(Top Banner Ad)
fixable
B2
adjective B2 General

fixable

UK: /ˈfɪksəbəl/ • US: /ˈfɪksəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sửa chữa được sửa được khắc phục được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being fixed or repaired.

Vietnamese Meaning

Có thể sửa chữa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem with the car isn't too serious; it's fixable."

    "Vấn đề với chiếc xe không quá nghiêm trọng; nó có thể sửa được."

  • "Luckily, the damage to the house was fixable."

    "May mắn thay, thiệt hại cho ngôi nhà có thể sửa chữa được."

  • "The software bug is fixable with a simple update."

    "Lỗi phần mềm có thể sửa được bằng một bản cập nhật đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix Sửa chữa, khắc phục; gắn chặt, cố định; xác định
Noun fix Sự sửa chữa; tình huống khó khăn, nan giải
Adjective fixed Đã được sửa chữa; cố định, không thay đổi
Adjective unfixable Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Noun fixer Người sửa chữa; người giải quyết vấn đề, người dàn xếp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English
fix
English
fixable

Nguồn gốc của 'fixable'

Từ 'fixable' được ghép từ động từ 'fix' và hậu tố '-able'. 'Fix' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere' (có nghĩa là 'gắn chặt, làm cho vững chắc') qua tiếng Pháp cổ 'fixer'. Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis', biểu thị khả năng. Vì vậy, 'fixable' có nghĩa là 'có thể được sửa chữa, có thể khắc phục được'.

Usage Note

The term 'fixable' implies that a problem or issue, although present, is not insurmountable and can be resolved with appropriate effort or resources. It suggests a level of optimism or practicality regarding the situation. Unlike 'repairable' which simply implies something can be repaired, 'fixable' can sometimes also imply a quicker or easier solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixable
  • easily easily fixable
    (dễ sửa chữa, dễ khắc phục)
  • quickly quickly fixable
    (có thể sửa chữa nhanh chóng)
  • minorly minorly fixable
    (có thể sửa chữa nhỏ, chỉ cần khắc phục nhẹ)
  • potentially potentially fixable
    (có khả năng sửa chữa được, có khả năng khắc phục được)
Verb + fixable
  • is is fixable
    (có thể sửa được, có thể khắc phục được)
  • seems seems fixable
    (có vẻ sửa được, có vẻ khắc phục được)
  • make make it fixable
    (làm cho nó có thể sửa chữa được, làm cho nó có thể khắc phục được)
Noun (subject) + is fixable
  • problem a fixable problem
    (một vấn đề có thể khắc phục được)
  • issue a fixable issue
    (một vấn đề có thể giải quyết được)
  • error a fixable error
    (một lỗi có thể sửa được)

Idioms

  • easily fixable

    Dễ dàng sửa chữa/khắc phục được

    "Don't worry, this software bug is easily fixable."

    (Đừng lo, lỗi phần mềm này rất dễ sửa chữa.)

  • beyond fixable

    Vượt quá khả năng sửa chữa, không thể sửa được nữa

    "After the crash, the car was beyond fixable."

    (Sau vụ tai nạn, chiếc xe không thể sửa chữa được nữa.)

  • nothing is truly unfixable

    Không có gì là thực sự không thể sửa chữa/khắc phục được (mang ý nghĩa lạc quan về giải quyết vấn đề)

    "With enough effort and resources, nothing is truly unfixable."

    (Với đủ nỗ lực và nguồn lực, không có gì là thực sự không thể khắc phục được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixable

adjective
Lật mặt

Có thể sửa chữa được.

"The problem with the car isn't too serious; it's fixable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broken vase is fixable: a skilled craftsman can repair it.
Chiếc bình vỡ có thể sửa được: một nghệ nhân lành nghề có thể phục hồi nó.
Phủ định
This design flaw isn't fixable: it's inherent to the product's core structure.
Lỗi thiết kế này không thể sửa được: nó vốn có trong cấu trúc cốt lõi của sản phẩm.
Nghi vấn
Is the software bug fixable: or will it require a complete system overhaul?
Lỗi phần mềm có thể sửa được không: hay nó sẽ đòi hỏi một cuộc đại tu hệ thống hoàn chỉnh?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the issue earlier, the damage would be fixable now.
Nếu tôi biết về vấn đề sớm hơn, thiệt hại có thể sửa chữa được bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the warning signs, the problem wouldn't be fixable with current technology.
Nếu cô ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, vấn đề sẽ không thể sửa chữa được bằng công nghệ hiện tại.
Nghi vấn
If you had followed the instructions correctly, would the error be fixable at this point?
Nếu bạn làm theo hướng dẫn một cách chính xác, liệu lỗi có thể sửa chữa được vào thời điểm này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This problem is fixable with the right tools.
Vấn đề này có thể khắc phục được với đúng công cụ.
Phủ định
That damage isn't fixable; it's beyond repair.
Thiệt hại đó không thể khắc phục được; nó vượt quá khả năng sửa chữa.
Nghi vấn
How fixable is the software bug?
Lỗi phần mềm có thể sửa được đến mức nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage had been fixable before he made it worse.
Thiệt hại đã có thể sửa được trước khi anh ta làm nó tệ hơn.
Phủ định
The software glitch hadn't been fixable with the tools they had.
Sự cố phần mềm đã không thể sửa được với các công cụ họ có.
Nghi vấn
Had the broken vase been fixable if she had acted sooner?
Lọ hoa vỡ có thể sửa được không nếu cô ấy hành động sớm hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This problem is fixable with the right tools.
Vấn đề này có thể sửa được với đúng công cụ.
Phủ định
The damage isn't fixable; we need a replacement.
Hư hỏng này không thể sửa được; chúng ta cần một sự thay thế.
Nghi vấn
Is the software glitch fixable with a simple update?
Lỗi phần mềm có thể sửa được bằng một bản cập nhật đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixable".

Phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair) đang phát triển mạnh mẽ. Phong trào này ủng hộ việc người tiêu dùng có quyền tự sửa chữa sản phẩm của mình hoặc mang đến các cửa hàng sửa chữa độc lập, thay vì buộc phải dùng dịch vụ của nhà sản xuất. Điều này giúp giảm thiểu rác thải điện tử và thúc đẩy tính bền vững.

Quan niệm sửa chữa và thay thế

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, xu hướng thay thế sản phẩm mới thường phổ biến hơn là sửa chữa những thứ bị hỏng, ngay cả khi chúng 'fixable'. Tuy nhiên, với sự gia tăng nhận thức về môi trường và kinh tế, quan điểm này đang dần thay đổi, khuyến khích việc sửa chữa để kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm lãng phí.