(Top Banner Ad)
variable interest rate
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

variable interest rate

UK: /ˈveəriəbl ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ˈveriəbəl ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất thả nổi lãi suất biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest rate on a loan or security that fluctuates over time, because it is based on an underlying benchmark interest rate or index that changes periodically.

Vietnamese Meaning

Một lãi suất cho một khoản vay hoặc chứng khoán dao động theo thời gian, vì nó dựa trên một lãi suất hoặc chỉ số chuẩn cơ bản thay đổi định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The borrower chose a mortgage with a variable interest rate."

    "Người vay đã chọn một khoản thế chấp với lãi suất biến đổi."

  • "Variable interest rates can be beneficial when benchmark rates are falling."

    "Lãi suất biến đổi có thể có lợi khi lãi suất chuẩn đang giảm."

  • "Homeowners with variable interest rates are vulnerable to interest rate hikes."

    "Chủ nhà có lãi suất biến đổi dễ bị ảnh hưởng bởi việc tăng lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective variable có thể thay đổi, biến động
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun interest lãi suất, tiền lãi
Verb interest làm cho quan tâm, gây hứng thú
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Noun rate tỷ lệ, mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
variable
English
interest
English
rate

Nguồn gốc của 'variable'

Từ 'variable' xuất phát từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Nó phản ánh tính chất không cố định của lãi suất này. Trong lĩnh vực tài chính, việc sử dụng các thuật ngữ có nguồn gốc Latinh là rất phổ biến, giúp tăng tính chính xác và chuyên môn.

Sự hình thành 'interest rate'

Cụm từ 'interest rate' (lãi suất) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khá lâu, khi các hoạt động cho vay và đầu tư trở nên phổ biến. Lãi suất là một phần không thể thiếu của nền kinh tế hiện đại, và 'variable interest rate' ra đời để đáp ứng sự thay đổi của thị trường.

Usage Note

Lãi suất biến đổi thường gắn liền với các khoản vay thế chấp, các khoản vay cá nhân hoặc các công cụ tài chính khác. Nó khác với lãi suất cố định, là loại lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi nói về lãi suất của một khoản vay cụ thể. 'in' được sử dụng khi nói về lãi suất biến đổi trong một thị trường hoặc bối cảnh rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variable interest rate
  • low variable interest rate
    (lãi suất thả nổi thấp)
  • high variable interest rate
    (lãi suất thả nổi cao)
  • initial variable interest rate
    (lãi suất thả nổi ban đầu)
Verb + variable interest rate
  • offer variable interest rate
    (cung cấp lãi suất thả nổi)
  • pay variable interest rate
    (trả lãi suất thả nổi)
  • adjust variable interest rate
    (điều chỉnh lãi suất thả nổi)
Preposition + variable interest rate
  • with a variable interest rate
    (với một lãi suất thả nổi)
  • on a variable interest rate
    (trên một lãi suất thả nổi)
  • of a variable interest rate
    (của một lãi suất thả nổi)

Idioms

  • Riding the variable interest rate rollercoaster

    Chấp nhận rủi ro và sự không chắc chắn của lãi suất thả nổi, có thể mang lại lợi nhuận cao hoặc thua lỗ lớn.

    "Investing in bonds with variable interest rates can feel like riding the variable interest rate rollercoaster."

    (Đầu tư vào trái phiếu với lãi suất thả nổi có thể giống như chơi tàu lượn siêu tốc lãi suất thả nổi.)

  • Playing with variable interest rate fire

    Tham gia vào các khoản đầu tư hoặc vay mượn với lãi suất thả nổi mà không hiểu rõ rủi ro, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

    "Taking out a large loan with a variable interest rate without carefully considering future rate hikes is like playing with variable interest rate fire."

    (Vay một khoản lớn với lãi suất thả nổi mà không xem xét kỹ việc tăng lãi suất trong tương lai giống như đang đùa với lửa lãi suất thả nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable interest rate

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lãi suất cho một khoản vay hoặc chứng khoán dao động theo thời gian, vì nó dựa trên một lãi suất hoặc chỉ số chuẩn cơ bản thay đổi định kỳ.

"The borrower chose a mortgage with a variable interest rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable interest rate".

Ảnh hưởng của FED (Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ)

Tại Mỹ, quyết định của FED về lãi suất có ảnh hưởng lớn đến lãi suất thả nổi. Khi FED tăng lãi suất, các khoản vay có lãi suất thả nổi (ví dụ: thế chấp nhà) cũng có xu hướng tăng theo. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Văn hóa vay nợ và lãi suất

Ở các nước phương Tây, việc vay nợ để mua nhà, xe hơi hoặc đầu tư là rất phổ biến. Lãi suất, đặc biệt là lãi suất thả nổi, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng tài chính và kế hoạch chi tiêu của mỗi cá nhân. Do đó, lãi suất thả nổi là một chủ đề được quan tâm rộng rãi trong xã hội.