Five o'clock shadow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dark stubble that appears on a man's face late in the afternoon if he has shaved in the morning.
Vietnamese Meaning
Lớp râu ngắn, sẫm màu xuất hiện trên mặt đàn ông vào cuối buổi chiều nếu họ đã cạo râu vào buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a noticeable five o'clock shadow."
"Anh ấy có một lớp râu lún phún rõ rệt vào cuối ngày."
-
"By 5 pm, John always has a five o'clock shadow."
"Đến 5 giờ chiều, John luôn có một lớp râu lún phún."
-
"He tried to ignore the five o'clock shadow, but it bothered him."
"Anh cố gắng phớt lờ lớp râu lún phún, nhưng nó làm anh khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự mọc lại của râu sau khi cạo, thường thấy vào cuối ngày làm việc. Nó nhấn mạnh sự không hoàn hảo hoặc cẩu thả trong vẻ ngoài, dù chỉ là tạm thời. Không mang tính tiêu cực mạnh mẽ nhưng thường được dùng để chỉ sự cần thiết phải cạo râu lại.
Prepositions
Thường dùng 'of' để chỉ đặc điểm, ví dụ: 'a man with a five o'clock shadow'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark five o'clock shadow (râu lún phún sẫm màu)
-
heavy heavy five o'clock shadow (râu lún phún dày)
-
slight slight five o'clock shadow (râu lún phún mờ, nhẹ)
-
rough rough five o'clock shadow (râu lún phún cứng, thô ráp)
-
have have a five o'clock shadow (có râu lún phún)
-
sport sport a five o'clock shadow (để râu lún phún (như một phong cách))
-
grow grow a five o'clock shadow (để râu lún phún mọc ra)
-
show show a five o'clock shadow (lộ rõ râu lún phún)
Idioms
-
have a five o'clock shadow by noon
có râu lún phún từ giữa trưa (ám chỉ râu mọc rất nhanh)
"He shaves every morning, but he always has a five o'clock shadow by noon."
(Anh ấy cạo râu mỗi sáng nhưng lúc nào cũng có râu lún phún từ giữa trưa.)
-
rock a five o'clock shadow
tự tin để râu lún phún (như một phong cách cá tính)
"He really rocks a five o'clock shadow, it suits his rugged look."
(Anh ấy để râu lún phún rất hợp, trông rất phong trần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Five o'clock shadow
Danh từLớp râu ngắn, sẫm màu xuất hiện trên mặt đàn ông vào cuối buổi chiều nếu họ đã cạo râu vào buổi sáng.
"He had a noticeable five o'clock shadow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he has a five o'clock shadow suggests he hasn't shaved since this morning. |
Việc anh ấy có một bóng râm năm giờ cho thấy anh ấy đã không cạo râu kể từ sáng nay. |
| Phủ định | Whether he sports a five o'clock shadow is not always noticeable due to his dark complexion. |
Việc anh ấy có bóng râm năm giờ không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy do nước da ngăm đen của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether he will cultivate a five o'clock shadow depends on how busy his schedule is. |
Việc anh ấy có nuôi bóng râm năm giờ hay không phụ thuộc vào lịch trình bận rộn của anh ấy. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had more time in the morning, he would shave and wouldn't have that noticeable five o'clock shadow by noon. |
Nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, anh ấy sẽ cạo râu và sẽ không có cái bóng râu lún phún đáng chú ý vào buổi trưa. |
| Phủ định | If she didn't find his five o'clock shadow attractive, she wouldn't compliment him on it. |
Nếu cô ấy không thấy cái bóng râu lún phún của anh ấy hấp dẫn, cô ấy sẽ không khen anh ấy về nó. |
| Nghi vấn | Would he feel self-conscious about his five o'clock shadow if people didn't stare? |
Liệu anh ấy có cảm thấy tự ti về cái bóng râu lún phún của mình nếu mọi người không nhìn chằm chằm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Five o'clock shadow".
