(Top Banner Ad)
fish
A1
noun A1 Động vật học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

fish

UK: /fɪʃ/ • US: /fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limbless cold-blooded vertebrate animal with gills and fins and living wholly in water.

Vietnamese Meaning

Động vật có xương sống, máu lạnh, không có chân, có mang và vây, sống hoàn toàn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many kinds of fish in the sea."

    "Có rất nhiều loại cá ở biển."

  • "I ate fish for dinner."

    "Tôi đã ăn cá cho bữa tối."

  • "She likes to fish on weekends."

    "Cô ấy thích đi câu cá vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish con cá; thịt cá (danh từ số ít/số nhiều giữ nguyên)
Verb fish câu cá, đánh bắt cá; tìm kiếm (cái gì đó); vớt (cái gì đó) ra
Noun fisher ngư dân, người đánh cá
Noun fisherman ngư dân, người đánh cá (thường là nam giới)
Noun fishery ngành đánh cá, khu vực đánh cá, nghề cá
Adjective fishy tanh, có mùi cá; đáng ngờ, đáng nghi (ám chỉ điều gì đó không trung thực)
Noun fishing sự câu cá, sự đánh bắt cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'fish' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất lâu đời, bắt nguồn từ *peysk- trong tiếng Proto-Indo-European (tiền thân của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ), có nghĩa là 'cá'. Từ này sau đó phát triển thành *fiskaz trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'fisc' trong tiếng Anh cổ. Sự liên quan này thể hiện qua các từ tương đồng trong nhiều ngôn ngữ hiện đại khác như 'Fisch' (tiếng Đức) hay 'piscis' (tiếng Latin).

Sự ổn định của từ ngữ

Điều thú vị là từ 'fish' đã duy trì hình thức và ý nghĩa cơ bản của nó qua hàng ngàn năm, mô tả loài động vật sống dưới nước. Điều này cho thấy tầm quan trọng của cá trong đời sống con người từ rất sớm, cả về mặt thực phẩm lẫn nguồn cảm hứng cho ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ các loài động vật sống dưới nước, thở bằng mang. Nghĩa rộng hơn có thể bao gồm cả các loại hải sản khác, nhưng nghĩa chính là cá.

Prepositions

of for

of: Diễn tả loại, giống cá. for: Diễn tả mục đích bắt cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish
  • fresh fresh fish
    (cá tươi)
  • raw raw fish
    (cá sống)
  • fried fried fish
    (cá chiên)
  • saltwater saltwater fish
    (cá nước mặn)
  • freshwater freshwater fish
    (cá nước ngọt)
Verb + fish
  • catch catch fish
    (bắt cá, câu cá)
  • eat eat fish
    (ăn cá)
  • clean clean fish
    (làm sạch cá)
  • fillet fillet fish
    (phi lê cá (lọc xương cá))
  • go go fishing
    (đi câu cá)
Noun + fish
  • fish fish tank
    (bể cá cảnh)
  • fish fish oil
    (dầu cá)
  • fish fish bone
    (xương cá)
  • fish fish market
    (chợ cá)
  • fish fish farm
    (trại cá, khu nuôi cá)

Idioms

  • a fish out of water

    người lạc lõng, người không thoải mái trong một môi trường xa lạ

    "When I moved to the big city, I felt like a fish out of water."

    (Khi tôi chuyển đến thành phố lớn, tôi cảm thấy mình như cá mắc cạn vậy.)

  • a big fish in a small pond

    một người quan trọng, có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể trong môi trường lớn hơn

    "He was a big fish in a small pond at his old company, but now he's struggling at the larger corporation."

    (Anh ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn ở công ty cũ (một công ty nhỏ), nhưng giờ đây lại gặp khó khăn ở tập đoàn lớn hơn.)

  • to have other fish to fry

    có những việc quan trọng khác phải làm; bận rộn với việc khác

    "I can't help you with that right now; I have other fish to fry."

    (Hiện giờ tôi không thể giúp bạn việc đó được; tôi có những việc quan trọng khác phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish

noun
Lật mặt

Động vật có xương sống, máu lạnh, không có chân, có mang và vây, sống hoàn toàn dưới nước.

"There are many kinds of fish in the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they really fish a lot!
Chà, họ thực sự câu cá rất nhiều!
Phủ định
Oh, I don't like to fish.
Ồ, tôi không thích câu cá.
Nghi vấn
Hey, did you see that fish?
Này, bạn có thấy con cá đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to fish in this lake every weekend.
Ông tôi đã từng câu cá ở hồ này mỗi cuối tuần.
Phủ định
She didn't use to eat fish when she was a child.
Cô ấy đã không từng ăn cá khi còn bé.
Nghi vấn
Did you use to fish with your father when you were young?
Bạn đã từng đi câu cá với bố bạn khi bạn còn trẻ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't fish so much; my freezer is overflowing.
Tôi ước tôi đã không câu cá quá nhiều; tủ đông của tôi đang tràn đầy.
Phủ định
If only he would fish more often; we could use the extra food.
Giá mà anh ấy câu cá thường xuyên hơn; chúng ta có thể sử dụng thêm thức ăn.
Nghi vấn
Do you wish you could fish as well as your father does?
Bạn có ước mình có thể câu cá giỏi như cha bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish".

Cá trong Cơ đốc giáo

Cá là một biểu tượng quan trọng trong Cơ đốc giáo sơ khai. Từ 'ichthys' (ἰχθύς), có nghĩa là 'cá' trong tiếng Hy Lạp, được dùng làm từ viết tắt cho cụm 'Iesous Christos Theou Yios Soter' (Jesus Christ, Son of God, Savior). Biểu tượng cá thường được các tín đồ Cơ đốc giáo sử dụng để nhận biết nhau trong thời kỳ bị bức hại.

Ngày Thứ Sáu và cá

Theo truyền thống Công giáo, người ta thường kiêng ăn thịt (thịt đỏ và gia cầm) vào các ngày Thứ Sáu trong Mùa Chay và đôi khi là mỗi Thứ Sáu hàng tuần, thay vào đó là ăn cá. Điều này đã hình thành nên thói quen 'Friday fish day' (ngày cá Thứ Sáu) ở nhiều quốc gia phương Tây.