(Top Banner Ad)
adjustable interest rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

adjustable interest rate

UK: /əˈdʒʌstəbəl ˈɪntrɪst reɪt/ • US: /əˈdʒʌstəbəl ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất có thể điều chỉnh lãi suất thả nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest rate on a loan or mortgage that is subject to periodic adjustments, typically based on changes in a benchmark interest rate or index.

Vietnamese Meaning

Một lãi suất cho vay hoặc thế chấp có thể điều chỉnh định kỳ, thường dựa trên những thay đổi trong lãi suất chuẩn hoặc chỉ số tham chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offered an adjustable interest rate on the home loan."

    "Ngân hàng đưa ra lãi suất có thể điều chỉnh cho khoản vay mua nhà."

  • "Adjustable interest rates can fluctuate significantly over the life of a loan."

    "Lãi suất có thể điều chỉnh có thể biến động đáng kể trong suốt thời gian của một khoản vay."

  • "It's important to understand the risks associated with adjustable interest rates."

    "Điều quan trọng là phải hiểu những rủi ro liên quan đến lãi suất có thể điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, hiệu chỉnh
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Verb interest làm cho ai đó quan tâm
Noun interest lãi suất; mối quan tâm, lợi ích
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rate tỷ lệ, mức, giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad (to) + iustus (just, right)
Old French
ajuster (to fit, adapt)
English
adjust (to set right, to bring to a more satisfactory state)
Latin
interresse (to concern, matter)
Old French
interest (damages, compensation)
English
interest (money paid for the use of money)
Latin
rata (fixed, determined part of a whole)
Old French
rate (amount, proportion)
English
rate (a measure, a price)
Modern English
adjustable interest rate (a compound financial term)

Nguồn gốc của 'Adjustable'

Từ 'adjustable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (nghĩa là 'đến, tới') và 'iustus' (nghĩa là 'đúng đắn, công bằng'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ajuster' (nghĩa là 'điều chỉnh cho phù hợp'). Đến tiếng Anh, 'adjust' mang nghĩa 'điều chỉnh cho đúng' hoặc 'thay đổi để đạt được trạng thái tốt hơn', từ đó hình thành 'adjustable' (có thể điều chỉnh).

Nguồn gốc của 'Interest Rate'

Cụm từ 'interest rate' kết hợp 'interest' và 'rate'. 'Interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interresse' (nghĩa là 'liên quan, quan trọng'), sau đó phát triển thành nghĩa 'phí trả cho việc sử dụng tiền' trong tiếng Anh. 'Rate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rata' (nghĩa là 'phần cố định'), sau đó chỉ 'mức, tỷ lệ'. Khi kết hợp lại, 'adjustable interest rate' là một thuật ngữ tài chính hiện đại chỉ một mức phí vay có thể thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính và ngân hàng. Nó chỉ một loại lãi suất không cố định mà thay đổi theo thị trường. Điều quan trọng cần lưu ý là adjustable interest rate có thể mang lại lợi ích khi lãi suất giảm, nhưng cũng có rủi ro khi lãi suất tăng.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ khoản vay hoặc thế chấp áp dụng lãi suất này. Ví dụ: "an adjustable interest rate on a mortgage".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adjustable interest rate
  • apply for apply for an adjustable interest rate loan
    (nộp đơn vay với lãi suất điều chỉnh)
  • offer offer an adjustable interest rate
    (cung cấp lãi suất điều chỉnh)
  • choose choose an adjustable interest rate
    (chọn lãi suất điều chỉnh)
  • switch to switch to an adjustable interest rate
    (chuyển sang lãi suất điều chỉnh)
Adjective + adjustable interest rate
  • competitive a competitive adjustable interest rate
    (một lãi suất điều chỉnh cạnh tranh)
  • initial the initial adjustable interest rate
    (lãi suất điều chỉnh ban đầu)
  • low a low adjustable interest rate
    (một lãi suất điều chỉnh thấp)
Noun + with an adjustable interest rate
  • mortgage a mortgage with an adjustable interest rate
    (một khoản vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh)
  • loan a loan with an adjustable interest rate
    (một khoản vay với lãi suất điều chỉnh)

Idioms

  • Adjustable-Rate Mortgage (ARM)

    Khoản vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh (ARM) – một loại khoản vay mua nhà mà lãi suất có thể thay đổi định kỳ dựa trên thị trường.

