fixer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng ảnh hưởng của mình một cách bất hợp pháp để đạt được lợi thế cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hired a fixer to get him out of trouble with the police."
"Anh ta thuê một người dàn xếp để giúp anh ta thoát khỏi rắc rối với cảnh sát."
-
"The documentary exposed the fixer's corrupt dealings."
"Bộ phim tài liệu phơi bày những giao dịch tham nhũng của người dàn xếp."
-
"He's a real fixer; he can always find a solution."
"Anh ấy là một người sửa chữa thực thụ; anh ấy luôn có thể tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | sửa chữa, định vị, khắc phục |
| Noun | fix | sự sửa chữa, tình thế khó khăn, sự cố định |
| Adjective | fixed | cố định, đã được sửa chữa, đã được sắp đặt |
| Noun | fixture | vật cố định, đồ đạc gắn liền, nhân vật quen thuộc |
| Noun | fixing | sự sửa chữa, vật liệu để sửa, sự cố định |
| Verb | unfix | tháo ra, gỡ bỏ, làm lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fixer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi sử dụng quyền lực, tiền bạc hoặc các mối quan hệ để dàn xếp, can thiệp vào các tình huống nhằm đạt được kết quả mong muốn, thường là không công bằng hoặc vi phạm pháp luật. Khác với 'problem solver' (người giải quyết vấn đề) mang tính tích cực, 'fixer' ám chỉ người dùng các biện pháp không chính đáng. Cần phân biệt với 'repairman' (thợ sửa chữa) chỉ đơn thuần sửa chữa đồ vật.
Prepositions
'Fixer for': người dàn xếp cho ai đó. 'Fixer of': người dàn xếp một cái gì đó (ví dụ: fixer of problems).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political fixer (người dàn xếp chính trị (thường giải quyết các vấn đề hậu trường))
-
local local fixer (người hỗ trợ địa phương (cho nhà báo, tổ chức nước ngoài))
-
skilled skilled fixer (thợ sửa chữa lành nghề)
-
professional professional fixer (người xử lý chuyên nghiệp (vấn đề, sự cố))
-
hire a hire a fixer (thuê một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)
-
use a use a fixer (sử dụng dịch vụ của một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)
-
need a need a fixer (cần một người hỗ trợ/sửa chữa/dàn xếp)
Idioms
-
fixer-upper
Một ngôi nhà hoặc tài sản cần được sửa chữa hoặc cải tạo.
"They bought an old house, a real fixer-upper, hoping to restore it."
(Họ mua một ngôi nhà cũ, một ngôi nhà cần sửa sang lại thật sự, với hy vọng khôi phục nó.)
-
political fixer
Một người sử dụng ảnh hưởng và các mối quan hệ của mình để giải quyết vấn đề hoặc sắp xếp công việc, thường một cách bí mật hoặc bất hợp pháp, cho các nhân vật hoặc tổ chức chính trị.
"The senator's campaign relied heavily on a seasoned political fixer to handle difficult situations."
(Chiến dịch của thượng nghị sĩ phụ thuộc rất nhiều vào một người dàn xếp chính trị dày dạn kinh nghiệm để xử lý các tình huống khó khăn.)
-
local fixer
Một người, thường là cư dân địa phương, được các nhà báo nước ngoài, nhân viên cứu trợ hoặc đoàn làm phim thuê để cung cấp hỗ trợ hậu cần, phiên dịch và hòa giải văn hóa trong một môi trường xa lạ.
"In the war zone, the journalists relied on a local fixer to navigate safely and find sources."
(Trong vùng chiến sự, các nhà báo đã dựa vào một người hỗ trợ địa phương để di chuyển an toàn và tìm kiếm nguồn tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixer
nounMột người sử dụng ảnh hưởng của mình một cách bất hợp pháp để đạt được lợi thế cho người khác.
"He hired a fixer to get him out of trouble with the police."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixer".
