fixing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | Sửa chữa; cố định; chuẩn bị; sắp xếp |
| Noun | fix | Vấn đề khó khăn; giải pháp tạm thời; liều thuốc (lóng) |
| Adjective | fixed | Đã được cố định; đã được sửa chữa; không thay đổi |
| Adjective | fixable | Có thể sửa chữa được |
| Noun | fixer | Người hoặc vật sửa chữa; người giải quyết vấn đề |
| Noun | fixture | Vật cố định (trong nhà); đồ đạc |
| Verb | unfix | Tháo ra; gỡ ra |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick fixing (sửa chữa nhanh chóng)
-
temporary temporary fixing (sửa chữa tạm thời)
-
careful careful fixing (sự sửa chữa cẩn thận)
-
start start fixing (bắt đầu sửa chữa)
-
finish finish fixing (hoàn thành việc sửa chữa)
-
spend time spend time fixing (dành thời gian sửa chữa)
-
fixing fixing costs (chi phí sửa chữa/lắp đặt)
-
fixing fixing solution (giải pháp khắc phục)
-
fixing fixing problems (giải quyết vấn đề)
-
fixing fixing agent (chất cố định (hóa học))
Idioms
-
in a fix
Trong tình thế khó khăn, mắc kẹt
"I'm really in a fix now that I've lost my keys."
(Bây giờ tôi thực sự đang gặp rắc rối vì đã làm mất chìa khóa.)
-
fixing to do something (informal, US)
Sắp sửa làm gì đó, chuẩn bị làm gì đó
"We're fixing to leave for the beach soon."
(Chúng tôi sắp sửa đi biển đây.)
-
get a fix on something
Xác định vị trí, hiểu rõ một vấn đề
"Can you get a fix on their exact location?"
(Bạn có thể xác định chính xác vị trí của họ không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixing
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixing".
