(Top Banner Ad)
showy
B2
adjective B2 Tính cách, Thẩm mỹ

showy

UK: /ˈʃəʊ.i/ • US: /ˈʃoʊ.i/

Nghĩa tiếng Việt

phô trương lòe loẹt màu mè khoe khoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone or something that is showy is very noticeable and intended to impress people.

Vietnamese Meaning

Có tính phô trương, lòe loẹt, gây ấn tượng mạnh (thường theo hướng tiêu cực), được làm ra để gây sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a showy diamond ring."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương rất phô trương."

  • "The showy costumes distracted from the weak plot."

    "Những bộ trang phục lòe loẹt đã làm xao nhãng cốt truyện yếu kém."

  • "He drove a showy sports car."

    "Anh ta lái một chiếc xe thể thao rất phô trương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show trình diễn, thể hiện, cho xem
Noun show buổi trình diễn, sự thể hiện
Noun showiness sự phô trương, vẻ lòe loẹt
Adverb showily một cách phô trương, một cách lòe loẹt
Noun show-off người khoe khoang, kẻ phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Middle English
schewen
Modern English
show
Modern English
showy

Nguồn gốc của 'Showy'

Từ 'showy' xuất phát từ động từ 'show' (thể hiện, cho xem) và hậu tố '-y' mang nghĩa 'đầy đủ', 'đặc trưng bởi'. Động từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', có nghĩa là 'nhìn, ngắm, xem xét'. Ban đầu, 'show' chỉ hành động trưng bày, nhưng khi thêm hậu tố '-y', 'showy' mang ý nghĩa chỉ một cái gì đó được trưng bày quá mức, gây chú ý một cách phô trương hoặc lòe loẹt.

Usage Note

Từ 'showy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang, phô trương thái quá, thiếu tinh tế và có mục đích gây ấn tượng. Nó khác với 'ostentatious' ở mức độ, 'showy' có thể chỉ đơn giản là bắt mắt, trong khi 'ostentatious' luôn mang ý nghĩa khoe của. So sánh với 'flashy': 'flashy' thường được dùng cho quần áo hoặc vật phẩm có màu sắc sặc sỡ và gây ấn tượng ban đầu, còn 'showy' có thể áp dụng cho nhiều thứ hơn, bao gồm cả hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • showy showy display
    (màn trình diễn phô trương)
  • showy showy clothes
    (quần áo lòe loẹt/phô trương)
  • showy showy jewelry
    (trang sức phô trương/lòe loẹt)
  • showy showy gesture
    (cử chỉ khoa trương)
  • showy showy car
    (xe hơi hào nhoáng/phô trương)
Adverb + Adjective
  • very very showy
    (rất phô trương/lòe loẹt)
  • unnecessarily unnecessarily showy
    (phô trương không cần thiết)
  • ridiculously ridiculously showy
    (phô trương một cách lố bịch)

Idioms

  • make a showy entrance

    ra mắt/xuất hiện một cách phô trương

    "The celebrity made a showy entrance in a custom-made limousine."

    (Người nổi tiếng ra mắt một cách phô trương trong một chiếc limousine đặt làm riêng.)

  • more showy than practical

    nặng về hình thức, ít thực dụng

    "Her new design was more showy than practical, beautiful to look at but hard to use."

    (Thiết kế mới của cô ấy nặng về hình thức hơn là thực dụng, đẹp mắt nhưng khó sử dụng.)

  • put on a showy display

    thể hiện một màn phô trương (nhằm gây ấn tượng)

    "He put on a showy display of wealth, buying everyone expensive drinks."

    (Anh ta thể hiện một màn phô trương sự giàu có, mua đồ uống đắt tiền cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showy

adjective
Lật mặt

Có tính phô trương, lòe loẹt, gây ấn tượng mạnh (thường theo hướng tiêu cực), được làm ra để gây sự chú ý.

"She was wearing a showy diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her showy dress certainly caught everyone's attention at the party!
Wow, chiếc váy lòe loẹt của cô ấy chắc chắn đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc!
Phủ định
Well, his showy behavior didn't impress the boss, unfortunately.
Chà, thật không may, cách cư xử phô trương của anh ấy đã không gây ấn tượng với ông chủ.
Nghi vấn
Hey, is her showy car a sign of her success?
Này, chiếc xe phô trương của cô ấy có phải là dấu hiệu cho sự thành công của cô ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more confidence, she would wear something showy to the party.
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy sẽ mặc một thứ gì đó lòe loẹt đến bữa tiệc.
Phủ định
If he weren't so shy, he wouldn't avoid showy displays of affection.
Nếu anh ấy không quá nhút nhát, anh ấy sẽ không tránh những biểu hiện tình cảm phô trương.
Nghi vấn
Would she feel uncomfortable if he wore something too showy?
Cô ấy có cảm thấy không thoải mái nếu anh ấy mặc một thứ gì đó quá phô trương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her showy jewelry attracted a lot of attention.
Trang sức lòe loẹt của cô ấy thu hút rất nhiều sự chú ý.
Phủ định
The simple design isn't showy; it's elegant and understated.
Thiết kế đơn giản không phô trương; nó thanh lịch và kín đáo.
Nghi vấn
Is his new car too showy for a professor?
Chiếc xe mới của anh ấy có quá phô trương đối với một giáo sư không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her showy dress caught everyone's attention, didn't it?
Chiếc váy lòe loẹt của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người, phải không?
Phủ định
He isn't showy at all, is he?
Anh ấy hoàn toàn không phô trương, phải không?
Nghi vấn
It was a showy performance, wasn't it?
Đó là một màn trình diễn phô trương, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her showy jewelry attracted a lot of attention.
Trang sức lòe loẹt của cô ấy đã thu hút rất nhiều sự chú ý.
Phủ định
Isn't his car too showy for a professor?
Có phải xe của anh ấy quá phô trương so với một giáo sư không?
Nghi vấn
Is her dress considered showy by her colleagues?
Chiếc váy của cô ấy có bị đồng nghiệp coi là lòe loẹt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear showy clothes when she was younger.
Cô ấy từng mặc quần áo lòe loẹt khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to drive such a showy car.
Anh ấy đã không lái một chiếc xe phô trương như vậy.
Nghi vấn
Did they use to decorate their house with showy ornaments?
Họ có từng trang trí nhà của họ bằng những đồ trang trí lòe loẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showy".

Thẩm mỹ và sự phô trương trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'showy' thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi nói về thời trang, thiết kế hoặc hành vi cá nhân. Nó ám chỉ sự thiếu tinh tế, khoe khoang, và chú trọng quá mức vào việc thu hút sự chú ý bằng vẻ hào nhoáng bên ngoài thay vì giá trị thực chất hoặc sự thanh lịch. Những món đồ 'showy' thường bị coi là kém sang trọng hoặc thiếu đứng đắn. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh đặc biệt như lễ hội, carnival, hoặc các màn trình diễn nghệ thuật, sự rực rỡ và phô trương lại có thể được chấp nhận và thậm chí là yếu tố cần thiết.