(Top Banner Ad)
fjord
B2
danh từ B2 Địa lý

fjord

UK: /fjɔːd/ • US: /fiˈɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

vịnh hẹp fiord
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow, deep inlet of the sea between high cliffs, typically formed by submergence of a glaciated valley.

Vietnamese Meaning

Một vịnh hẹp, dài và sâu ăn sâu vào đất liền giữa các vách đá cao, thường được hình thành do sự ngập nước của một thung lũng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Norway is famous for its spectacular fjords."

    "Na Uy nổi tiếng với những vịnh hẹp ngoạn mục."

  • "We took a boat trip through the fjord."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền xuyên qua vịnh hẹp."

  • "The deep blue water of the fjord was stunning."

    "Nước xanh thẳm của vịnh hẹp thật tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fjord Vịnh hẹp sâu và dài được hình thành bởi sông băng
Noun (plural) fjordlands Các vùng đất có nhiều vịnh hẹp
Adjective fjordic Thuộc về hoặc liên quan đến vịnh hẹp (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ferþuz
Old Norse
fjǫrðr
Norwegian
fjord
English
fjord

Nguồn gốc từ 'fjord'

Từ 'fjord' được mượn trực tiếp từ tiếng Na Uy, nơi nó có nghĩa là một vịnh hẹp sâu và dài, thường có vách đá dốc đứng. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Bắc Âu cổ 'fjǫrðr' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic '*ferþuz', đều chỉ một dạng cửa sông hoặc vịnh hẹp. Từ này gắn liền với địa hình đặc trưng của các nước Bắc Âu, đặc biệt là Na Uy, hình thành do quá trình xói mòn của sông băng trong Kỷ Băng hà.

Usage Note

Fjord thường được hình thành bởi hoạt động của sông băng. Đặc điểm chính của fjord là độ sâu lớn và các vách đá dốc đứng bao quanh. Cần phân biệt với 'inlet' (vịnh nhỏ) nói chung, fjord có nguồn gốc từ sông băng.

Prepositions

in along

in (trong một fjord): chỉ vị trí bên trong một fjord. along (dọc theo một fjord): chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo chiều dài của fjord.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fjord
  • deep deep fjord
    (vịnh hẹp sâu)
  • narrow narrow fjord
    (vịnh hẹp hẹp)
  • majestic majestic fjord
    (vịnh hẹp hùng vĩ)
  • stunning stunning fjord
    (vịnh hẹp tuyệt đẹp)
  • Norwegian Norwegian fjord
    (vịnh hẹp Na Uy)
Verb + fjord
  • explore explore a fjord
    (khám phá một vịnh hẹp)
  • cruise cruise a fjord
    (du ngoạn bằng thuyền trên vịnh hẹp)
  • sail sail a fjord
    (chèo thuyền/đi thuyền buồm trên vịnh hẹp)
  • visit visit a fjord
    (thăm một vịnh hẹp)
Noun + fjord
  • mouth mouth of a fjord
    (cửa vịnh hẹp)
  • entrance entrance to a fjord
    (lối vào vịnh hẹp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fjord

danh từ
Lật mặt

Một vịnh hẹp, dài và sâu ăn sâu vào đất liền giữa các vách đá cao, thường được hình thành do sự ngập nước của một thung lũng băng.

"Norway is famous for its spectacular fjords."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Norway is famous for its stunning fjords.
Na Uy nổi tiếng với những vịnh hẹp tuyệt đẹp.
Phủ định
There isn't a single fjord in the Sahara Desert.
Không có bất kỳ vịnh hẹp nào ở sa mạc Sahara.
Nghi vấn
Have you ever visited a fjord?
Bạn đã bao giờ đến thăm một vịnh hẹp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fjord".

Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO

Các vịnh hẹp nổi tiếng của Na Uy, như Geirangerfjord và Nærøyfjord, đã được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới. Chúng được biết đến với vẻ đẹp ngoạn mục, những vách đá dựng đứng, thác nước hùng vĩ và làn nước xanh biếc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng cảnh quan thiên nhiên độc đáo này.

Biểu tượng Quốc gia Na Uy

Fjord không chỉ là một đặc điểm địa lý mà còn là biểu tượng văn hóa và quốc gia của Na Uy. Chúng đại diện cho vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ của thiên nhiên Bắc Âu và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, kinh tế (đánh bắt cá, du lịch) cũng như bản sắc và niềm tự hào của đất nước này. Du lịch khám phá các vịnh hẹp là một trải nghiệm không thể thiếu khi đến Na Uy.