flagellum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thread-like appendage, especially a microscopic appendage that enables many protozoa, bacteria, spermatozoa, etc. to swim.
Vietnamese Meaning
Một phần phụ dài, giống như sợi chỉ, đặc biệt là một phần phụ hiển vi cho phép nhiều động vật nguyên sinh, vi khuẩn, tinh trùng, v.v. bơi lội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bacterium uses its flagellum to move towards nutrients."
"Vi khuẩn sử dụng roi của nó để di chuyển về phía các chất dinh dưỡng."
-
"The sperm cell has a single flagellum that propels it forward."
"Tinh trùng có một roi duy nhất đẩy nó về phía trước."
-
"The presence of flagella allows the bacteria to be motile."
"Sự hiện diện của roi cho phép vi khuẩn có khả năng di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flagellum | roi (cấu trúc giống sợi tóc trên một số tế bào hoặc vi khuẩn, dùng để di chuyển) |
| Noun (plural) | flagella | những cái roi (số nhiều của flagellum) |
| Verb | flagellate | có roi; di chuyển bằng roi; tự đánh roi (nghĩa cổ) |
| Noun | flagellation | sự có roi (trong sinh học); hành động tự đánh roi (nghĩa cổ) |
| Adjective | flagellated | có roi |
| Adjective | flagellar | thuộc về roi |
| Adjective | flagelliform | có hình dạng giống roi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flagellum thường được dùng để chỉ roi của tế bào, giúp tế bào di chuyển. Cần phân biệt với cilia (lông mao), cũng là những cấu trúc giúp di chuyển nhưng ngắn hơn và số lượng nhiều hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi nói về flagellum như một bộ phận của tế bào hoặc sinh vật (e.g., the flagellum of a bacterium). Sử dụng 'on' khi đề cập đến sự hiện diện của flagellum trên bề mặt (e.g., flagella on the cell surface).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bacterial bacterial flagellum (roi vi khuẩn)
-
eukaryotic eukaryotic flagellum (roi tế bào nhân chuẩn)
-
single a single flagellum (một roi đơn)
-
multiple multiple flagella (nhiều roi)
-
motile motile flagellum (roi di động)
-
long long flagellum (roi dài)
-
propel with propel with a flagellum (đẩy đi bằng roi)
-
possess possess a flagellum (sở hữu một cái roi)
-
bear bear flagella (mang roi)
-
rotate rotate a flagellum (xoay roi)
-
beat beat a flagellum (đập roi)
Idioms
-
bacterial flagellum
roi vi khuẩn (cấu trúc giống roi giúp vi khuẩn di chuyển)
"The bacterial flagellum is a complex protein structure responsible for cell motility."
(Roi vi khuẩn là một cấu trúc protein phức tạp chịu trách nhiệm cho khả năng di chuyển của tế bào.)
-
eukaryotic flagellum
roi tế bào nhân chuẩn (cấu trúc giống roi giúp tế bào nhân chuẩn di chuyển)
"The eukaryotic flagellum differs structurally from its bacterial counterpart."
(Roi tế bào nhân chuẩn khác biệt về cấu trúc so với roi của vi khuẩn.)
-
flagella-mediated movement
sự di chuyển qua trung gian roi (khả năng di chuyển được thực hiện nhờ roi)
"Many single-celled organisms exhibit flagella-mediated movement to find food."
(Nhiều sinh vật đơn bào thể hiện sự di chuyển qua trung gian roi để tìm kiếm thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flagellum
danh từMột phần phụ dài, giống như sợi chỉ, đặc biệt là một phần phụ hiển vi cho phép nhiều động vật nguyên sinh, vi khuẩn, tinh trùng, v.v. bơi lội.
"The bacterium uses its flagellum to move towards nutrients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagellum".
