(Top Banner Ad)
Five o'clock shadow
B1
Danh từ B1 Thẩm mỹ, Phong cách cá nhân

Five o'clock shadow

UK: /ˌfaɪv əˈklɒk ˈʃædəʊ/ • US: /ˌfaɪv əˈklɑːk ˈʃædoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

râu lún phún cuối ngày râu mọc lại vào cuối ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dark stubble that appears on a man's face late in the afternoon if he has shaved in the morning.

Vietnamese Meaning

Lớp râu ngắn, sẫm màu xuất hiện trên mặt đàn ông vào cuối buổi chiều nếu họ đã cạo râu vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a noticeable five o'clock shadow."

    "Anh ấy có một lớp râu lún phún rõ rệt vào cuối ngày."

  • "By 5 pm, John always has a five o'clock shadow."

    "Đến 5 giờ chiều, John luôn có một lớp râu lún phún."

  • "He tried to ignore the five o'clock shadow, but it bothered him."

    "Anh cố gắng phớt lờ lớp râu lún phún, nhưng nó làm anh khó chịu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Phong cách cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
Five o'clock shadow

Nguồn gốc của 'Five o'clock shadow'

Cụm từ 'Five o'clock shadow' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ râu lún phún, lởm chởm trên mặt đàn ông vào cuối ngày, khoảng 5 giờ chiều, sau khi họ đã cạo râu vào buổi sáng. Nó mô tả sự phát triển nhanh chóng của râu trên khuôn mặt, khiến vùng cằm và má trông sẫm màu hơn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự mọc lại của râu sau khi cạo, thường thấy vào cuối ngày làm việc. Nó nhấn mạnh sự không hoàn hảo hoặc cẩu thả trong vẻ ngoài, dù chỉ là tạm thời. Không mang tính tiêu cực mạnh mẽ nhưng thường được dùng để chỉ sự cần thiết phải cạo râu lại.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ đặc điểm, ví dụ: 'a man with a five o'clock shadow'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Five o'clock shadow
  • dark dark five o'clock shadow
    (râu lún phún sẫm màu)
  • heavy heavy five o'clock shadow
    (râu lún phún dày)
  • slight slight five o'clock shadow
    (râu lún phún mờ, nhẹ)
  • rough rough five o'clock shadow
    (râu lún phún cứng, thô ráp)
Verb + Five o'clock shadow
  • have have a five o'clock shadow
    (có râu lún phún)
  • sport sport a five o'clock shadow
    (để râu lún phún (như một phong cách))
  • grow grow a five o'clock shadow
    (để râu lún phún mọc ra)
  • show show a five o'clock shadow
    (lộ rõ râu lún phún)

Idioms

  • have a five o'clock shadow by noon

    có râu lún phún từ giữa trưa (ám chỉ râu mọc rất nhanh)

    "He shaves every morning, but he always has a five o'clock shadow by noon."

    (Anh ấy cạo râu mỗi sáng nhưng lúc nào cũng có râu lún phún từ giữa trưa.)

  • rock a five o'clock shadow

    tự tin để râu lún phún (như một phong cách cá tính)

    "He really rocks a five o'clock shadow, it suits his rugged look."

    (Anh ấy để râu lún phún rất hợp, trông rất phong trần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Five o'clock shadow

Danh từ
Lật mặt

Lớp râu ngắn, sẫm màu xuất hiện trên mặt đàn ông vào cuối buổi chiều nếu họ đã cạo râu vào buổi sáng.

"He had a noticeable five o'clock shadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he has a five o'clock shadow suggests he hasn't shaved since this morning.
Việc anh ấy có một bóng râm năm giờ cho thấy anh ấy đã không cạo râu kể từ sáng nay.
Phủ định
Whether he sports a five o'clock shadow is not always noticeable due to his dark complexion.
Việc anh ấy có bóng râm năm giờ không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy do nước da ngăm đen của anh ấy.
Nghi vấn
Whether he will cultivate a five o'clock shadow depends on how busy his schedule is.
Việc anh ấy có nuôi bóng râm năm giờ hay không phụ thuộc vào lịch trình bận rộn của anh ấy.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had more time in the morning, he would shave and wouldn't have that noticeable five o'clock shadow by noon.
Nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, anh ấy sẽ cạo râu và sẽ không có cái bóng râu lún phún đáng chú ý vào buổi trưa.
Phủ định
If she didn't find his five o'clock shadow attractive, she wouldn't compliment him on it.
Nếu cô ấy không thấy cái bóng râu lún phún của anh ấy hấp dẫn, cô ấy sẽ không khen anh ấy về nó.
Nghi vấn
Would he feel self-conscious about his five o'clock shadow if people didn't stare?
Liệu anh ấy có cảm thấy tự ti về cái bóng râu lún phún của mình nếu mọi người không nhìn chằm chằm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Five o'clock shadow".

Biểu tượng của vẻ nam tính và sự bận rộn

Trong văn hóa phương Tây, 'five o'clock shadow' thường được liên tưởng đến vẻ nam tính, phong trần, hoặc đôi khi là hình ảnh một người đàn ông bận rộn, không có thời gian cạo râu kỹ lưỡng. Nó có thể được coi là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc một lối sống năng động.

Xu hướng thời trang

Mặc dù ban đầu thường liên quan đến sự thiếu chỉnh chu, 'five o'clock shadow' đã trở thành một xu hướng thời trang phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là trong giới người nổi tiếng và người mẫu. Phong cách này tạo nên vẻ ngoài 'lãng tử', 'bụi bặm' hoặc 'phóng khoáng' có chủ đích, thường được gọi là 'stubble look'.