(Top Banner Ad)
beard
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

beard

UK: /bɪəd/ • US: /bɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu bộ râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hair that grows on the chin and cheeks of a man's face.

Vietnamese Meaning

Râu, phần lông mọc trên cằm và má của đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to grow a beard."

    "Anh ấy quyết định nuôi râu."

  • "His beard is long and grey."

    "Râu của ông ấy dài và bạc."

  • "She recognized him even with the beard."

    "Cô ấy nhận ra anh ấy ngay cả khi anh ấy có râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu (phần lông mọc ở cằm và má)
Adjective bearded có râu, để râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Verb beard (Nghĩa hiếm) dũng cảm đối đầu, thách thức ai đó một cách trực diện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰeh₂
Proto-Germanic
*bardaz
Old English
beard
Modern English
beard

Râu và Người 'Barbarian'

Từ 'barbarian' (kẻ man rợ) có nguồn gốc thú vị liên quan đến râu. Người La Mã cổ đại, vốn thường cạo râu nhẵn nhụi, gọi những dân tộc không nói tiếng Latin là 'barbarian'. Điều này bắt nguồn từ việc họ cho rằng ngôn ngữ của những dân tộc này nghe như tiếng 'bar-bar' vô nghĩa. Trùng hợp là nhiều người trong số các dân tộc này, như người German, thường để râu rậm. Vì vậy, hình ảnh một người 'barbarian' thường gắn liền với một bộ râu rậm, trái ngược với người La Mã văn minh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ râu của đàn ông. Có thể ám chỉ sự trưởng thành, nam tính, hoặc một phong cách nào đó. Sự khác biệt với 'mustache' là 'beard' bao gồm cả râu trên cằm và má, còn 'mustache' chỉ là ria mép.

Prepositions

with without

'with a beard' (có râu), 'without a beard' (không có râu). 'With' chỉ sự sở hữu hoặc đặc điểm. 'Without' chỉ sự thiếu vắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard
  • long / short beard
    (bộ râu dài / ngắn)
  • thick / bushy beard
    (bộ râu rậm / rậm rạp)
  • neatly-trimmed beard
    (bộ râu được cắt tỉa gọn gàng)
  • grizzled beard
    (bộ râu hoa râm, lốm đốm bạc)
  • false beard
    (bộ râu giả)
Verb + beard
  • grow a beard
    (nuôi râu)
  • shave off a beard
    (cạo râu)
  • trim a beard
    (tỉa râu)
  • stroke one's beard
    (vuốt râu (thường khi đang suy tư))

Idioms

  • to beard the lion in his den

    Dám đối đầu với một người quyền lực hoặc nguy hiểm ngay tại nơi ở hoặc làm việc của họ; 'vào hang hùm bắt cọp'.

    "The young lawyer had to beard the lion in his den by challenging the corrupt judge in the courtroom."

    (Vị luật sư trẻ đã phải 'vào hang hùm bắt cọp' khi thách thức vị thẩm phán tham nhũng ngay tại phòng xử án.)

  • to be a beard

    (Tiếng lóng) Đóng vai bạn trai/bạn gái của một người để che giấu xu hướng tính dục thật của họ hoặc che đậy một mối quan hệ khác.

    "He asked his best friend to be his beard at the company party so no one would know his real partner was a man."

    (Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất của mình đóng giả làm bạn gái tại bữa tiệc công ty để không ai biết bạn đời thực sự của anh là một người đàn ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard

danh từ
Lật mặt

Râu, phần lông mọc trên cằm và má của đàn ông.

"He decided to grow a beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard".

Biểu tượng của Nam tính và Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, râu trong lịch sử thường được gắn liền với sự nam tính, quyền lực và trí tuệ. Hãy nghĩ đến các nhà triết học Hy Lạp, các chiến binh Viking, hay thậm chí là Ông già Noel (Santa Claus). Một bộ râu đầy đặn có thể biểu thị sự trưởng thành và kinh nghiệm.

Trào lưu 'Movember'

'Movember' (kết hợp giữa 'Moustache' và 'November') là một sự kiện thường niên, trong đó nam giới nuôi ria mép và râu trong suốt tháng 11 để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe của nam giới, chẳng hạn như ung thư tuyến tiền liệt. Phong trào này đã góp phần làm cho việc để râu trở nên phổ biến và mang ý nghĩa xã hội tích cực trong văn hóa hiện đại.