(Top Banner Ad)
unreliable
B2
Adjective B2 Chung

unreliable

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng tin cậy không tin được bấp bênh khó đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be relied on.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy, không thể tin được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trains are often unreliable, so I allow extra time for my journey."

    "Tàu thường không đáng tin cậy, vì vậy tôi dành thêm thời gian cho chuyến đi của mình."

  • "He's a bit unreliable, so don't count on him too much."

    "Anh ta hơi không đáng tin, vì vậy đừng quá tin tưởng vào anh ta."

  • "The car is old and unreliable."

    "Chiếc xe cũ và không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy, có thể tin được
Noun reliability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Noun unreliability sự không đáng tin cậy, độ không tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Adverb unreliably một cách không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
-able
English
reliable
English
unreliable

Nguồn gốc 'unreliable'

Từ 'unreliable' được ghép từ ba phần: tiền tố 'un-', gốc 'rely' và hậu tố '-able'. 'Un-' nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Rely' xuất phát từ tiếng Latin 'religare' có nghĩa là 'kết nối, ràng buộc' và tiếng Pháp cổ 'relier' có nghĩa là 'buộc chặt, gắn bó' – ý nói dựa vào, phụ thuộc vào ai/cái gì. Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể'. Vậy, 'reliable' có nghĩa là 'có thể dựa vào, đáng tin cậy', còn 'unreliable' mang nghĩa 'không thể dựa vào, không đáng tin cậy'.

Usage Note

Từ 'unreliable' mang ý nghĩa một điều gì đó hoặc ai đó không thể dựa vào hoặc tin tưởng để hoạt động đúng cách, thực hiện những gì được mong đợi hoặc luôn đúng sự thật. Sự không đáng tin cậy có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như sự thất thường, không nhất quán, hoặc do bản chất không trung thực. So sánh với 'untrustworthy' (không đáng tin), 'unreliable' thường tập trung vào khả năng hoạt động hoặc thực hiện chứ không nhất thiết là vấn đề đạo đức như 'untrustworthy'. 'Unpredictable' (không thể đoán trước) cũng liên quan nhưng nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về hành vi hoặc kết quả, trong khi 'unreliable' nhấn mạnh vào sự không đáp ứng được kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliable
  • notoriously notoriously unreliable
    (khét tiếng không đáng tin cậy)
  • completely completely unreliable
    (hoàn toàn không đáng tin cậy)
  • highly highly unreliable
    (rất không đáng tin cậy)
  • famously famously unreliable
    (nổi tiếng là không đáng tin cậy)
  • sometimes sometimes unreliable
    (thỉnh thoảng không đáng tin cậy)
unreliable + Noun
  • source unreliable source
    (nguồn tin không đáng tin cậy)
  • data unreliable data
    (dữ liệu không đáng tin cậy)
  • witness unreliable witness
    (nhân chứng không đáng tin cậy)
  • connection unreliable connection
    (kết nối không ổn định/không đáng tin cậy)
  • memory unreliable memory
    (trí nhớ không đáng tin cậy/hay quên)
  • service unreliable service
    (dịch vụ không đáng tin cậy/thường xuyên gặp trục trặc)
  • car unreliable car
    (chiếc xe hay hỏng hóc/không đáng tin cậy)

Idioms

  • have an unreliable memory

    có một trí nhớ không đáng tin cậy/hay quên

    "She often forgets where she put her keys; she has a notoriously unreliable memory."

    (Cô ấy thường quên mình để chìa khóa ở đâu; cô ấy có một trí nhớ khét tiếng hay quên.)

  • prove unreliable

    hóa ra không đáng tin cậy/bị chứng minh là không đáng tin cậy

    "Despite his promises, he proved unreliable and never showed up to help."

    (Mặc cho những lời hứa của anh ta, anh ta đã hóa ra không đáng tin cậy và không bao giờ xuất hiện để giúp đỡ.)

  • an unreliable narrator

    người kể chuyện không đáng tin cậy (trong văn học)

    "In the novel, the protagonist is an unreliable narrator, making the reader question everything."

    (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính là một người kể chuyện không đáng tin cậy, khiến người đọc phải nghi ngờ mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliable

Adjective
Lật mặt

Không đáng tin cậy, không thể tin được.

"The trains are often unreliable, so I allow extra time for my journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the witness was unreliable, the jury disregarded his testimony.
Bởi vì nhân chứng không đáng tin cậy, bồi thẩm đoàn đã bỏ qua lời khai của anh ta.
Phủ định
Unless you can provide concrete evidence, your argument will be seen as unreliably supported.
Trừ khi bạn có thể cung cấp bằng chứng cụ thể, lập luận của bạn sẽ bị coi là không được hỗ trợ một cách đáng tin cậy.
Nghi vấn
If the weather forecast is unreliable, should we still plan the picnic?
Nếu dự báo thời tiết không đáng tin cậy, chúng ta có nên lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable".

Uy tín cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị coi là 'unreliable' (không đáng tin cậy) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng cá nhân và sự nghiệp. Đúng giờ, giữ lời hứa và hoàn thành cam kết là những yếu tố cốt lõi để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh. Một người hoặc dịch vụ không đáng tin cậy thường bị đánh giá thấp và có thể mất đi cơ hội hoặc sự tin tưởng từ người khác.