(Top Banner Ad)
reliable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

reliable

UK: /rɪˈlaɪəbəl/ • US: /rɪˈlaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng tin cậy có thể tin cậy chắc chắn đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin được, có thể dựa vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very reliable worker."

    "Cô ấy là một công nhân rất đáng tin cậy."

  • "Our car is old, but it's very reliable."

    "Chiếc xe của chúng tôi cũ rồi, nhưng nó rất đáng tin cậy."

  • "The information comes from a reliable source."

    "Thông tin đến từ một nguồn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Noun reliance sự tin cậy, sự dựa dẫm
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relyen
English
reliable

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' xuất phát từ 'rely', có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa vào ai đó/cái gì đó. Ban đầu, nó mang ý nghĩa khả năng được tin cậy. Việc một thứ gì đó hoặc ai đó 'reliable' nghĩa là chúng ta có thể chắc chắn về sự ổn định và chất lượng của nó/họ.

Usage Note

Từ 'reliable' nhấn mạnh khả năng thực hiện hoặc hoạt động ổn định và nhất quán theo thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả người, vật hoặc thông tin có thể tin cậy. So sánh với 'dependable,' cả hai từ đều chỉ sự đáng tin cậy, nhưng 'reliable' thường ám chỉ khả năng hoạt động trơn tru và hiệu quả, trong khi 'dependable' nhấn mạnh sự trung thành và hỗ trợ. Ví dụ, một chiếc xe 'reliable' có thể chạy tốt mà không bị hỏng vặt, trong khi một người bạn 'dependable' luôn ở bên cạnh bạn khi bạn cần.

Prepositions

on upon

'Reliable on' và 'reliable upon' đều có nghĩa là 'dựa vào', 'tin tưởng vào'. Chúng thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để thực hiện một chức năng hoặc cung cấp một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'We are reliable on our suppliers to deliver the goods on time.' (Chúng tôi tin tưởng vào các nhà cung cấp của mình để giao hàng đúng hẹn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable
  • highly highly reliable
    (rất đáng tin cậy)
  • completely completely reliable
    (hoàn toàn đáng tin cậy)
  • relatively relatively reliable
    (tương đối đáng tin cậy)
Verb + reliable
  • prove prove reliable
    (chứng tỏ đáng tin cậy)
  • become become reliable
    (trở nên đáng tin cậy)
reliable + Noun
  • source a reliable source
    (một nguồn tin đáng tin cậy)
  • information reliable information
    (thông tin đáng tin cậy)
  • car a reliable car
    (một chiếc xe hơi đáng tin cậy)

Idioms

  • a reliable friend

    một người bạn đáng tin cậy

    "He's always there for me; he's a reliable friend."

    (Anh ấy luôn ở đó vì tôi; anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)

  • to be reliably informed

    được thông báo một cách đáng tin

    "I am reliably informed that the meeting has been postponed."

    (Tôi được thông báo một cách đáng tin rằng cuộc họp đã bị hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable

Tính từ
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin được, có thể dựa vào được.

"She's a very reliable worker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable".

Sự tin tưởng trong công việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đáng tin cậy trong công việc được đánh giá rất cao. Điều này bao gồm việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, giữ lời hứa và trung thực với đồng nghiệp và cấp trên.

Độ tin cậy của sản phẩm

Các sản phẩm được quảng cáo là 'reliable' thường được coi là có chất lượng cao và tuổi thọ dài, mang lại sự an tâm cho người tiêu dùng. Các thương hiệu thường xây dựng uy tín của mình dựa trên việc cung cấp các sản phẩm đáng tin cậy.