(Top Banner Ad)
flagellate
C1
động từ C1 Sinh học, Tôn giáo, Y học

flagellate

UK: /ˈflædʒəˌleɪt/ • US: /ˈflædʒəˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tự hành xác đánh bằng roi chỉ trích gay gắt sinh vật có roi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To whip or flog; to scourge. To criticize harshly.

Vietnamese Meaning

Đánh roi, quất; hành hạ bằng roi. Chỉ trích gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk flagellated himself as an act of penance."

    "Tu sĩ tự hành xác bằng roi như một hành động sám hối."

  • "The cult members practiced flagellation."

    "Các thành viên giáo phái thực hành tự hành xác bằng roi."

  • "The coach flagellated the team for their poor performance."

    "Huấn luyện viên chỉ trích gay gắt đội vì màn trình diễn kém cỏi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagellation sự đánh roi, sự tự hành hạ, sự tự giày vò
Noun flagellant người tự đánh roi (như một hình thức sám hối), người tự hành hạ
Noun flagellator người dùng roi đánh
Adjective flagellar thuộc về roi, thuộc về tiên mao (sinh học)
Noun flagellum roi, tiên mao (trong sinh học, cấu trúc giống roi của tế bào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tôn giáo, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flagellum
Latin
flagellare
English
flagellate

Nguồn gốc từ chiếc roi

Từ 'flagellate' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ danh từ 'flagellum', có nghĩa là 'một chiếc roi nhỏ' (là dạng thu nhỏ của 'flagrum' - roi). Động từ 'flagellare' sau đó được hình thành, mang nghĩa 'đánh bằng roi, quất'. Từ 'flagellate' trong tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa gốc của việc dùng roi đánh hoặc tự đánh roi.

Usage Note

Nghĩa đen liên quan đến hành động đánh đập bằng roi, thường mang tính trừng phạt hoặc tự trừng phạt. Nghĩa bóng ám chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ, khắc nghiệt, có thể gây tổn thương về mặt tinh thần.

Prepositions

with for

"Flagellate with": chỉ công cụ được sử dụng để đánh (ví dụ: flagellate with a whip). "Flagellate for": chỉ lý do hoặc tội lỗi bị trừng phạt (ví dụ: flagellate for sins).

Collocations (Từ đi kèm)

Reflexive use
  • oneself flagellate oneself
    (tự đánh đòn, tự hành hạ bản thân (về thể xác hoặc tinh thần))
  • to atone flagellate oneself to atone for sins
    (tự đánh đòn để chuộc tội)
Adverb + flagellate
  • severely severely flagellate
    (đánh roi/hành hạ nặng nề)
  • ritually ritually flagellate
    (đánh roi/hành hạ theo nghi lễ)

Idioms

  • to flagellate oneself

    1. (Nghĩa đen) Tự đánh roi, tự hành hạ bản thân về mặt thể chất (thường là để sám hối hoặc chuộc tội). 2. (Nghĩa bóng) Tự chỉ trích, tự giày vò, tự trừng phạt bản thân về mặt tinh thần vì đã làm điều gì đó sai hoặc không đủ tốt.

    "After making a mistake, she would flagellate herself with endless self-criticism."

    (Sau khi mắc lỗi, cô ấy sẽ tự giày vò bản thân bằng những lời tự chỉ trích không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagellate

động từ
Lật mặt

Đánh roi, quất; hành hạ bằng roi. Chỉ trích gay gắt.

"The monk flagellated himself as an act of penance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagellate".

Nghi lễ Tự Hành Hạ Tôn giáo

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo thời Trung Cổ và một số giáo phái hiện đại, việc tự đánh roi (self-flagellation) được coi là một hình thức sám hối hoặc chuộc tội, thể hiện sự ăn năn và khổ hạnh sâu sắc. Ví dụ, nghi lễ này vẫn còn diễn ra ở một số nơi tại Philippines vào Tuần Thánh, nơi các tín đồ tự đánh roi để tái hiện sự đau khổ của Chúa Kitô.

Hình phạt và Trừng trị trong Lịch sử

Trong lịch sử, đánh roi (flagellation) là một hình thức trừng phạt thể xác phổ biến, được sử dụng để trừng trị tội phạm, nô lệ, hoặc binh lính. Nó nhằm gây ra đau đớn dữ dội và sự sỉ nhục công khai để răn đe. Nhiều nền văn minh cổ đại, bao gồm La Mã, đã sử dụng roi đánh như một công cụ kiểm soát và trừng phạt. Ngày nay, hành vi này bị coi là tàn bạo, phi nhân đạo và là vi phạm nhân quyền.