(Top Banner Ad)
fixed interest rate
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Kinh tế, Tài chính

fixed interest rate

UK: /fɪkst ˈɪntrɪst reɪt/ • US: /fɪkst ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất cố định lãi suất không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest rate that remains the same for the entire term of the loan or investment.

Vietnamese Meaning

Một lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian của khoản vay hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We opted for a mortgage with a fixed interest rate to protect ourselves from potential interest rate increases."

    "Chúng tôi đã chọn một khoản thế chấp với lãi suất cố định để bảo vệ mình khỏi khả năng lãi suất tăng."

  • "A fixed interest rate loan provides certainty in budgeting."

    "Một khoản vay với lãi suất cố định mang lại sự chắc chắn trong việc lập ngân sách."

  • "Many homeowners prefer fixed interest rates for their stability."

    "Nhiều chủ nhà thích lãi suất cố định vì tính ổn định của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase interest rate lãi suất (tổng quát)
Adjective fixed-rate có lãi suất cố định (ví dụ: a fixed-rate mortgage)
Noun Phrase variable interest rate lãi suất thả nổi (đối lập với cố định)
Verb fix ấn định, cố định
Noun fixed-term kỳ hạn cố định (thường đi kèm với fixed interest rate, ví dụ: a fixed-term deposit)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th Century)
fixed
English (15th Century)
interest
English (14th Century)
rate
English (18th-19th Century)
fixed interest rate

Nguồn gốc của "fixed interest rate" (Lãi suất cố định)

Từ "fixed" có nghĩa là "cố định, không thay đổi", xuất phát từ tiếng Latin "figere" (gắn chặt). "Interest" (lãi suất) bắt nguồn từ tiếng Latin "interesse", ban đầu có nghĩa là "quan tâm" hoặc "bù đắp cho tổn thất". Còn "rate" (tỷ lệ, mức) đến từ tiếng Latin trung cổ "rata pars" (phần cố định). Khi ba từ này kết hợp lại trong lĩnh vực tài chính, "fixed interest rate" ra đời để mô tả một mức phí vay tiền không thay đổi trong suốt thời hạn vay, mang lại sự ổn định và dễ dự đoán cho người vay.

Usage Note

Cụm từ 'fixed interest rate' chỉ một loại lãi suất ổn định, không biến động theo thời gian. Điều này mang lại sự ổn định và dễ dự đoán cho người vay hoặc nhà đầu tư. Nó trái ngược với 'variable interest rate' (lãi suất thả nổi) có thể thay đổi theo thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed interest rate
  • secure secure a fixed interest rate
    (đảm bảo một mức lãi suất cố định)
  • offer offer a fixed interest rate
    (cung cấp một mức lãi suất cố định)
  • lock in lock in a fixed interest rate
    (chốt/khóa lãi suất cố định)
Adjective + fixed interest rate
  • low low fixed interest rate
    (lãi suất cố định thấp)
  • attractive attractive fixed interest rate
    (lãi suất cố định hấp dẫn)
  • competitive competitive fixed interest rate
    (lãi suất cố định cạnh tranh)

Idioms

  • lock in a fixed interest rate

    Chốt/khóa lãi suất cố định (để đảm bảo mức lãi suất sẽ không thay đổi trong tương lai)

    "Many homeowners want to lock in a fixed interest rate before rates go up."

    (Nhiều chủ nhà muốn chốt lãi suất cố định trước khi lãi suất tăng.)

  • opt for a fixed interest rate mortgage

    Chọn khoản thế chấp với lãi suất cố định

    "She decided to opt for a fixed interest rate mortgage for peace of mind."

    (Cô ấy quyết định chọn khoản thế chấp với lãi suất cố định để yên tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed interest rate

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian của khoản vay hoặc đầu tư.

"We opted for a mortgage with a fixed interest rate to protect ourselves from potential interest rate increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed interest rate".

Sự ổn định và dễ dự đoán

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi vay những khoản tiền lớn như mua nhà (mortgage), người vay thường ưu tiên lãi suất cố định. Điều này mang lại sự ổn định tài chính, giúp họ dễ dàng dự đoán các khoản thanh toán hàng tháng và tránh rủi ro khi lãi suất thị trường tăng cao. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân lâu dài.

Công cụ quản lý rủi ro tài chính

Lãi suất cố định được xem là một công cụ quan trọng trong quản lý rủi ro tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế không chắc chắn hoặc khi dự đoán lãi suất sẽ tăng, việc chọn lãi suất cố định giúp người vay "cố định" chi phí đi vay, bảo vệ họ khỏi những biến động bất lợi của thị trường. Đây là một quyết định chiến lược phổ biến trong các xã hội phát triển để đảm bảo sự bền vững tài chính.