fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limbless cold-blooded vertebrate animal with gills and fins and living wholly in water.
Vietnamese Meaning
Động vật có xương sống, máu lạnh, không có chân, có mang và vây, sống hoàn toàn dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many kinds of fish in the sea."
"Có rất nhiều loại cá ở biển."
-
"I ate fish for dinner."
"Tôi đã ăn cá cho bữa tối."
-
"She likes to fish on weekends."
"Cô ấy thích đi câu cá vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | con cá; thịt cá (danh từ số ít/số nhiều giữ nguyên) |
| Verb | fish | câu cá, đánh bắt cá; tìm kiếm (cái gì đó); vớt (cái gì đó) ra |
| Noun | fisher | ngư dân, người đánh cá |
| Noun | fisherman | ngư dân, người đánh cá (thường là nam giới) |
| Noun | fishery | ngành đánh cá, khu vực đánh cá, nghề cá |
| Adjective | fishy | tanh, có mùi cá; đáng ngờ, đáng nghi (ám chỉ điều gì đó không trung thực) |
| Noun | fishing | sự câu cá, sự đánh bắt cá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loài động vật sống dưới nước, thở bằng mang. Nghĩa rộng hơn có thể bao gồm cả các loại hải sản khác, nhưng nghĩa chính là cá.
Prepositions
of: Diễn tả loại, giống cá. for: Diễn tả mục đích bắt cá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fish (cá tươi)
-
raw raw fish (cá sống)
-
fried fried fish (cá chiên)
-
saltwater saltwater fish (cá nước mặn)
-
freshwater freshwater fish (cá nước ngọt)
-
catch catch fish (bắt cá, câu cá)
-
eat eat fish (ăn cá)
-
clean clean fish (làm sạch cá)
-
fillet fillet fish (phi lê cá (lọc xương cá))
-
go go fishing (đi câu cá)
-
fish fish tank (bể cá cảnh)
-
fish fish oil (dầu cá)
-
fish fish bone (xương cá)
-
fish fish market (chợ cá)
-
fish fish farm (trại cá, khu nuôi cá)
Idioms
-
a fish out of water
người lạc lõng, người không thoải mái trong một môi trường xa lạ
"When I moved to the big city, I felt like a fish out of water."
(Khi tôi chuyển đến thành phố lớn, tôi cảm thấy mình như cá mắc cạn vậy.)
-
a big fish in a small pond
một người quan trọng, có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể trong môi trường lớn hơn
"He was a big fish in a small pond at his old company, but now he's struggling at the larger corporation."
(Anh ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn ở công ty cũ (một công ty nhỏ), nhưng giờ đây lại gặp khó khăn ở tập đoàn lớn hơn.)
-
to have other fish to fry
có những việc quan trọng khác phải làm; bận rộn với việc khác
"I can't help you with that right now; I have other fish to fry."
(Hiện giờ tôi không thể giúp bạn việc đó được; tôi có những việc quan trọng khác phải làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish
nounĐộng vật có xương sống, máu lạnh, không có chân, có mang và vây, sống hoàn toàn dưới nước.
"There are many kinds of fish in the sea."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they really fish a lot! |
Chà, họ thực sự câu cá rất nhiều! |
| Phủ định | Oh, I don't like to fish. |
Ồ, tôi không thích câu cá. |
| Nghi vấn | Hey, did you see that fish? |
Này, bạn có thấy con cá đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to fish in this lake every weekend. |
Ông tôi đã từng câu cá ở hồ này mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She didn't use to eat fish when she was a child. |
Cô ấy đã không từng ăn cá khi còn bé. |
| Nghi vấn | Did you use to fish with your father when you were young? |
Bạn đã từng đi câu cá với bố bạn khi bạn còn trẻ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't fish so much; my freezer is overflowing. |
Tôi ước tôi đã không câu cá quá nhiều; tủ đông của tôi đang tràn đầy. |
| Phủ định | If only he would fish more often; we could use the extra food. |
Giá mà anh ấy câu cá thường xuyên hơn; chúng ta có thể sử dụng thêm thức ăn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could fish as well as your father does? |
Bạn có ước mình có thể câu cá giỏi như cha bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish".
