(Top Banner Ad)
seafood
A2
danh từ A2 Ẩm thực

seafood

UK: /ˈsiːfuːd/ • US: /ˈsiːfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ biển hải sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edible marine fish and shellfish.

Vietnamese Meaning

Đồ hải sản; thức ăn lấy từ biển (cá và động vật có vỏ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are allergic to seafood."

    "Nhiều người bị dị ứng với hải sản."

  • "The restaurant specializes in fresh seafood."

    "Nhà hàng này chuyên về hải sản tươi sống."

  • "We had a delicious seafood platter at the beach."

    "Chúng tôi đã có một đĩa hải sản ngon tuyệt ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seafood Hải sản (thức ăn từ biển). Đây là một danh từ ghép, được tạo thành từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn). Từ này thường được dùng ở dạng số ít, ngay cả khi nói về nhiều loại hải sản khác nhau, và không có các dạng từ phái sinh phổ biến (như động từ, tính từ) trực tiếp từ nó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
seafood
Old English
Old English
fōd

Nguồn Gốc Trực Tiếp

Từ 'seafood' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn). Nó mô tả chính xác những loại thực phẩm được đánh bắt hoặc thu hoạch từ biển, như cá, tôm, cua, mực, hàu, v.v.

Usage Note

"Seafood" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại thức ăn có nguồn gốc từ biển. Nó bao gồm cả cá (fish) và các loại động vật có vỏ (shellfish) như tôm, cua, sò, ốc...

Prepositions

with for

Seafood with: ví dụ 'pasta with seafood' (mì Ý với hải sản). Seafood for: ví dụ 'Seafood for dinner' (Hải sản cho bữa tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seafood
  • fresh fresh seafood
    (hải sản tươi sống)
  • local local seafood
    (hải sản địa phương)
  • grilled grilled seafood
    (hải sản nướng)
Verb + seafood
  • eat eat seafood
    (ăn hải sản)
  • cook cook seafood
    (chế biến hải sản)
  • enjoy enjoy seafood
    (thưởng thức hải sản)
Seafood + Noun (Attributive Use)
  • seafood seafood restaurant
    (nhà hàng hải sản)
  • seafood seafood platter
    (đĩa hải sản tổng hợp)
  • seafood seafood market
    (chợ hải sản)

Idioms

  • the 'seafood' diet

    Một chế độ ăn uống hài hước, ám chỉ việc ăn tất cả những gì bạn 'nhìn thấy' (see food), chơi chữ với 'seafood' (hải sản).

    "I've been on the 'seafood' diet all week; I see food, and I eat it!"

    (Cả tuần nay tôi áp dụng chế độ ăn 'seafood' rồi; tôi nhìn thấy đồ ăn là tôi ăn hết!)

  • a seafood feast/spread

    Một bữa tiệc thịnh soạn với nhiều loại hải sản khác nhau.

    "For her birthday, we prepared a huge seafood feast with crabs, shrimp, and oysters."

    (Vào ngày sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc hải sản thịnh soạn với cua, tôm và hàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seafood

danh từ
Lật mặt

Đồ hải sản; thức ăn lấy từ biển (cá và động vật có vỏ).

"Many people are allergic to seafood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Mary loves seafood is obvious.
Việc Mary thích hải sản là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes seafood or not doesn't affect the menu.
Việc anh ấy có thích hải sản hay không không ảnh hưởng đến thực đơn.
Nghi vấn
Why John doesn't eat seafood is a mystery to me.
Tại sao John không ăn hải sản là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat seafood.
Tôi thích ăn hải sản.
Phủ định
She doesn't like seafood at all.
Cô ấy hoàn toàn không thích hải sản.
Nghi vấn
Do you enjoy eating seafood?
Bạn có thích ăn hải sản không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They said that seafood is their favorite food to eat at the beach.
Họ nói rằng hải sản là món ăn yêu thích của họ khi ăn ở bãi biển.
Phủ định
He doesn't think that seafood is something he enjoys.
Anh ấy không nghĩ rằng hải sản là thứ anh ấy thích.
Nghi vấn
Which seafood do you think is the freshest here?
Bạn nghĩ loại hải sản nào ở đây tươi nhất?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was allergic to seafood, I would have prepared a different dish.
Nếu tôi biết cô ấy bị dị ứng hải sản, tôi đã chuẩn bị một món ăn khác.
Phủ định
If the restaurant hadn't served spoiled seafood, the customers wouldn't have gotten sick.
Nếu nhà hàng không phục vụ hải sản bị hỏng, khách hàng đã không bị ốm.
Nghi vấn
Would the party have been more enjoyable if they had served fresh seafood?
Bữa tiệc có lẽ sẽ vui hơn nếu họ phục vụ hải sản tươi sống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafood".

Truyền thống ăn cá vào Thứ Sáu (Ki-tô giáo phương Tây)

Trong một số truyền thống Ki-tô giáo phương Tây, đặc biệt là Công giáo, việc kiêng ăn thịt đỏ (nhưng được phép ăn cá và hải sản) vào các ngày Thứ Sáu (đặc biệt trong Mùa Chay) là một hình thức sám hối và tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giê-su. Do đó, cá và hải sản thường là lựa chọn thực phẩm chính vào những ngày này.

Mối lo ngại về dị ứng và tính bền vững

Dị ứng hải sản là một trong những loại dị ứng thực phẩm phổ biến và có thể gây ra phản ứng nghiêm trọng. Ngoài ra, với sự gia tăng của hoạt động đánh bắt và nuôi trồng, các vấn đề về đánh bắt quá mức, ô nhiễm môi trường và tính bền vững của nguồn hải sản cũng trở thành mối quan tâm lớn trên toàn cầu.