(Top Banner Ad)
fish vendor
A2
danh từ A2 Kinh tế, Thương mại

fish vendor

UK: /ˈfɪʃ ˌvɛndə/ • US: /ˈfɪʃ ˌvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán cá người buôn cá người bán hải sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells fish, typically from a stall or market.

Vietnamese Meaning

Người bán cá, thường là từ một quầy hàng hoặc chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish vendor had a wide selection of fresh seafood."

    "Người bán cá có một lựa chọn đa dạng các loại hải sản tươi sống."

  • "The bustling market was filled with fish vendors shouting their daily specials."

    "Khu chợ nhộn nhịp tràn ngập những người bán cá hô vang những món đặc biệt hàng ngày của họ."

  • "She bought a fresh salmon from the friendly fish vendor."

    "Cô ấy mua một con cá hồi tươi từ người bán cá thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá; món cá
Verb fish đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery ngư trường; ngành thủy sản
Verb vend bán hàng rong
Noun vending sự bán hàng rong
Noun vendor người bán hàng rong; nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Middle English
fische
Latin
venditor
Old French
vendeor
Middle English
vendour
Modern English
fish vendor

Lịch sử của từ 'fish'

Từ 'fish' đã có mặt trong tiếng Anh từ thời xa xưa, xuất phát từ tiếng German cổ (*fiskaz). Nó mô tả loài vật sống dưới nước, là một nguồn thực phẩm quan trọng. Đến tiếng Anh cổ, nó thành 'fisc', rồi 'fische' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'fish' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'vendor'

Từ 'vendor' bắt nguồn từ 'venditor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người bán'. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ ('vendeor') trước khi xuất hiện trong tiếng Anh trung đại dưới dạng 'vendour'. Ngày nay, 'vendor' dùng để chỉ bất kỳ người bán hàng hóa hoặc dịch vụ nào, và khi kết hợp với 'fish', nó trở thành 'người bán cá'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người bán cá. Nó thường được sử dụng để mô tả một người bán cá lẻ, hoặc một người làm việc trong một chợ cá. Không giống như 'fisherman', người đánh bắt cá, 'fish vendor' chỉ người bán cá đã được đánh bắt hoặc nuôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish vendor
  • local a local fish vendor
    (một người bán cá địa phương)
  • street a street fish vendor
    (một người bán cá dạo/trên phố)
  • friendly a friendly fish vendor
    (một người bán cá thân thiện)
  • experienced an experienced fish vendor
    (một người bán cá có kinh nghiệm)
Verb + fish vendor
  • buy from buy fish from a fish vendor
    (mua cá từ một người bán cá)
  • talk to talk to a fish vendor
    (nói chuyện với một người bán cá)
  • bargain with bargain with a fish vendor
    (mặc cả với một người bán cá)
Cụm danh từ / Sở hữu cách
  • stall a fish vendor's stall
    (quầy hàng của người bán cá)
  • market a market fish vendor
    (người bán cá ở chợ)

Idioms

  • Haggle over prices with a fish vendor

    Mặc cả giá với người bán cá

    "She loves to haggle over prices with the local fish vendor at the market."

    (Cô ấy rất thích mặc cả giá với người bán cá địa phương ở chợ.)

  • A bustling fish vendor's stall

    Một quầy cá tấp nập của người bán

    "The market was alive with the sounds of a bustling fish vendor's stall."

    (Chợ tràn ngập âm thanh từ quầy cá tấp nập của người bán.)

  • The fresh catch from the fish vendor

    Mẻ cá tươi từ người bán cá

    "We always get the freshest ingredients, especially the fresh catch from the fish vendor."

    (Chúng tôi luôn mua được nguyên liệu tươi ngon nhất, đặc biệt là mẻ cá tươi từ người bán cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish vendor

danh từ
Lật mặt

Người bán cá, thường là từ một quầy hàng hoặc chợ.

"The fish vendor had a wide selection of fresh seafood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish vendor sells fresh salmon every morning.
Người bán cá bán cá hồi tươi mỗi sáng.
Phủ định
That fish vendor doesn't sell shellfish.
Người bán cá đó không bán động vật có vỏ.
Nghi vấn
Where does the fish vendor get his daily supply?
Người bán cá lấy nguồn cung cấp hàng ngày của mình ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish vendor".

Vai trò trong cộng đồng chợ

Người bán cá đóng vai trò quan trọng trong các chợ truyền thống trên khắp thế giới. Họ không chỉ cung cấp thực phẩm tươi sống mà còn là một phần không thể thiếu của bức tranh văn hóa địa phương, thường được biết đến với kiến thức về hải sản và cách chọn cá tươi ngon. Tại nhiều nơi, việc trò chuyện và mặc cả với người bán cá là một trải nghiệm mua sắm thú vị và mang tính xã hội.

Biểu tượng của sự tươi mới và hương vị biển

Hình ảnh người bán cá thường gắn liền với sự tươi mới và hương vị đặc trưng của biển cả. Quầy hàng của họ, thường bày đầy đá lạnh và các loại cá, hải sản, luôn thu hút khách hàng muốn tìm kiếm những nguyên liệu chất lượng nhất cho bữa ăn gia đình. Mùi cá tươi, tuy đôi khi nồng, lại là dấu hiệu của chất lượng và sự sống động của chợ.