(Top Banner Ad)
cilium
C1
danh từ C1 Sinh học

cilium

UK: /ˈsɪliəm/ • US: /ˈsɪliəm/

Nghĩa tiếng Việt

lông mao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, microscopic, hairlike vibrating structure. Cilia occur in large numbers on the surface of certain cells, either causing currents in the surrounding fluid, or, in some invertebrate animals, providing propulsion.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hình sợi ngắn, cực nhỏ, có khả năng rung động. Lông mao xuất hiện với số lượng lớn trên bề mặt của một số tế bào nhất định, hoặc tạo ra dòng chảy trong chất lỏng xung quanh, hoặc, ở một số động vật không xương sống, cung cấp lực đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement of cilia helps to clear mucus from the respiratory tract."

    "Sự chuyển động của lông mao giúp loại bỏ chất nhầy khỏi đường hô hấp."

  • "Cilia line the airways of the lungs, trapping and removing foreign particles."

    "Lông mao lót đường thở của phổi, giữ và loại bỏ các hạt lạ."

  • "Defects in cilia function can lead to various respiratory and fertility problems."

    "Khiếm khuyết trong chức năng của lông mao có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp và sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cilium Lông chuyển (số ít)
Noun cilia Các lông chuyển (số nhiều)
Adjective ciliary Thuộc về lông chuyển hoặc thể mi (trong mắt)
Adjective ciliated Có lông chuyển, được bao phủ bởi lông chuyển
Noun ciliates Nhóm động vật nguyên sinh có lông chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover)
Latin
cilium (eyelid)
Scientific Latin
cilium (hair-like projection)

Từ 'mí mắt' đến 'lông chuyển'

Trong tiếng Latinh cổ, 'cilium' thực chất có nghĩa là 'mí mắt'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 18, các nhà khoa học đã mượn từ này để mô tả các cấu trúc siêu nhỏ trông giống như lông mi (eyelashes) bao quanh các tế bào. Sự tương đồng về hình dáng đã giúp từ này chuyển từ thuật ngữ giải phẫu mắt sang sinh học tế bào.

Usage Note

Cilium (số ít) đề cập đến một cấu trúc riêng lẻ, trong khi cilia (số nhiều) đề cập đến nhiều cấu trúc. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm loại bỏ chất nhầy khỏi phổi và di chuyển trứng trong ống dẫn trứng.

Prepositions

on in

Cilia thường được tìm thấy *on* bề mặt tế bào hoặc *in* một số cơ quan nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cilium
  • primary primary cilium
    (lông chuyển sơ cấp (đóng vai trò như ăng-ten cảm nhận))
  • motile motile cilium
    (lông chuyển động (có khả năng di chuyển))
  • respiratory respiratory cilia
    (lông chuyển đường hô hấp)
Verb + cilium
  • beat cilia beat
    (lông chuyển quạt/vẫy (để tạo dòng chảy))
  • propel cilia propel
    (lông chuyển đẩy (vật chất hoặc tế bào))

Idioms

  • Ciliary body

    Thể mi (một bộ phận của mắt điều chỉnh thấu kính)

    "The ciliary body produces the fluid in the eye."

    (Thể mi sản xuất chất lỏng (thủy dịch) trong mắt.)

  • Ciliary movement

    Chuyển động bằng lông chuyển

    "Ciliary movement is essential for clearing mucus from the lungs."

    (Chuyển động của lông chuyển là thiết yếu để làm sạch chất nhầy khỏi phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cilium

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc hình sợi ngắn, cực nhỏ, có khả năng rung động. Lông mao xuất hiện với số lượng lớn trên bề mặt của một số tế bào nhất định, hoặc tạo ra dòng chảy trong chất lỏng xung quanh, hoặc, ở một số động vật không xương sống, cung cấp lực đẩy.

"The movement of cilia helps to clear mucus from the respiratory tract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cilium".

Hệ thống làm sạch của cơ thể

Trong văn hóa y học và khoa học phương Tây, 'cilia' thường được ví như những 'chiếc chổi mini'. Chúng liên tục quét bụi bẩn và vi khuẩn ra khỏi phổi của chúng ta. Hình ảnh này giúp học sinh dễ dàng hình dung vai trò bảo vệ sức khỏe của các cấu trúc siêu nhỏ này.

Antonie van Leeuwenhoek và khám phá đầu tiên

Cilium lần đầu tiên được quan sát bởi Antonie van Leeuwenhoek, 'cha đẻ của ngành vi sinh vật học', vào cuối thế kỷ 17. Việc khám phá ra chúng đã thay đổi hoàn toàn cách con người hiểu về sự sống ở cấp độ tế bào và khả năng tự vận động của các sinh vật nhỏ bé.