(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beard
A2

beard

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

râu bộ râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Râu, phần lông mọc trên cằm và má của đàn ông.

Definition (English Meaning)

The hair that grows on the chin and cheeks of a man's face.

Ví dụ Thực tế với 'Beard'

  • "He decided to grow a beard."

    "Anh ấy quyết định nuôi râu."

  • "His beard is long and grey."

    "Râu của ông ấy dài và bạc."

  • "She recognized him even with the beard."

    "Cô ấy nhận ra anh ấy ngay cả khi anh ấy có râu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Beard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ bộ râu của đàn ông. Có thể ám chỉ sự trưởng thành, nam tính, hoặc một phong cách nào đó. Sự khác biệt với 'mustache' là 'beard' bao gồm cả râu trên cằm và má, còn 'mustache' chỉ là ria mép.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with without

'with a beard' (có râu), 'without a beard' (không có râu). 'With' chỉ sự sở hữu hoặc đặc điểm. 'Without' chỉ sự thiếu vắng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)