(Top Banner Ad)
fixing
Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

fixing

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix Sửa chữa; cố định; chuẩn bị; sắp xếp
Noun fix Vấn đề khó khăn; giải pháp tạm thời; liều thuốc (lóng)
Adjective fixed Đã được cố định; đã được sửa chữa; không thay đổi
Adjective fixable Có thể sửa chữa được
Noun fixer Người hoặc vật sửa chữa; người giải quyết vấn đề
Noun fixture Vật cố định (trong nhà); đồ đạc
Verb unfix Tháo ra; gỡ ra

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixus
Old French
fixer
Middle English
fixen
English
fix
English
fixing

Từ 'Cố định' đến 'Khắc phục'

Từ 'fixing' bắt nguồn từ gốc Latin 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt', 'làm cho vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ, từ này phát triển thành 'fix', mang nhiều nghĩa như sửa chữa, cố định, hay chuẩn bị. Vì vậy, 'fixing' bao hàm ý nghĩa của việc làm cho một cái gì đó trở nên đúng đắn, ổn định hoặc sẵn sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixing
  • quick quick fixing
    (sửa chữa nhanh chóng)
  • temporary temporary fixing
    (sửa chữa tạm thời)
  • careful careful fixing
    (sự sửa chữa cẩn thận)
Verb + fixing
  • start start fixing
    (bắt đầu sửa chữa)
  • finish finish fixing
    (hoàn thành việc sửa chữa)
  • spend time spend time fixing
    (dành thời gian sửa chữa)
fixing + Noun
  • fixing fixing costs
    (chi phí sửa chữa/lắp đặt)
  • fixing fixing solution
    (giải pháp khắc phục)
  • fixing fixing problems
    (giải quyết vấn đề)
  • fixing fixing agent
    (chất cố định (hóa học))

Idioms

  • in a fix

    Trong tình thế khó khăn, mắc kẹt

    "I'm really in a fix now that I've lost my keys."

    (Bây giờ tôi thực sự đang gặp rắc rối vì đã làm mất chìa khóa.)

  • fixing to do something (informal, US)

    Sắp sửa làm gì đó, chuẩn bị làm gì đó

    "We're fixing to leave for the beach soon."

    (Chúng tôi sắp sửa đi biển đây.)

  • get a fix on something

    Xác định vị trí, hiểu rõ một vấn đề

    "Can you get a fix on their exact location?"

    (Bạn có thể xác định chính xác vị trí của họ không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixing

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixing".

Văn hóa 'Tự sửa chữa' (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, văn hóa 'Do It Yourself' (DIY) rất phổ biến. 'Fixing' (tự sửa chữa) các vật dụng trong nhà, xe cộ, hoặc làm các dự án cải tạo nhỏ là một phần quan trọng của văn hóa này. Nó thể hiện sự độc lập, tiết kiệm và kỹ năng thực tế.

Fixer-Upper: Ngôi nhà cần sửa chữa

Trong lĩnh vực bất động sản, 'fixer-upper' là một thuật ngữ chỉ những ngôi nhà cần được sửa chữa hoặc cải tạo đáng kể. Mua một 'fixer-upper' thường có giá rẻ hơn và là cơ hội để chủ nhà tự tay 'fixing' (sửa chữa) và nâng cấp theo ý muốn, tạo ra giá trị mới cho ngôi nhà.