seafood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ hải sản; thức ăn lấy từ biển (cá và động vật có vỏ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are allergic to seafood."
"Nhiều người bị dị ứng với hải sản."
-
"The restaurant specializes in fresh seafood."
"Nhà hàng này chuyên về hải sản tươi sống."
-
"We had a delicious seafood platter at the beach."
"Chúng tôi đã có một đĩa hải sản ngon tuyệt ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seafood | Hải sản (thức ăn từ biển). Đây là một danh từ ghép, được tạo thành từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn). Từ này thường được dùng ở dạng số ít, ngay cả khi nói về nhiều loại hải sản khác nhau, và không có các dạng từ phái sinh phổ biến (như động từ, tính từ) trực tiếp từ nó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Seafood" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại thức ăn có nguồn gốc từ biển. Nó bao gồm cả cá (fish) và các loại động vật có vỏ (shellfish) như tôm, cua, sò, ốc...
Prepositions
Seafood with: ví dụ 'pasta with seafood' (mì Ý với hải sản). Seafood for: ví dụ 'Seafood for dinner' (Hải sản cho bữa tối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh seafood (hải sản tươi sống)
-
local local seafood (hải sản địa phương)
-
grilled grilled seafood (hải sản nướng)
-
eat eat seafood (ăn hải sản)
-
cook cook seafood (chế biến hải sản)
-
enjoy enjoy seafood (thưởng thức hải sản)
-
seafood seafood restaurant (nhà hàng hải sản)
-
seafood seafood platter (đĩa hải sản tổng hợp)
-
seafood seafood market (chợ hải sản)
Idioms
-
the 'seafood' diet
Một chế độ ăn uống hài hước, ám chỉ việc ăn tất cả những gì bạn 'nhìn thấy' (see food), chơi chữ với 'seafood' (hải sản).
"I've been on the 'seafood' diet all week; I see food, and I eat it!"
(Cả tuần nay tôi áp dụng chế độ ăn 'seafood' rồi; tôi nhìn thấy đồ ăn là tôi ăn hết!)
-
a seafood feast/spread
Một bữa tiệc thịnh soạn với nhiều loại hải sản khác nhau.
"For her birthday, we prepared a huge seafood feast with crabs, shrimp, and oysters."
(Vào ngày sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc hải sản thịnh soạn với cua, tôm và hàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seafood
danh từĐồ hải sản; thức ăn lấy từ biển (cá và động vật có vỏ).
"Many people are allergic to seafood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Mary loves seafood is obvious. |
Việc Mary thích hải sản là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes seafood or not doesn't affect the menu. |
Việc anh ấy có thích hải sản hay không không ảnh hưởng đến thực đơn. |
| Nghi vấn | Why John doesn't eat seafood is a mystery to me. |
Tại sao John không ăn hải sản là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat seafood. |
Tôi thích ăn hải sản. |
| Phủ định | She doesn't like seafood at all. |
Cô ấy hoàn toàn không thích hải sản. |
| Nghi vấn | Do you enjoy eating seafood? |
Bạn có thích ăn hải sản không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They said that seafood is their favorite food to eat at the beach. |
Họ nói rằng hải sản là món ăn yêu thích của họ khi ăn ở bãi biển. |
| Phủ định | He doesn't think that seafood is something he enjoys. |
Anh ấy không nghĩ rằng hải sản là thứ anh ấy thích. |
| Nghi vấn | Which seafood do you think is the freshest here? |
Bạn nghĩ loại hải sản nào ở đây tươi nhất? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known she was allergic to seafood, I would have prepared a different dish. |
Nếu tôi biết cô ấy bị dị ứng hải sản, tôi đã chuẩn bị một món ăn khác. |
| Phủ định | If the restaurant hadn't served spoiled seafood, the customers wouldn't have gotten sick. |
Nếu nhà hàng không phục vụ hải sản bị hỏng, khách hàng đã không bị ốm. |
| Nghi vấn | Would the party have been more enjoyable if they had served fresh seafood? |
Bữa tiệc có lẽ sẽ vui hơn nếu họ phục vụ hải sản tươi sống phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafood".
