(Top Banner Ad)
pennant
B2
noun B2 Thể thao, Hàng hải

pennant

UK: /ˈpenənt/ • US: /ˈpenənt/

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu cờ đuôi nheo chức vô địch giải đấu (trong bóng chày)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, tapering flag or banner.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ hoặc biểu ngữ dài, thon nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team raised the pennant to celebrate their championship victory."

    "Đội đã treo cờ hiệu để ăn mừng chiến thắng chức vô địch."

  • "A red pennant warned of a dangerous current."

    "Một lá cờ hiệu màu đỏ cảnh báo về dòng chảy nguy hiểm."

  • "The team proudly displayed their pennant from the previous season."

    "Đội tự hào trưng bày cờ hiệu của họ từ mùa giải trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pennant Lá cờ hiệu, cờ đuôi nheo (đặc biệt dùng trong thể thao để chỉ chức vô địch hoặc cờ trang trí mang biểu tượng trường học/đội bóng)
Noun pennon Lá cờ dài và hẹp, thường dùng trong lịch sử hoặc làm cờ hiệu (là từ gốc và có quan hệ gần gũi với 'pennant')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penon
French
pennon
English
pennant

Nguồn gốc của 'pennant'

Từ 'pennant' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, bắt nguồn từ 'pennon' trong tiếng Pháp (và Pháp cổ), có nghĩa là 'lá cờ nhỏ' hoặc 'dải băng'. 'Pennon' lại có gốc từ 'penna' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh', ám chỉ hình dạng bay lượn của lá cờ. Sự thay đổi từ 'pennon' sang 'pennant' được cho là chịu ảnh hưởng của từ 'pendant' (vật treo) trong tiếng Anh, tạo nên ý nghĩa một lá cờ treo.

Usage Note

Pennant thường dùng để trang trí, đánh dấu hoặc làm tín hiệu. Trong thể thao, nó có thể biểu thị chức vô địch hoặc thành tích đặc biệt. Trong hàng hải, pennant có thể biểu thị quốc tịch, cấp bậc hoặc thông điệp.

Prepositions

on from

on: chỉ vị trí của pennant trên một vật thể (e.g., 'The pennant is on the mast'). from: chỉ nguồn gốc hoặc vị trí treo của pennant (e.g., 'The pennant is flying from the ship').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pennant
  • win win a pennant
    (giành được cờ hiệu/chức vô địch)
  • clinch clinch the pennant
    (chắc chắn giành được cờ hiệu/chức vô địch)
  • raise raise a pennant
    (treo cờ hiệu (thường để kỷ niệm chiến thắng))
  • fly fly a pennant
    (treo/phất cờ hiệu)
Adjective/Noun (modifying) + pennant
  • championship championship pennant
    (cờ vô địch)
  • league league pennant
    (cờ vô địch giải đấu)
  • team team pennant
    (cờ hiệu của đội)
  • school school pennant
    (cờ hiệu của trường học)
Pennant + Noun
  • pennant pennant race
    (cuộc đua giành chức vô địch (thường trong bóng chày))

Idioms

  • win the pennant

    Giành được cờ hiệu vô địch (thường trong bóng chày, nghĩa là vô địch giải đấu)

    "The team is determined to win the pennant this season."

    (Đội bóng quyết tâm giành chức vô địch mùa giải này.)

  • clinch the pennant

    Chắc chắn giành được cờ hiệu vô địch (đảm bảo chiến thắng giải đấu)

    "They clinched the pennant with three games left in the season."

    (Họ đã chắc chắn giành chức vô địch khi giải đấu còn ba trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pennant

noun
Lật mặt

Một lá cờ hoặc biểu ngữ dài, thon nhọn.

"The team raised the pennant to celebrate their championship victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winning team received a pennant that they proudly displayed in their clubhouse.
Đội chiến thắng đã nhận được một lá cờ hiệu mà họ tự hào trưng bày trong câu lạc bộ của họ.
Phủ định
The school, which had never won a championship, did not have a pennant that represented their athletic achievement.
Ngôi trường, nơi chưa bao giờ giành được chức vô địch, không có lá cờ hiệu nào đại diện cho thành tích thể thao của họ.
Nghi vấn
Is that the pennant, which the alumni donated, hanging in the gymnasium?
Có phải đó là lá cờ hiệu mà các cựu sinh viên quyên góp, đang treo trong phòng tập thể dục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the season ends, the team will have been waving the pennant for six months straight.
Khi mùa giải kết thúc, đội sẽ đã vẫy cờ hiệu liên tục trong sáu tháng.
Phủ định
The losing team won't have been displaying their pennant with much enthusiasm.
Đội thua cuộc sẽ không trưng bày cờ hiệu của họ với nhiều sự nhiệt tình.
Nghi vấn
Will the fans have been celebrating with the pennant all night if they win the championship?
Liệu người hâm mộ sẽ ăn mừng với cờ hiệu suốt đêm nếu họ vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pennant".

Biểu tượng chiến thắng trong thể thao

Trong văn hóa thể thao Mỹ, đặc biệt là bóng chày, 'pennant' là biểu tượng danh giá của đội vô địch giải đấu (ví dụ, vô địch National League hoặc American League). Việc giành được 'pennant' có nghĩa là đội bóng đó đã đủ điều kiện để thi đấu trong World Series. Lá cờ này thường được treo tại sân vận động để tôn vinh chiến thắng và được coi là một thành tích lớn.

Kỷ vật và tinh thần cộng đồng

Ngoài thể thao, 'pennant' cũng rất phổ biến như một loại kỷ vật. Nhiều trường học, đại học hoặc địa điểm du lịch bán 'pennant' nhỏ in logo hoặc tên của họ. Đây là một cách để mọi người thể hiện tinh thần cộng đồng, lòng tự hào về ngôi trường hoặc kỷ niệm một chuyến đi. Chúng thường được treo trong phòng ngủ hoặc văn phòng làm vật trang trí.