(Top Banner Ad)
flag
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Hàng hải

flag

UK: /flæɡ/ • US: /flæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ quốc kỳ cờ hiệu suy yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth or similar material, typically rectangular, attachable by one edge to a pole or rope and used as the symbol of a country, organization, or ship or as a decoration.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật, có thể gắn một cạnh vào cột hoặc dây thừng và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc con tàu, hoặc dùng để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national flag was raised during the ceremony."

    "Quốc kỳ đã được kéo lên trong buổi lễ."

  • "The ship was flying the American flag."

    "Con tàu treo cờ Mỹ."

  • "If you see anything suspicious, flag it immediately."

    "Nếu bạn thấy bất cứ điều gì đáng ngờ, hãy báo cáo ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag lá cờ, cờ hiệu
Verb flag đánh dấu; ra hiệu (dừng lại); suy yếu, giảm sút
Noun flagpole cột cờ
Noun flagship soái hạm; sản phẩm/cửa hàng chủ lực
Adjective flagging đang suy yếu, giảm sút (tinh thần, năng lượng)
Adjective unflagging không ngừng nghỉ, bền bỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flak-
Old Norse / Low German
flaka / vlagge
Middle English
flagge
Modern English
flag

Nguồn gốc của từ "flag"

Từ 'flag' trong tiếng Anh hiện đại được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, có thể liên quan đến từ 'flaka' trong tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là 'rung rinh', 'bay phấp phới') hoặc 'vlagge' trong tiếng Hạ Đức (cũng mang ý nghĩa tương tự về một mảnh vải bay lượn trong gió). Điều này gợi nhớ đến hình ảnh một mảnh vải bay lượn trong gió, chính là hình ảnh của một lá cờ.

Usage Note

Trong nghĩa này, 'flag' thường được dùng để biểu thị quốc gia hoặc tổ chức mà nó đại diện. Nó có thể là biểu tượng của sự tự hào, lòng trung thành, hoặc sự đoàn kết. Cần phân biệt với 'banner', thường mang tính chất quảng cáo hoặc tuyên truyền hơn.

Prepositions

under of

'Under the flag': chỉ sự bảo vệ, quyền lực hoặc ảnh hưởng của quốc gia hoặc tổ chức. 'Of the flag': chỉ thuộc về, liên quan đến lá cờ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flag
  • national national flag
    (quốc kỳ)
  • red red flag
    (cờ đỏ; dấu hiệu nguy hiểm/cảnh báo)
  • white white flag
    (cờ trắng (biểu tượng đầu hàng))
Verb + flag
  • raise raise a flag
    (kéo cờ)
  • wave wave a flag
    (vẫy cờ)
  • fly fly a flag
    (treo cờ)
Phrasal verbs/Verb usage with 'flag'
  • down flag down
    (ra hiệu cho ai/cái gì dừng lại (ví dụ: flag down a taxi))
  • up flag up
    (làm nổi bật, thu hút sự chú ý đến (một vấn đề))
  • mark flag something
    (đánh dấu cái gì (để xem xét sau))

Idioms

  • raise a red flag

    Gióng lên hồi chuông cảnh báo; báo hiệu có vấn đề

    "The company's sudden drop in sales raised a red flag for investors."

    (Doanh số của công ty đột ngột sụt giảm đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho các nhà đầu tư.)

  • wave the flag

    Biểu lộ lòng yêu nước một cách công khai, nhiệt tình; ủng hộ một điều gì đó

    "The fans were waving the flag, cheering loudly for their national team."

    (Những người hâm mộ đang vẫy cờ, cổ vũ nhiệt tình cho đội tuyển quốc gia của họ.)

  • fly the flag

    Đại diện cho đất nước, tổ chức hoặc một nhóm nào đó ở một sự kiện/địa điểm

    "As an ambassador, her role is to fly the flag for her country abroad."

    (Với tư cách là đại sứ, vai trò của cô ấy là đại diện cho đất nước mình ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật, có thể gắn một cạnh vào cột hoặc dây thừng và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc con tàu, hoặc dùng để trang trí.

"The national flag was raised during the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag".

Lá cờ: Biểu tượng của quốc gia và sự tôn trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lá cờ không chỉ là một biểu tượng mà còn là vật phẩm thiêng liêng đại diện cho chủ quyền, lịch sử và giá trị của dân tộc. Do đó, có nhiều quy tắc và nghi lễ nghiêm ngặt về việc sử dụng, treo và cất giữ cờ, đặc biệt là quốc kỳ, để thể hiện sự tôn trọng.

Cờ rủ (Half-mast) – Nét văn hóa tưởng niệm

Trong văn hóa phương Tây, việc kéo cờ lên nửa cột (half-mast) là một hành động biểu thị sự tang lễ, đau buồn hoặc tưởng nhớ. Điều này thường được thực hiện khi có một nhân vật quan trọng qua đời, một sự kiện bi thảm xảy ra, hoặc vào những ngày lễ tưởng niệm quốc gia.