(Top Banner Ad)
flamethrower
B2
danh từ B2 Quân sự, Công nghệ

flamethrower

UK: /ˈfleɪmˌθrəʊər/ • US: /ˈfleɪmˌθroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

súng phun lửa ống phun lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device designed to emit a long, controllable stream of fire.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được thiết kế để phun ra một luồng lửa dài, có thể điều khiển được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers used a flamethrower to clear the enemy bunker."

    "Những người lính đã sử dụng súng phun lửa để dọn sạch hầm trú ẩn của địch."

  • "The flamethrower proved devastating in close-quarters combat."

    "Súng phun lửa tỏ ra rất nguy hiểm trong chiến đấu tầm gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame Ngọn lửa; ánh lửa
Verb flame Bốc cháy; bùng cháy; chỉ trích gay gắt (trên mạng)
Verb throw Ném, quăng, liệng
Noun thrower Người ném/phóng (cái gì đó)
Noun flamethrowing Hành động phóng lửa; việc sử dụng súng phun lửa

Synonyms

fire projector (máy chiếu lửa)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
flame
English
thrower
English
flamethrower

Sự kết hợp đơn giản nhưng đầy sức mạnh

Từ 'flamethrower' là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp và dễ hiểu, được tạo thành từ hai từ 'flame' (ngọn lửa) và 'thrower' (người hoặc vật ném/phóng). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: phóng ra một luồng lửa. Sự kết hợp này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của vũ khí này trong quân sự, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất.

Usage Note

Flamethrower thường được sử dụng trong chiến tranh để tiêu diệt hầm hào, công sự hoặc các mục tiêu dễ cháy. Nó cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp để đốt cháy cỏ dại hoặc trong công nghiệp để kiểm soát đám cháy.

Prepositions

with

‘with’ được sử dụng để chỉ ra chất được phun ra bởi flamethrower, ví dụ: 'The flamethrower was filled with napalm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flamethrower
  • use use a flamethrower
    (sử dụng súng phun lửa)
  • operate operate a flamethrower
    (vận hành súng phun lửa)
  • wield wield a flamethrower
    (cầm/sử dụng thành thạo súng phun lửa (thường mang tính uy lực))
  • deploy deploy flamethrowers
    (triển khai súng phun lửa)
  • fire fire a flamethrower
    (bắn/phóng súng phun lửa)
Adjective + flamethrower
  • military military flamethrower
    (súng phun lửa quân sự)
  • powerful powerful flamethrower
    (súng phun lửa mạnh mẽ)
  • portable portable flamethrower
    (súng phun lửa cá nhân/xách tay)
  • improvised improvised flamethrower
    (súng phun lửa tự chế)
Noun + flamethrower (descriptive)
  • flamethrower flamethrower operator
    (người vận hành súng phun lửa)
  • flamethrower flamethrower attack
    (cuộc tấn công bằng súng phun lửa)
  • flamethrower flamethrower unit
    (đơn vị súng phun lửa)

Idioms

  • turn a flamethrower on something/someone

    tấn công, chỉ trích gay gắt hoặc phá hủy mạnh mẽ một cái gì đó/ai đó

    "The CEO turned a flamethrower on the company's outdated policies during the board meeting."

    (Giám đốc điều hành đã chỉ trích gay gắt các chính sách lỗi thời của công ty trong cuộc họp hội đồng quản trị.)

  • like a flamethrower

    như một súng phun lửa (mô tả thứ gì đó rất mạnh mẽ, hung hãn hoặc gây hủy diệt)

    "His criticism came at them like a flamethrower, leaving no argument standing."

    (Lời chỉ trích của anh ta ập đến họ như một súng phun lửa, không để lại một lập luận nào đứng vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flamethrower

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được thiết kế để phun ra một luồng lửa dài, có thể điều khiển được.

"The soldiers used a flamethrower to clear the enemy bunker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamethrower".

Vũ khí gây tranh cãi trong chiến tranh

Súng phun lửa là một vũ khí quân sự có khả năng gây sát thương khủng khiếp và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc chiến tranh như Thế chiến I và Thế chiến II, đặc biệt để chống lại các công sự kiên cố hoặc trong giao tranh đô thị. Tuy nhiên, tính chất tàn bạo của nó đã dẫn đến nhiều tranh cãi về đạo đức và nhân đạo, và việc sử dụng nó đã giảm đáng kể trong quân đội hiện đại.

Xuất hiện trong văn hóa đại chúng

Mặc dù ít được sử dụng trong chiến tranh hiện đại, súng phun lửa vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự hủy diệt và bạo lực trong văn hóa đại chúng. Nó thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử và tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, nơi nó được miêu tả như một vũ khí đáng sợ và đôi khi mang tính biểu tượng của một nhân vật phản diện hoặc một mối đe dọa lớn.