(Top Banner Ad)
flag (botanical)
B2
Danh từ B2 Thực vật học

flag (botanical)

UK: /flæɡ/ • US: /flæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cây diên vĩ hoa diên vĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus *Iris*, especially the yellow iris (*Iris pseudacorus*) or other species with large showy flowers.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi Diên vĩ (*Iris*), đặc biệt là diên vĩ vàng (*Iris pseudacorus*) hoặc các loài khác có hoa lớn, sặc sỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yellow flag is a common sight in marshy areas."

    "Diên vĩ vàng là một cảnh tượng phổ biến ở những khu vực đầm lầy."

  • "The riverbanks were lined with yellow flags."

    "Hai bên bờ sông được bao phủ bởi diên vĩ vàng."

  • "The flag thrives in damp conditions."

    "Diên vĩ phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flaka
Middle English
flaggen
English
flag (botanical)

Nguồn gốc tên gọi thực vật 'flag'

Từ 'flag' trong ngữ cảnh thực vật dùng để chỉ các loại cây có lá dài, dẹt và thường mềm mại, uốn lượn, lay động trong gió giống như một lá cờ (flag). Nguồn gốc từ này có thể liên quan đến các từ cổ hơn trong tiếng Bắc Âu cổ ('flaka') và tiếng Anh Trung cổ ('flaggen') có nghĩa là 'treo lủng lẳng', 'rung rinh' hoặc 'rủ xuống', mô tả đặc điểm của lá cây.

Usage Note

Trong thực vật học, "flag" dùng để chỉ các loài diên vĩ có hoa lớn và thường mọc ở môi trường ẩm ướt. Nó thường được dùng để mô tả những loài diên vĩ có màu sắc nổi bật như vàng.

Prepositions

of

"flag of" thường được sử dụng để chỉ một loài cụ thể thuộc chi Diên vĩ, ví dụ: "flag of wetlands".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + flag (botanical)
  • yellow yellow flag
    (cây diên vĩ vàng (Iris pseudacorus, một loài diên vĩ dại mọc ở vùng nước))
  • sweet sweet flag
    (cây thủy xương bồ (Acorus calamus, một loại cây thân cỏ sống ở đầm lầy, có mùi thơm))
  • water water flag
    (cây diên vĩ nước (tên gọi khác của yellow flag))
  • iris iris flag
    (cây diên vĩ (tên gọi chung cho các loài thuộc chi Iris, đặc biệt là những loài có lá dài giống lưỡi kiếm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag (botanical)

Danh từ
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi Diên vĩ (*Iris*), đặc biệt là diên vĩ vàng (*Iris pseudacorus*) hoặc các loài khác có hoa lớn, sặc sỡ.

"The yellow flag is a common sight in marshy areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag (botanical)".

Fleur-de-lis và Hoa Diên Vĩ

Mặc dù 'flag' có thể dùng để chỉ nhiều loại cây thân cỏ có lá dài, nhưng một trong những loài nổi bật nhất được gọi là 'flag' là cây Diên Vĩ (Iris). Biểu tượng 'fleur-de-lis' nổi tiếng của Pháp, thường được dịch là 'hoa huệ' hoặc 'hoa loa kèn', thực chất được cho là cách điệu từ hoa Diên Vĩ. Nó đã trở thành biểu tượng hoàng gia và tôn giáo quan trọng trong lịch sử Pháp.

Ý nghĩa biểu tượng của Diên Vĩ

Hoa Diên Vĩ, hay 'flag iris', có nhiều ý nghĩa biểu tượng khác nhau tùy theo màu sắc và văn hóa. Nói chung, hoa diên vĩ thường tượng trưng cho niềm tin, hy vọng, trí tuệ, lòng dũng cảm và sự ngưỡng mộ. Ở một số nền văn hóa, nó còn liên quan đến hoàng gia và quyền lực do vẻ đẹp trang nghiêm và lịch sử gắn liền với các triều đại.