flag
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flag'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh vải hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật, có thể gắn một cạnh vào cột hoặc dây thừng và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc con tàu, hoặc dùng để trang trí.
Definition (English Meaning)
A piece of cloth or similar material, typically rectangular, attachable by one edge to a pole or rope and used as the symbol of a country, organization, or ship or as a decoration.
Ví dụ Thực tế với 'Flag'
-
"The national flag was raised during the ceremony."
"Quốc kỳ đã được kéo lên trong buổi lễ."
-
"The ship was flying the American flag."
"Con tàu treo cờ Mỹ."
-
"If you see anything suspicious, flag it immediately."
"Nếu bạn thấy bất cứ điều gì đáng ngờ, hãy báo cáo ngay lập tức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flag'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flag'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong nghĩa này, 'flag' thường được dùng để biểu thị quốc gia hoặc tổ chức mà nó đại diện. Nó có thể là biểu tượng của sự tự hào, lòng trung thành, hoặc sự đoàn kết. Cần phân biệt với 'banner', thường mang tính chất quảng cáo hoặc tuyên truyền hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Under the flag': chỉ sự bảo vệ, quyền lực hoặc ảnh hưởng của quốc gia hoặc tổ chức. 'Of the flag': chỉ thuộc về, liên quan đến lá cờ đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flag'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.