(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flake
B2

flake

Noun

Nghĩa tiếng Việt

mảnh, vẩy, bông người thất hứa, người không đáng tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh nhỏ, mỏng của vật gì đó; một người không đáng tin cậy và thường xuyên quên hoặc hủy bỏ kế hoạch.

Definition (English Meaning)

A small, thin piece of something; a person who is unreliable and often forgets or cancels plans.

Ví dụ Thực tế với 'Flake'

  • "There was a flake of paint on his shirt."

    "Có một mảnh sơn trên áo sơ mi của anh ấy."

  • "The pastry chef sprinkled chocolate flakes on the cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt rắc những mảnh sô cô la lên bánh."

  • "Don't be a flake and forget about our meeting."

    "Đừng là một người thất hứa và quên mất cuộc họp của chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flake
  • Verb: flake
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

snow(tuyết)
dandruff(gàu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Flake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Với nghĩa 'mảnh nhỏ', 'flake' thường dùng để chỉ các mảnh mỏng của tuyết, da, hoặc các vật liệu khác. Với nghĩa 'người không đáng tin', 'flake' mang tính tiêu cực, ám chỉ một người hời hợt, không giữ lời hứa, thường xuyên thất hẹn. So sánh với 'slacker', 'flake' nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin cậy trong việc giữ lời hứa và cam kết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'flake of' được dùng để chỉ một mảnh nhỏ của vật chất nào đó. Ví dụ: 'a flake of snow' (một bông tuyết).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flake'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint started to flake quickly in the humid weather.
Sơn bắt đầu bong tróc nhanh chóng trong thời tiết ẩm ướt.
Phủ định
The pastry chef didn't flake the chocolate carefully enough.
Đầu bếp bánh ngọt đã không bào sô cô la đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Did he flake out completely after the long flight?
Anh ấy có ngủ quên hoàn toàn sau chuyến bay dài không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint started to flake after years of exposure to the sun.
Sơn bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He doesn't flake on his commitments.
Anh ấy không thất hứa với những cam kết của mình.
Nghi vấn
Did you see the snow flake gently down?
Bạn có thấy bông tuyết rơi nhẹ nhàng xuống không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint on the old boat started to flake after years of exposure to the sun.
Lớp sơn trên chiếc thuyền cũ bắt đầu bong tróc sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The pastry chef doesn't want the chocolate to flake when he cuts it.
Đầu bếp bánh ngọt không muốn sô cô la bị vụn khi anh ấy cắt nó.
Nghi vấn
Does the plaster on the ceiling always flake like that?
Vữa trên trần nhà có luôn bong tróc như vậy không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint flaked off the wall last week.
Sơn bong tróc khỏi tường vào tuần trước.
Phủ định
He didn't flake on our plans; he was genuinely sick.
Anh ấy đã không thất hứa về kế hoạch của chúng ta; anh ấy thực sự bị ốm.
Nghi vấn
Did you notice the chocolate flake in my milkshake?
Bạn có để ý thấy vụn sô cô la trong sữa lắc của tôi không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flakes' texture was surprisingly rough.
Kết cấu của những mảnh vụn đó thô ráp một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The snow flakes' beauty wasn't appreciated by the driver rushing to work.
Vẻ đẹp của những bông tuyết không được người lái xe vội vã đi làm đánh giá cao.
Nghi vấn
Is this morning's flake of pastry Mary's?
Miếng vụn bánh ngọt sáng nay có phải của Mary không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)