flamethrower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device designed to emit a long, controllable stream of fire.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ khí được thiết kế để phun ra một luồng lửa dài, có thể điều khiển được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers used a flamethrower to clear the enemy bunker."
"Những người lính đã sử dụng súng phun lửa để dọn sạch hầm trú ẩn của địch."
-
"The flamethrower proved devastating in close-quarters combat."
"Súng phun lửa tỏ ra rất nguy hiểm trong chiến đấu tầm gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flamethrower thường được sử dụng trong chiến tranh để tiêu diệt hầm hào, công sự hoặc các mục tiêu dễ cháy. Nó cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp để đốt cháy cỏ dại hoặc trong công nghiệp để kiểm soát đám cháy.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ ra chất được phun ra bởi flamethrower, ví dụ: 'The flamethrower was filled with napalm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a flamethrower (sử dụng súng phun lửa)
-
operate operate a flamethrower (vận hành súng phun lửa)
-
wield wield a flamethrower (cầm/sử dụng thành thạo súng phun lửa (thường mang tính uy lực))
-
deploy deploy flamethrowers (triển khai súng phun lửa)
-
fire fire a flamethrower (bắn/phóng súng phun lửa)
-
military military flamethrower (súng phun lửa quân sự)
-
powerful powerful flamethrower (súng phun lửa mạnh mẽ)
-
portable portable flamethrower (súng phun lửa cá nhân/xách tay)
-
improvised improvised flamethrower (súng phun lửa tự chế)
-
flamethrower flamethrower operator (người vận hành súng phun lửa)
-
flamethrower flamethrower attack (cuộc tấn công bằng súng phun lửa)
-
flamethrower flamethrower unit (đơn vị súng phun lửa)
Idioms
-
turn a flamethrower on something/someone
tấn công, chỉ trích gay gắt hoặc phá hủy mạnh mẽ một cái gì đó/ai đó
"The CEO turned a flamethrower on the company's outdated policies during the board meeting."
(Giám đốc điều hành đã chỉ trích gay gắt các chính sách lỗi thời của công ty trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
-
like a flamethrower
như một súng phun lửa (mô tả thứ gì đó rất mạnh mẽ, hung hãn hoặc gây hủy diệt)
"His criticism came at them like a flamethrower, leaving no argument standing."
(Lời chỉ trích của anh ta ập đến họ như một súng phun lửa, không để lại một lập luận nào đứng vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flamethrower
danh từMột thiết bị cơ khí được thiết kế để phun ra một luồng lửa dài, có thể điều khiển được.
"The soldiers used a flamethrower to clear the enemy bunker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamethrower".