    "Many first-time homebuyers choose an Adjustable-Rate Mortgage (ARM) because of the lower initial payments."

    (Nhiều người mua nhà lần đầu chọn Khoản vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh (ARM) vì các khoản thanh toán ban đầu thấp hơn.)

  • be subject to an adjustable interest rate

    phải chịu/bị điều chỉnh theo lãi suất điều chỉnh – chỉ việc lãi suất của một khoản vay có thể thay đổi dựa trên các yếu tố thị trường, không cố định.

    "The loan agreement states that your monthly payments are subject to an adjustable interest rate."

    (Hợp đồng vay nêu rõ rằng các khoản thanh toán hàng tháng của bạn phải chịu theo lãi suất điều chỉnh.)

  • adjustable interest rate tied to an index

    lãi suất điều chỉnh gắn liền với một chỉ số – mô tả cách thức lãi suất điều chỉnh được xác định và thay đổi, thường là dựa trên một chỉ số tài chính chuẩn (ví dụ: lãi suất ưu đãi).

    "Our adjustable interest rate is tied to the prime rate, so it fluctuates with the central bank's policy."

    (Lãi suất điều chỉnh của chúng tôi gắn liền với lãi suất cơ bản, vì vậy nó biến động theo chính sách của ngân hàng trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustable interest rate

Danh từ
Lật mặt

Một lãi suất cho vay hoặc thế chấp có thể điều chỉnh định kỳ, thường dựa trên những thay đổi trong lãi suất chuẩn hoặc chỉ số tham chiếu.

"The bank offered an adjustable interest rate on the home loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I invested in a house with an adjustable interest rate, I might save money in the first few years.
Nếu tôi đầu tư vào một ngôi nhà với lãi suất có thể điều chỉnh, tôi có thể tiết kiệm tiền trong vài năm đầu.
Phủ định
If the interest rate weren't adjustable, we wouldn't have considered taking out such a large loan.
Nếu lãi suất không thể điều chỉnh, chúng tôi đã không cân nhắc việc vay một khoản vay lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you be willing to take the risk if the interest rate were adjustable?
Bạn có sẵn lòng chấp nhận rủi ro nếu lãi suất có thể điều chỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable interest rate".

Sự đánh đổi rủi ro và phần thưởng trong vay thế chấp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc lựa chọn giữa khoản vay thế chấp lãi suất cố định và khoản vay thế chấp lãi suất điều chỉnh (ARM) là một quyết định tài chính quan trọng. ARM thường có lãi suất ban đầu thấp hơn, giúp người vay giảm gánh nặng ban đầu. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro cao hơn vì lãi suất có thể tăng đáng kể trong tương lai, ảnh hưởng đến khả năng chi trả. Quyết định này phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro và kỳ vọng về nền kinh tế của người vay.

Ảnh hưởng của Ngân hàng Trung ương

Lãi suất điều chỉnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - Fed, Ngân hàng Trung ương Châu Âu - ECB). Khi Ngân hàng Trung ương tăng hoặc giảm lãi suất cơ bản để kiểm soát lạm phát hoặc kích thích kinh tế, những người có khoản vay lãi suất điều chỉnh sẽ trực tiếp cảm nhận được sự thay đổi trong các khoản thanh toán hàng tháng của họ. Điều này tạo ra một mối liên hệ chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ vĩ mô và tài chính cá nhân, làm nổi bật tầm quan trọng của việc theo dõi tin tức kinh tế.