a fresh salmon from the friendly fish vendor."
"Cô ấy mua một con cá hồi tươi từ người bán cá thân thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người bán cá. Nó thường được sử dụng để mô tả một người bán cá lẻ, hoặc một người làm việc trong một chợ cá. Không giống như 'fisherman', người đánh bắt cá, 'fish vendor' chỉ người bán cá đã được đánh bắt hoặc nuôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local fish vendor (một người bán cá địa phương)
-
street a street fish vendor (một người bán cá dạo/trên phố)
-
friendly a friendly fish vendor (một người bán cá thân thiện)
-
experienced an experienced fish vendor (một người bán cá có kinh nghiệm)
-
buy from buy fish from a fish vendor (mua cá từ một người bán cá)
-
talk to talk to a fish vendor (nói chuyện với một người bán cá)
-
bargain with bargain with a fish vendor (mặc cả với một người bán cá)
-
stall a fish vendor's stall (quầy hàng của người bán cá)
-
market a market fish vendor (người bán cá ở chợ)
Idioms
-
Haggle over prices with a fish vendor
Mặc cả giá với người bán cá
"She loves to haggle over prices with the local fish vendor at the market."
(Cô ấy rất thích mặc cả giá với người bán cá địa phương ở chợ.)
-
A bustling fish vendor's stall
Một quầy cá tấp nập của người bán
"The market was alive with the sounds of a bustling fish vendor's stall."
(Chợ tràn ngập âm thanh từ quầy cá tấp nập của người bán.)
-
The fresh catch from the fish vendor
Mẻ cá tươi từ người bán cá
"We always get the freshest ingredients, especially the fresh catch from the fish vendor."
(Chúng tôi luôn mua được nguyên liệu tươi ngon nhất, đặc biệt là mẻ cá tươi từ người bán cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish vendor
danh từNgười bán cá, thường là từ một quầy hàng hoặc chợ.
"The fish vendor had a wide selection of fresh seafood."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish vendor sells fresh salmon every morning. |
Người bán cá bán cá hồi tươi mỗi sáng. |
| Phủ định | That fish vendor doesn't sell shellfish. |
Người bán cá đó không bán động vật có vỏ. |
| Nghi vấn | Where does the fish vendor get his daily supply? |
Người bán cá lấy nguồn cung cấp hàng ngày của mình ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish vendor".
