flake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, thin piece of something; a person who is unreliable and often forgets or cancels plans.
Vietnamese Meaning
Một mảnh nhỏ, mỏng của vật gì đó; một người không đáng tin cậy và thường xuyên quên hoặc hủy bỏ kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a flake of paint on his shirt."
"Có một mảnh sơn trên áo sơ mi của anh ấy."
-
"The pastry chef sprinkled chocolate flakes on the cake."
"Đầu bếp bánh ngọt rắc những mảnh sô cô la lên bánh."
-
"Don't be a flake and forget about our meeting."
"Đừng là một người thất hứa và quên mất cuộc họp của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flake | Mảnh vụn, mảnh nhỏ (ví dụ: bông tuyết, vảy sơn); (tiếng lóng) người không đáng tin cậy, hay thất hẹn |
| Verb | flake | Rơi ra thành mảnh, bong ra; (tiếng lóng) thất hẹn, bỏ cuộc, không đến |
| Adjective | flaky | Dễ bong tróc, có nhiều mảnh vụn; (người) không đáng tin cậy, hay thất hẹn |
| Noun | flakiness | Tính chất dễ bong tróc; tính không đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Với nghĩa 'mảnh nhỏ', 'flake' thường dùng để chỉ các mảnh mỏng của tuyết, da, hoặc các vật liệu khác. Với nghĩa 'người không đáng tin', 'flake' mang tính tiêu cực, ám chỉ một người hời hợt, không giữ lời hứa, thường xuyên thất hẹn. So sánh với 'slacker', 'flake' nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin cậy trong việc giữ lời hứa và cam kết.
Prepositions
'flake of' được dùng để chỉ một mảnh nhỏ của vật chất nào đó. Ví dụ: 'a flake of snow' (một bông tuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
snow snow flake (bông tuyết)
-
corn corn flake (bánh ngô mảnh (ngũ cốc ăn sáng))
-
paint paint flake (vảy sơn, mảnh sơn bong tróc)
-
a large a large flake of something (một mảnh lớn của cái gì đó)
-
a tiny a tiny flake of something (một mảnh nhỏ xíu của cái gì đó)
-
to flake to flake off (paint, skin) (bong tróc ra (sơn, da))
-
to flake to flake on someone/something (thất hẹn với ai/cái gì, bỏ rơi (không đến))
-
to flake to flake out (ngủ thiếp đi, đổ gục vì kiệt sức)
Idioms
-
to flake on someone/something
thất hẹn, bỏ bom ai đó/kế hoạch, không giữ lời hứa
"Don't flake on me again! I'm counting on you to help with the project."
(Đừng thất hẹn với tôi nữa! Tôi trông cậy vào bạn giúp đỡ dự án đó.)
-
a flake (noun)
một người không đáng tin cậy, hay thất hẹn hoặc thay đổi ý định
"He's such a flake; he never shows up on time or cancels at the last minute."
(Anh ta đúng là đồ thất thường; chẳng bao giờ đến đúng giờ hoặc hủy vào phút chót.)
-
to flake out
ngủ thiếp đi, đổ gục vì kiệt sức hoặc mệt mỏi
"After working a 12-hour shift, I just wanted to flake out on the couch."
(Sau ca làm việc 12 tiếng, tôi chỉ muốn nằm dài trên ghế sô pha và ngủ thiếp đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flake
NounMột mảnh nhỏ, mỏng của vật gì đó; một người không đáng tin cậy và thường xuyên quên hoặc hủy bỏ kế hoạch.
"There was a flake of paint on his shirt."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint started to flake quickly in the humid weather. |
Sơn bắt đầu bong tróc nhanh chóng trong thời tiết ẩm ướt. |
| Phủ định | The pastry chef didn't flake the chocolate carefully enough. |
Đầu bếp bánh ngọt đã không bào sô cô la đủ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he flake out completely after the long flight? |
Anh ấy có ngủ quên hoàn toàn sau chuyến bay dài không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint started to flake after years of exposure to the sun. |
Sơn bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He doesn't flake on his commitments. |
Anh ấy không thất hứa với những cam kết của mình. |
| Nghi vấn | Did you see the snow flake gently down? |
Bạn có thấy bông tuyết rơi nhẹ nhàng xuống không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint on the old boat started to flake after years of exposure to the sun. |
Lớp sơn trên chiếc thuyền cũ bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The pastry chef doesn't want the chocolate to flake when he cuts it. |
Đầu bếp bánh ngọt không muốn sô cô la bị vụn khi anh ấy cắt nó. |
| Nghi vấn | Does the plaster on the ceiling always flake like that? |
Vữa trên trần nhà có luôn bong tróc như vậy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint flaked off the wall last week. |
Sơn bong tróc khỏi tường vào tuần trước. |
| Phủ định | He didn't flake on our plans; he was genuinely sick. |
Anh ấy đã không thất hứa về kế hoạch của chúng ta; anh ấy thực sự bị ốm. |
| Nghi vấn | Did you notice the chocolate flake in my milkshake? |
Bạn có để ý thấy vụn sô cô la trong sữa lắc của tôi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flakes' texture was surprisingly rough. |
Kết cấu của những mảnh vụn đó thô ráp một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The snow flakes' beauty wasn't appreciated by the driver rushing to work. |
Vẻ đẹp của những bông tuyết không được người lái xe vội vã đi làm đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is this morning's flake of pastry Mary's? |
Miếng vụn bánh ngọt sáng nay có phải của Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flake".
