(Top Banner Ad)
fixer
B2
noun B2 Tổng quát

fixer

UK: /ˈfɪksə(r)/ • US: /ˈfɪksər/

Nghĩa tiếng Việt

người dàn xếp người sửa chữa dung dịch hãm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who illegally uses their influence to gain advantages for someone else.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng ảnh hưởng của mình một cách bất hợp pháp để đạt được lợi thế cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hired a fixer to get him out of trouble with the police."

    "Anh ta thuê một người dàn xếp để giúp anh ta thoát khỏi rắc rối với cảnh sát."

  • "The documentary exposed the fixer's corrupt dealings."

    "Bộ phim tài liệu phơi bày những giao dịch tham nhũng của người dàn xếp."

  • "He's a real fixer; he can always find a solution."

    "Anh ấy là một người sửa chữa thực thụ; anh ấy luôn có thể tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, khắc phục
Noun fix sự sửa chữa, tình thế khó khăn, sự cố định
Adjective fixed cố định, đã được sửa chữa, đã được sắp đặt
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn liền, nhân vật quen thuộc
Noun fixing sự sửa chữa, vật liệu để sửa, sự cố định
Verb unfix tháo ra, gỡ bỏ, làm lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fichier
Middle English
fixen
English (15th century)
fix
English (16th century onwards)
fixer

Từ 'gắn' đến 'sửa chữa' và 'người dàn xếp'

Từ 'fixer' bắt nguồn từ động từ 'fix' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere' (có nghĩa là 'gắn chặt, buộc'). Trải qua tiếng Pháp cổ 'fichier', nghĩa của 'fix' dần mở rộng sang 'làm cho vững chắc', 'sửa chữa', và 'sắp xếp'. Khi thêm hậu tố '-er', 'fixer' trở thành danh từ chỉ người thực hiện hành động 'fix', tức là người sửa chữa, người giải quyết vấn đề, hoặc người dàn xếp.

Usage Note

Từ 'fixer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi sử dụng quyền lực, tiền bạc hoặc các mối quan hệ để dàn xếp, can thiệp vào các tình huống nhằm đạt được kết quả mong muốn, thường là không công bằng hoặc vi phạm pháp luật. Khác với 'problem solver' (người giải quyết vấn đề) mang tính tích cực, 'fixer' ám chỉ người dùng các biện pháp không chính đáng. Cần phân biệt với 'repairman' (thợ sửa chữa) chỉ đơn thuần sửa chữa đồ vật.

Prepositions

for of

'Fixer for': người dàn xếp cho ai đó. 'Fixer of': người dàn xếp một cái gì đó (ví dụ: fixer of problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixer
  • political political fixer
    (người dàn xếp chính trị (thường giải quyết các vấn đề hậu trường))
  • local local fixer
    (người hỗ trợ địa phương (cho nhà báo, tổ chức nước ngoài))
  • skilled skilled fixer
    (thợ sửa chữa lành nghề)
  • professional professional fixer
    (người xử lý chuyên nghiệp (vấn đề, sự cố))
Verb + fixer
  • hire a hire a fixer
    (thuê một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)
  • use a use a fixer
    (sử dụng dịch vụ của một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)
  • need a need a fixer
    (cần một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)

Idioms

  • fixer-upper

    Một ngôi nhà hoặc tài sản cần được sửa chữa hoặc cải tạo.

    "They bought an old house, a real fixer-upper, hoping to restore it."

    (Họ mua một ngôi nhà cũ, một ngôi nhà cần sửa sang lại thật sự, với hy vọng khôi phục nó.)

  • political fixer

    Một người sử dụng ảnh hưởng và các mối quan hệ của mình để giải quyết vấn đề hoặc sắp xếp công việc, thường một cách bí mật hoặc bất hợp pháp, cho các nhân vật hoặc tổ chức chính trị.

    "The senator's campaign relied heavily on a seasoned political fixer to handle difficult situations."

    (Chiến dịch của thượng nghị sĩ phụ thuộc rất nhiều vào một người dàn xếp chính trị dày dạn kinh nghiệm để xử lý các tình huống khó khăn.)

  • local fixer

    Một người, thường là cư dân địa phương, được các nhà báo nước ngoài, nhân viên cứu trợ hoặc đoàn làm phim thuê để cung cấp hỗ trợ hậu cần, phiên dịch và hòa giải văn hóa trong một môi trường xa lạ.

    "In the war zone, the journalists relied on a local fixer to navigate safely and find sources."

    (Trong vùng chiến sự, các nhà báo đã dựa vào một người hỗ trợ địa phương để di chuyển an toàn và tìm kiếm nguồn tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixer

noun
Lật mặt

Một người sử dụng ảnh hưởng của mình một cách bất hợp pháp để đạt được lợi thế cho người khác.

"He hired a fixer to get him out of trouble with the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixer".

Người dàn xếp trong báo chí: Cầu nối quan trọng

Trong lĩnh vực báo chí, đặc biệt là khi đưa tin ở các khu vực có xung đột hoặc xa lạ, 'fixer' là một vai trò vô cùng quan trọng. Họ là người địa phương giúp các nhà báo nước ngoài định hướng, phiên dịch, tìm kiếm nguồn tin, và đảm bảo an toàn. Vai trò này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, chính trị và xã hội địa phương.

Văn hóa 'fixer-upper' và làm mới nhà cửa

Khái niệm 'fixer-upper' (một ngôi nhà cần sửa chữa hoặc cải tạo) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và tự làm (DIY). Nhiều người mua những ngôi nhà cũ với giá thấp hơn, sau đó tự sửa chữa hoặc cải tạo để tăng giá trị hoặc tạo ra không gian sống cá nhân hóa. Điều này thường được thúc đẩy bởi bởi các chương trình truyền hình về cải tạo nhà cửa.