(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pennant
B2

pennant

noun

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu cờ đuôi nheo chức vô địch giải đấu (trong bóng chày)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pennant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lá cờ hoặc biểu ngữ dài, thon nhọn.

Definition (English Meaning)

A long, tapering flag or banner.

Ví dụ Thực tế với 'Pennant'

  • "The team raised the pennant to celebrate their championship victory."

    "Đội đã treo cờ hiệu để ăn mừng chiến thắng chức vô địch."

  • "A red pennant warned of a dangerous current."

    "Một lá cờ hiệu màu đỏ cảnh báo về dòng chảy nguy hiểm."

  • "The team proudly displayed their pennant from the previous season."

    "Đội tự hào trưng bày cờ hiệu của họ từ mùa giải trước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pennant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pennant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

banner(biểu ngữ)
flag(cờ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Hàng hải

Ghi chú Cách dùng 'Pennant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pennant thường dùng để trang trí, đánh dấu hoặc làm tín hiệu. Trong thể thao, nó có thể biểu thị chức vô địch hoặc thành tích đặc biệt. Trong hàng hải, pennant có thể biểu thị quốc tịch, cấp bậc hoặc thông điệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on from

on: chỉ vị trí của pennant trên một vật thể (e.g., 'The pennant is on the mast'). from: chỉ nguồn gốc hoặc vị trí treo của pennant (e.g., 'The pennant is flying from the ship').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pennant'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winning team received a pennant that they proudly displayed in their clubhouse.
Đội chiến thắng đã nhận được một lá cờ hiệu mà họ tự hào trưng bày trong câu lạc bộ của họ.
Phủ định
The school, which had never won a championship, did not have a pennant that represented their athletic achievement.
Ngôi trường, nơi chưa bao giờ giành được chức vô địch, không có lá cờ hiệu nào đại diện cho thành tích thể thao của họ.
Nghi vấn
Is that the pennant, which the alumni donated, hanging in the gymnasium?
Có phải đó là lá cờ hiệu mà các cựu sinh viên quyên góp, đang treo trong phòng tập thể dục không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the season ends, the team will have been waving the pennant for six months straight.
Khi mùa giải kết thúc, đội sẽ đã vẫy cờ hiệu liên tục trong sáu tháng.
Phủ định
The losing team won't have been displaying their pennant with much enthusiasm.
Đội thua cuộc sẽ không trưng bày cờ hiệu của họ với nhiều sự nhiệt tình.
Nghi vấn
Will the fans have been celebrating with the pennant all night if they win the championship?
Liệu người hâm mộ sẽ ăn mừng với cờ hiệu suốt đêm nếu họ vô địch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)