(Top Banner Ad)
flake
B2
Noun B2 Chung

flake

UK: /fleɪk/ • US: /fleɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh, vẩy, bông người thất hứa, người không đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, thin piece of something; a person who is unreliable and often forgets or cancels plans.

Vietnamese Meaning

Một mảnh nhỏ, mỏng của vật gì đó; một người không đáng tin cậy và thường xuyên quên hoặc hủy bỏ kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a flake of paint on his shirt."

    "Có một mảnh sơn trên áo sơ mi của anh ấy."

  • "The pastry chef sprinkled chocolate flakes on the cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt rắc những mảnh sô cô la lên bánh."

  • "Don't be a flake and forget about our meeting."

    "Đừng là một người thất hứa và quên mất cuộc họp của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake Mảnh vụn, mảnh nhỏ (ví dụ: bông tuyết, vảy sơn); (tiếng lóng) người không đáng tin cậy, hay thất hẹn
Verb flake Rơi ra thành mảnh, bong ra; (tiếng lóng) thất hẹn, bỏ cuộc, không đến
Adjective flaky Dễ bong tróc, có nhiều mảnh vụn; (người) không đáng tin cậy, hay thất hẹn
Noun flakiness Tính chất dễ bong tróc; tính không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flakna
Middle English
flake
Modern English
flake

Nguồn gốc của 'Flake'

Từ 'flake' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'flakna', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'bóc vỏ'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa hiện đại là một mảnh nhỏ, mỏng, dễ vỡ, hay hành động bong tróc. Nó gợi hình ảnh những thứ nhẹ và dễ tách rời.

Usage Note

Với nghĩa 'mảnh nhỏ', 'flake' thường dùng để chỉ các mảnh mỏng của tuyết, da, hoặc các vật liệu khác. Với nghĩa 'người không đáng tin', 'flake' mang tính tiêu cực, ám chỉ một người hời hợt, không giữ lời hứa, thường xuyên thất hẹn. So sánh với 'slacker', 'flake' nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin cậy trong việc giữ lời hứa và cam kết.

Prepositions

of

'flake of' được dùng để chỉ một mảnh nhỏ của vật chất nào đó. Ví dụ: 'a flake of snow' (một bông tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép / Miêu tả mảnh vụn (flake)
  • snow snow flake
    (bông tuyết)
  • corn corn flake
    (bánh ngô mảnh (ngũ cốc ăn sáng))
  • paint paint flake
    (vảy sơn, mảnh sơn bong tróc)
  • a large a large flake of something
    (một mảnh lớn của cái gì đó)
  • a tiny a tiny flake of something
    (một mảnh nhỏ xíu của cái gì đó)
Động từ đi với 'flake'
  • to flake to flake off (paint, skin)
    (bong tróc ra (sơn, da))
  • to flake to flake on someone/something
    (thất hẹn với ai/cái gì, bỏ rơi (không đến))
  • to flake to flake out
    (ngủ thiếp đi, đổ gục vì kiệt sức)

Idioms

  • to flake on someone/something

    thất hẹn, bỏ bom ai đó/kế hoạch, không giữ lời hứa

    "Don't flake on me again! I'm counting on you to help with the project."

    (Đừng thất hẹn với tôi nữa! Tôi trông cậy vào bạn giúp đỡ dự án đó.)

  • a flake (noun)

    một người không đáng tin cậy, hay thất hẹn hoặc thay đổi ý định

    "He's such a flake; he never shows up on time or cancels at the last minute."

    (Anh ta đúng là đồ thất thường; chẳng bao giờ đến đúng giờ hoặc hủy vào phút chót.)

  • to flake out

    ngủ thiếp đi, đổ gục vì kiệt sức hoặc mệt mỏi

    "After working a 12-hour shift, I just wanted to flake out on the couch."

    (Sau ca làm việc 12 tiếng, tôi chỉ muốn nằm dài trên ghế sô pha và ngủ thiếp đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flake

Noun
Lật mặt

Một mảnh nhỏ, mỏng của vật gì đó; một người không đáng tin cậy và thường xuyên quên hoặc hủy bỏ kế hoạch.

"There was a flake of paint on his shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint started to flake quickly in the humid weather.
Sơn bắt đầu bong tróc nhanh chóng trong thời tiết ẩm ướt.
Phủ định
The pastry chef didn't flake the chocolate carefully enough.
Đầu bếp bánh ngọt đã không bào sô cô la đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Did he flake out completely after the long flight?
Anh ấy có ngủ quên hoàn toàn sau chuyến bay dài không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint started to flake after years of exposure to the sun.
Sơn bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He doesn't flake on his commitments.
Anh ấy không thất hứa với những cam kết của mình.
Nghi vấn
Did you see the snow flake gently down?
Bạn có thấy bông tuyết rơi nhẹ nhàng xuống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint on the old boat started to flake after years of exposure to the sun.
Lớp sơn trên chiếc thuyền cũ bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The pastry chef doesn't want the chocolate to flake when he cuts it.
Đầu bếp bánh ngọt không muốn sô cô la bị vụn khi anh ấy cắt nó.
Nghi vấn
Does the plaster on the ceiling always flake like that?
Vữa trên trần nhà có luôn bong tróc như vậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint flaked off the wall last week.
Sơn bong tróc khỏi tường vào tuần trước.
Phủ định
He didn't flake on our plans; he was genuinely sick.
Anh ấy đã không thất hứa về kế hoạch của chúng ta; anh ấy thực sự bị ốm.
Nghi vấn
Did you notice the chocolate flake in my milkshake?
Bạn có để ý thấy vụn sô cô la trong sữa lắc của tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flakes' texture was surprisingly rough.
Kết cấu của những mảnh vụn đó thô ráp một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The snow flakes' beauty wasn't appreciated by the driver rushing to work.
Vẻ đẹp của những bông tuyết không được người lái xe vội vã đi làm đánh giá cao.
Nghi vấn
Is this morning's flake of pastry Mary's?
Miếng vụn bánh ngọt sáng nay có phải của Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flake".

Ý nghĩa của 'flake' trong tiếng lóng

Trong tiếng Anh lóng hiện đại, đặc biệt ở Bắc Mỹ, từ 'flake' (danh từ) được dùng để chỉ một người không đáng tin cậy, hay thất hẹn, hoặc thay đổi kế hoạch vào phút chót mà không báo trước. Tính từ 'flaky' cũng mang ý nghĩa tương tự. Đây là một cách nói thông tục rất phổ biến để mô tả tính cách không đáng tin cậy của một người.

Sự độc đáo của bông tuyết

Mỗi 'snowflake' (bông tuyết) được cho là có cấu trúc tinh thể độc đáo, không bông nào giống bông nào một cách hoàn hảo. Điều này đã trở thành một biểu tượng cho sự cá nhân hóa, độc nhất vô nhị và phức tạp trong vẻ đẹp tự nhiên.