(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fixer
B2

fixer

noun

Nghĩa tiếng Việt

người dàn xếp người sửa chữa dung dịch hãm màu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fixer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người sử dụng ảnh hưởng của mình một cách bất hợp pháp để đạt được lợi thế cho người khác.

Definition (English Meaning)

A person who illegally uses their influence to gain advantages for someone else.

Ví dụ Thực tế với 'Fixer'

  • "He hired a fixer to get him out of trouble with the police."

    "Anh ta thuê một người dàn xếp để giúp anh ta thoát khỏi rắc rối với cảnh sát."

  • "The documentary exposed the fixer's corrupt dealings."

    "Bộ phim tài liệu phơi bày những giao dịch tham nhũng của người dàn xếp."

  • "He's a real fixer; he can always find a solution."

    "Anh ấy là một người sửa chữa thực thụ; anh ấy luôn có thể tìm ra giải pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fixer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fixer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fixer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fixer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi sử dụng quyền lực, tiền bạc hoặc các mối quan hệ để dàn xếp, can thiệp vào các tình huống nhằm đạt được kết quả mong muốn, thường là không công bằng hoặc vi phạm pháp luật. Khác với 'problem solver' (người giải quyết vấn đề) mang tính tích cực, 'fixer' ám chỉ người dùng các biện pháp không chính đáng. Cần phân biệt với 'repairman' (thợ sửa chữa) chỉ đơn thuần sửa chữa đồ vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'Fixer for': người dàn xếp cho ai đó. 'Fixer of': người dàn xếp một cái gì đó (ví dụ: fixer of problems).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fixer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)